TOPIC 5: FASHION

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

Have a sense of style/ have an eye for fashion

có gu ăn mặc

<p>có gu ăn mặc</p>
2
New cards

on the catwalk

sàn diễn thời trang

<p>sàn diễn thời trang</p>
3
New cards

high-end clothes

n. quần áo đắt tiền

<p>n. quần áo đắt tiền</p>
4
New cards

well-dressed

(adj) (dùng cho người)~ ăn mặc đẹp, đúng mốt

<p>(adj) (dùng cho người)~ ăn mặc đẹp, đúng mốt</p>
5
New cards

classy clothes

quần áo lịch sự, sang trọng

<p>quần áo lịch sự, sang trọng</p>
6
New cards

items of accessory

n. phụ kiện

<p>n. phụ kiện</p>
7
New cards

sale season

mùa giảm giá

<p>mùa giảm giá</p>
8
New cards

timeless look

Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt

<p>Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt</p>
9
New cards

exquisite

a. tinh tế, đẹp, trang nhã

<p>a. tinh tế, đẹp, trang nhã</p>
10
New cards

designer clothes

Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)

<p>Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)</p>
11
New cards

mix and match

Khả năng phối đồ

<p>Khả năng phối đồ</p>
12
New cards

brand-name clothes

quần áo hàng hiệu

<p>quần áo hàng hiệu</p>
13
New cards

look sharp

trông chỉnh tề

<p>trông chỉnh tề</p>
14
New cards

a slave of fashion

nô lệ thời trang

<p>nô lệ thời trang</p>
15
New cards

must-have items

những món đồ phải có

<p>những món đồ phải có</p>
16
New cards

worn out

rách

<p>rách</p>
17
New cards

vintage

(a) classical, cổ điển

<p>(a) classical, cổ điển</p>
18
New cards

fashionable

(adj) đúng mốt, hợp thời trang

<p>(adj) đúng mốt, hợp thời trang</p>
19
New cards

waterproof

chống thấm nước

<p>chống thấm nước</p>
20
New cards

comes in handy

v. tiện lợi

<p>v. tiện lợi</p>
21
New cards

multipurpose

đa năng, đa dụng

<p>đa năng, đa dụng</p>
22
New cards

look good in

trông đẹp khi mặc

<p>trông đẹp khi mặc</p>
23
New cards

on trend

(n) xu hướng, mốt, cái đang thịnh hành

<p>(n) xu hướng, mốt, cái đang thịnh hành</p>