Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards
2
New cards
Bond
Gắn bó
3
New cards
Cheer up
Cố lên / Làm cho vui lên
4
New cards
Damage
Phá hỏng / Thiệt hại
5
New cards
Gratitude
Biết ơn / Sự biết ơn
6
New cards
Grocery
Thực phẩm / Tạp hóa
7
New cards
Heavy lifting
Mang vác nặng
8
New cards
Laundry
Đồ giặt là
9
New cards
Manner
Tác phong / Cách cư xử
10
New cards
Do the cooking
Nấu ăn
11
New cards
Study for exam
Học để thi
12
New cards
Put out the rubbish
Đổ rác
13
New cards
Chores
Việc nhà
14
New cards
Responsibility = duty
Nghĩa vụ / Trách nhiệm
15
New cards
A game against
Trận đấu chống lại / Trò chơi
16
New cards
A book (by sb / st) about
Sách (bởi ai / cái gì) về...
17
New cards
Apply for
Nộp đơn xin
18
New cards
Security
Bảo vệ / An ninh
19
New cards
Financial
Tài chính
20
New cards
Prefer to do sth
Thích làm gì hơn
21
New cards
Spotlessly
Sạch sẽ, không tì vết
22
New cards
Strengthen
Cố lỏng / Làm mạnh thêm
23
New cards
Truthful
Chân thật
24
New cards
Honest
Trung thực
25
New cards
Disturb
Quấy rầy / Làm phiền
26
New cards
Prepare for
Chuẩn bị cho
27
New cards
Do the laundry
Giặt giũ
28
New cards
Do the heavy lifting
Làm việc nặng nhọc
29
New cards
Honour
Tôn kính / Danh dự
30
New cards
The rest of
Phần còn lại
31
New cards
Take up
Bắt đầu một sở thích
32
New cards
Eat out
Ăn ở nhà hàng / Ăn ngoài
33
New cards
A fan of
Người hâm mộ / Hâm mộ
34
New cards
Issues
Vấn đề xảy ra / Đề tài
35
New cards
Discuss
Thảo luậnLearn to V
36
New cards
Learn V-ing
Học môn gì / việc gì
37
New cards
Reputation
Danh tiếng
38
New cards
Individual
Cá nhân
39
New cards
Suppose
Cho rằng / Giả sử
40
New cards
I tend to think + that
Tôi cho rằng...
41
New cards
It be important + to V-inf
Nó thì quan trọng để làm gì
42
New cards
It is important for sb to V-inf
Nó thì quan trọng cho ai để làm gì
43
New cards
Find it adj to V
Thấy cái gì như thế nào để làm
44
New cards
Be treating sth as a priority
Coi cái gì là ưu tiên
45
New cards
Make an important difference
Tạo ra sự khác biệt quan trọng
46
New cards
Want sb/st to do (V-inf)
Muốn ai/cái gì làm gì
47
New cards
Shop for groceries
Mua thực phẩm / Đi chợ
48
New cards
Everybody is trying
Mọi người đang cố gắng
49
New cards
Help with st / doing sth
Giúp đỡ việc gì / làm việc gì⏱️
50
New cards
Ngữ pháp & Dấu hiệu
51
New cards
Thì Hiện tại đơn (HTĐ)
52
New cards
Dấu hiệu
53
New cards
always, usually, often, sometimes, rarely, never, once/twice a week, every day.
54
New cards
Cách dùng
Thói quen, chân lý, lịch trình, thời gian biểu tương lai, thói quen xảy ra ở hiện tại.
55
New cards
Thì Hiện tại tiếp diễn (HTTD)
56
New cards
Dấu hiệu
57
New cards
Now, right now, at the moment, at present, at + giờ, Look!, Listen!, Keep silent!
58
New cards
Cách dùng
Diễn tả hành động đang xảy ra; diễn tả sự thay đổi đi với động từ "Get" hoặc "Become" (Trở nên, trở thành)
59
New cards
.Plural + V-inf
Chủ ngữ số nhiều + Động từ nguyên mẫuSingular + V-s/es