Studies in the History of Art and Visual Culture

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:53 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Postgraduate course.(n)./ˌpəʊstˈɡrædʒuət kɔːrs/.Khóa học sau đại học

Ví dụ. She registered for a postgraduate course in history. (Cô ấy đã đăng ký một khóa học sau đại học về lịch sử.)

2
New cards

Broad range of backgrounds.(n)./brɔːd reɪndʒ əv ˈbækɡraʊndz/.Nhiều nền tảng/xuất thân khác nhau

Ví dụ. Students in my class come from a broad range of backgrounds. (Học sinh trong lớp tôi đến từ nhiều nền tảng khác nhau.)

3
New cards

Compulsory course.(n)./kəmˈpʌlsəri kɔːrs/.Môn học bắt buộc

Ví dụ. English is a compulsory course for all first-year students. (Tiếng Anh là một môn học bắt buộc đối với tất cả sinh viên năm nhất.)

4
New cards

Optional courses.(n)./ˈɒpʃənl ˈkɔːsɪz/.Các môn học tự chọn

Ví dụ. You can choose two optional courses this term. (Bạn có thể chọn hai môn học tự chọn trong học kỳ này.)

5
New cards

Dissertation.(n)./ˌdɪsərˈteɪʃn/.Bài luận văn tốt nghiệp

Ví dụ. He is writing a 15,000-word dissertation on modern art. (Anh ấy đang viết một bài luận văn 15.000 từ về nghệ thuật hiện đại.)

6
New cards

Redefine art history.(v)./ˌriːdɪˈfaɪn ɑːrt ˈhɪstri/.Định nghĩa lại lịch sử nghệ thuật

Ví dụ. The new book tries to redefine art history in a modern way. (Cuốn sách mới cố gắng định nghĩa lại lịch sử nghệ thuật theo một cách hiện đại.)

7
New cards

Scientific to the popular.(adj)./ˌsaɪənˈtɪfɪk tuː ðə ˈpɒpjələr/.Từ tính khoa học đến tính đại chúng

Ví dụ. The exhibition shows images from the scientific to the popular. (Buổi triển lãm trưng bày các hình ảnh từ tính khoa học đến tính đại chúng.)

8
New cards

Methodological issues.(n)./ˌmeθədəˈlɒdʒɪkl ˈɪʃuːz/.Các vấn đề về phương pháp luận

Ví dụ. The professor explained the methodological issues clearly. (Giáo sư đã giải thích rõ ràng các vấn đề về phương pháp luận.)

9
New cards

Context and artistic method.(n)./ˈkɒntekst ənd ɑːrˈtɪstɪk ˈmeθəd/.Bối cảnh và phương pháp nghệ thuật

Ví dụ. You should study both context and artistic method to understand the painting. (Bạn nên nghiên cứu cả bối cảnh và phương pháp nghệ thuật để hiểu bức tranh.)

10
New cards

Prospective students.(n)./prəˈspektɪv ˈstjuːdnts/.Các sinh viên tương lai/tiềm năng

Ví dụ. The university welcome all prospective students to visit today. (Trường đại học chào đón tất cả các sinh viên tương lai đến thăm hôm nay.)

11
New cards

Authenticity and replication.(n)./ˌɔːθenˈtɪsəti ənd ˌreplɪˈkeɪʃn/.Tính chân thực và sự sao chép/nhân bản

Ví dụ. The museum course covers both authenticity and replication of art. (Khóa học của bảo tàng bao gồm cả tính chân thực và sự sao chép nghệ thuật.)

12
New cards

Inter-disciplinary framework.(n)./ˌɪntər-ˈdɪsəplɪnəri ˈfreɪmwɜːrk/.Khuôn khổ liên ngành

Ví dụ. We study art history within an inter-disciplinary framework. (Chúng tôi nghiên cứu lịch sử nghệ thuật trong một khuôn khổ liên ngành.)

13
New cards

Cross-cultural framework.(n)./krɒs-ˈkʌltʃərəl ˈfreɪmwɜːrk/.Khuôn khổ giao thoa văn hóa

Ví dụ. The teacher uses a cross-cultural framework to explain history. (Giáo viên sử dụng một khuôn khổ giao thoa văn hóa để giải thích lịch sử.)

14
New cards

Genuine as well as fraudulent.(adj)./ˈdʒenjuɪn æz wel æz ˈfrɔːdjələnt/.Thật cũng như giả mạo

Ví dụ. Experts check whether the art is genuine as well as fraudulent. (Các chuyên gia kiểm tra xem tác phẩm nghệ thuật là thật hay giả mạo.)

15
New cards

Cinema.(n)./ˈsɪnəmɑː/.Điện ảnh/rạp chiếu phim

Ví dụ. Cinema became a popular form of art in the 20th century. (Điện ảnh đã trở thành một hình thức nghệ thuật phổ biến vào thế kỷ 20.)

16
New cards

Public sphere.(n)./ˈpʌblɪk sfɪər/.Không gian công cộng/đời sống cộng đồng

Ví dụ. Painting played an important role in the public sphere. (Hội họa đóng một vai trò quan trọng trong không gian công cộng.)

17
New cards

Contemporary developments.(n)./kənˈtemprəri dɪˈveləpmənts/.Những phát triển đương đại/cùng thời

Ví dụ. Art trends often reflect contemporary developments in society. (Các xu hướng nghệ thuật thường phản ánh những phát triển đương đại trong xã hội.)

18
New cards

Roots of artistic invention.(n)./ruːts əv ɑːrˈtɪstɪk ɪnˈvenʃn/.Cội nguồn của sự sáng tạo nghệ thuật

Ví dụ. The lesson explores the roots of artistic invention in Europe. (Bài học khám phá cội nguồn của sự sáng tạo nghệ thuật ở châu Âu.)

19
New cards

Workshop.(n)./ˈwɜːrkʃɒp/.Xưởng làm việc của nghệ sĩ

Ví dụ. Young artists worked with a master painter in his workshop. (Các nghệ sĩ trẻ đã làm việc với một họa sĩ bậc thầy trong xưởng của ông ấy.)

20
New cards

Scope for originality.(n)./skəʊp fər əˌrɪdʒəˈnæləti/.Phạm vi cho sự sáng tạo độc đáo

Ví dụ. There was little scope for originality in traditional training. (Có ít phạm vi cho sự sáng tạo độc đáo trong việc đào tạo truyền thống.)

21
New cards

Rich yet inconsistent.(adj)./rɪtʃ jet ˌɪnkənˈsɪstənt/.Phong phú nhưng không nhất quán

Ví dụ. The books on this topic are rich yet inconsistent. (Sách về chủ đề này rất phong phú nhưng không nhất quán.)

22
New cards

Classical antiquities.(n)./ˈklæsɪkl ænˈtɪkwətiz/.Các cổ vật/di tích cổ đại

Ví dụ. Artists were inspired by classical antiquities from Rome. (Các nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng từ các cổ vật cổ đại từ La Mã.)

23
New cards

Replicated in miniature.(v)./ˈreplɪkeɪtɪd ɪn ˈmɪnətʃər/.Được sao chép dưới dạng thu nhỏ

Ví dụ. Ancient temples were replicated in miniature for tourists to buy. (Các ngôi đền cổ đại được sao chép dưới dạng thu nhỏ để du khách mua.)

24
New cards

Porcelain figurines.(n)./ˈpɔːrsəlɪn ˌfɪɡjəˈriːnz/.Những bức tượng nhỏ bằng sứ

Ví dụ. She collects small porcelain figurines on her shelf. (Cô ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ bằng sứ trên kệ của mình.)

25
New cards

Relative neglect.(n)./ˈrelətɪv nɪˈɡlekt/.Sự bỏ bê/lãng quên tương đối

Ví dụ. After years of relative neglect, women's art is now popular. (Sau nhiều năm bị lãng quên tương đối, nghệ thuật của phụ nữ hiện nay rất phổ biến.)

26
New cards

Wealth of new research.(n)./welθ əv njuː rɪˈsɜːrtʃ/.Lượng lớn các nghiên cứu mới

Ví dụ. A wealth of new research shows how women contributed to culture. (Một lượng lớn các nghiên cứu mới cho thấy phụ nữ đã đóng góp như thế nào cho văn hóa.)

27
New cards

Professional women artists.(n)./prəˈfeʃənl ˈwɪmɪn ˈɑːrtɪsts/.Các nữ nghệ sĩ chuyên nghiệp

Ví dụ. The course focuses on professional women artists in Europe. (Khóa học tập trung vào các nữ nghệ sĩ chuyên nghiệp ở châu Âu.)

28
New cards

Famous women patrons.(n)./ˈfeɪməs ˈwɪmɪn ˈpeɪtrənz/.Những nhà bảo trợ nghệ thuật nữ nổi tiếng

Ví dụ. Famous women patrons supported many young painters in the past. (Những nhà bảo trợ nghệ thuật nữ nổi tiếng đã hỗ trợ nhiều họa sĩ trẻ trong quá khứ.)

29
New cards

Sitters for state portraits.(n)./ˈsɪtərz fər steɪt ˈpɔːrtreɪts/.Người ngồi làm mẫu cho các bức chân dung chính thức

Ví dụ. Royal women often acted as sitters for state portraits. (Phụ nữ hoàng gia thường làm người ngồi mẫu cho các bức chân dung chính thức.)