1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Postgraduate course.(n)./ˌpəʊstˈɡrædʒuət kɔːrs/.Khóa học sau đại học
Ví dụ. She registered for a postgraduate course in history. (Cô ấy đã đăng ký một khóa học sau đại học về lịch sử.)
Broad range of backgrounds.(n)./brɔːd reɪndʒ əv ˈbækɡraʊndz/.Nhiều nền tảng/xuất thân khác nhau
Ví dụ. Students in my class come from a broad range of backgrounds. (Học sinh trong lớp tôi đến từ nhiều nền tảng khác nhau.)
Compulsory course.(n)./kəmˈpʌlsəri kɔːrs/.Môn học bắt buộc
Ví dụ. English is a compulsory course for all first-year students. (Tiếng Anh là một môn học bắt buộc đối với tất cả sinh viên năm nhất.)
Optional courses.(n)./ˈɒpʃənl ˈkɔːsɪz/.Các môn học tự chọn
Ví dụ. You can choose two optional courses this term. (Bạn có thể chọn hai môn học tự chọn trong học kỳ này.)
Dissertation.(n)./ˌdɪsərˈteɪʃn/.Bài luận văn tốt nghiệp
Ví dụ. He is writing a 15,000-word dissertation on modern art. (Anh ấy đang viết một bài luận văn 15.000 từ về nghệ thuật hiện đại.)
Redefine art history.(v)./ˌriːdɪˈfaɪn ɑːrt ˈhɪstri/.Định nghĩa lại lịch sử nghệ thuật
Ví dụ. The new book tries to redefine art history in a modern way. (Cuốn sách mới cố gắng định nghĩa lại lịch sử nghệ thuật theo một cách hiện đại.)
Scientific to the popular.(adj)./ˌsaɪənˈtɪfɪk tuː ðə ˈpɒpjələr/.Từ tính khoa học đến tính đại chúng
Ví dụ. The exhibition shows images from the scientific to the popular. (Buổi triển lãm trưng bày các hình ảnh từ tính khoa học đến tính đại chúng.)
Methodological issues.(n)./ˌmeθədəˈlɒdʒɪkl ˈɪʃuːz/.Các vấn đề về phương pháp luận
Ví dụ. The professor explained the methodological issues clearly. (Giáo sư đã giải thích rõ ràng các vấn đề về phương pháp luận.)
Context and artistic method.(n)./ˈkɒntekst ənd ɑːrˈtɪstɪk ˈmeθəd/.Bối cảnh và phương pháp nghệ thuật
Ví dụ. You should study both context and artistic method to understand the painting. (Bạn nên nghiên cứu cả bối cảnh và phương pháp nghệ thuật để hiểu bức tranh.)
Prospective students.(n)./prəˈspektɪv ˈstjuːdnts/.Các sinh viên tương lai/tiềm năng
Ví dụ. The university welcome all prospective students to visit today. (Trường đại học chào đón tất cả các sinh viên tương lai đến thăm hôm nay.)
Authenticity and replication.(n)./ˌɔːθenˈtɪsəti ənd ˌreplɪˈkeɪʃn/.Tính chân thực và sự sao chép/nhân bản
Ví dụ. The museum course covers both authenticity and replication of art. (Khóa học của bảo tàng bao gồm cả tính chân thực và sự sao chép nghệ thuật.)
Inter-disciplinary framework.(n)./ˌɪntər-ˈdɪsəplɪnəri ˈfreɪmwɜːrk/.Khuôn khổ liên ngành
Ví dụ. We study art history within an inter-disciplinary framework. (Chúng tôi nghiên cứu lịch sử nghệ thuật trong một khuôn khổ liên ngành.)
Cross-cultural framework.(n)./krɒs-ˈkʌltʃərəl ˈfreɪmwɜːrk/.Khuôn khổ giao thoa văn hóa
Ví dụ. The teacher uses a cross-cultural framework to explain history. (Giáo viên sử dụng một khuôn khổ giao thoa văn hóa để giải thích lịch sử.)
Genuine as well as fraudulent.(adj)./ˈdʒenjuɪn æz wel æz ˈfrɔːdjələnt/.Thật cũng như giả mạo
Ví dụ. Experts check whether the art is genuine as well as fraudulent. (Các chuyên gia kiểm tra xem tác phẩm nghệ thuật là thật hay giả mạo.)
Cinema.(n)./ˈsɪnəmɑː/.Điện ảnh/rạp chiếu phim
Ví dụ. Cinema became a popular form of art in the 20th century. (Điện ảnh đã trở thành một hình thức nghệ thuật phổ biến vào thế kỷ 20.)
Public sphere.(n)./ˈpʌblɪk sfɪər/.Không gian công cộng/đời sống cộng đồng
Ví dụ. Painting played an important role in the public sphere. (Hội họa đóng một vai trò quan trọng trong không gian công cộng.)
Contemporary developments.(n)./kənˈtemprəri dɪˈveləpmənts/.Những phát triển đương đại/cùng thời
Ví dụ. Art trends often reflect contemporary developments in society. (Các xu hướng nghệ thuật thường phản ánh những phát triển đương đại trong xã hội.)
Roots of artistic invention.(n)./ruːts əv ɑːrˈtɪstɪk ɪnˈvenʃn/.Cội nguồn của sự sáng tạo nghệ thuật
Ví dụ. The lesson explores the roots of artistic invention in Europe. (Bài học khám phá cội nguồn của sự sáng tạo nghệ thuật ở châu Âu.)
Workshop.(n)./ˈwɜːrkʃɒp/.Xưởng làm việc của nghệ sĩ
Ví dụ. Young artists worked with a master painter in his workshop. (Các nghệ sĩ trẻ đã làm việc với một họa sĩ bậc thầy trong xưởng của ông ấy.)
Scope for originality.(n)./skəʊp fər əˌrɪdʒəˈnæləti/.Phạm vi cho sự sáng tạo độc đáo
Ví dụ. There was little scope for originality in traditional training. (Có ít phạm vi cho sự sáng tạo độc đáo trong việc đào tạo truyền thống.)
Rich yet inconsistent.(adj)./rɪtʃ jet ˌɪnkənˈsɪstənt/.Phong phú nhưng không nhất quán
Ví dụ. The books on this topic are rich yet inconsistent. (Sách về chủ đề này rất phong phú nhưng không nhất quán.)
Classical antiquities.(n)./ˈklæsɪkl ænˈtɪkwətiz/.Các cổ vật/di tích cổ đại
Ví dụ. Artists were inspired by classical antiquities from Rome. (Các nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng từ các cổ vật cổ đại từ La Mã.)
Replicated in miniature.(v)./ˈreplɪkeɪtɪd ɪn ˈmɪnətʃər/.Được sao chép dưới dạng thu nhỏ
Ví dụ. Ancient temples were replicated in miniature for tourists to buy. (Các ngôi đền cổ đại được sao chép dưới dạng thu nhỏ để du khách mua.)
Porcelain figurines.(n)./ˈpɔːrsəlɪn ˌfɪɡjəˈriːnz/.Những bức tượng nhỏ bằng sứ
Ví dụ. She collects small porcelain figurines on her shelf. (Cô ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ bằng sứ trên kệ của mình.)
Relative neglect.(n)./ˈrelətɪv nɪˈɡlekt/.Sự bỏ bê/lãng quên tương đối
Ví dụ. After years of relative neglect, women's art is now popular. (Sau nhiều năm bị lãng quên tương đối, nghệ thuật của phụ nữ hiện nay rất phổ biến.)
Wealth of new research.(n)./welθ əv njuː rɪˈsɜːrtʃ/.Lượng lớn các nghiên cứu mới
Ví dụ. A wealth of new research shows how women contributed to culture. (Một lượng lớn các nghiên cứu mới cho thấy phụ nữ đã đóng góp như thế nào cho văn hóa.)
Professional women artists.(n)./prəˈfeʃənl ˈwɪmɪn ˈɑːrtɪsts/.Các nữ nghệ sĩ chuyên nghiệp
Ví dụ. The course focuses on professional women artists in Europe. (Khóa học tập trung vào các nữ nghệ sĩ chuyên nghiệp ở châu Âu.)
Famous women patrons.(n)./ˈfeɪməs ˈwɪmɪn ˈpeɪtrənz/.Những nhà bảo trợ nghệ thuật nữ nổi tiếng
Ví dụ. Famous women patrons supported many young painters in the past. (Những nhà bảo trợ nghệ thuật nữ nổi tiếng đã hỗ trợ nhiều họa sĩ trẻ trong quá khứ.)
Sitters for state portraits.(n)./ˈsɪtərz fər steɪt ˈpɔːrtreɪts/.Người ngồi làm mẫu cho các bức chân dung chính thức
Ví dụ. Royal women often acted as sitters for state portraits. (Phụ nữ hoàng gia thường làm người ngồi mẫu cho các bức chân dung chính thức.)