SPIDER-MAN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

nozzle

vòi phun, đầu phun

2
New cards

collateral damage

damage ngoài ý muốn

3
New cards

amateur

người nghiệp dư >< professional (nghề tay trái)

4
New cards

novice

người chưa có kinh nghiệm, kco kĩ năng

5
New cards

withstand a [degree]

thu hồi bằng

6
New cards

lubricate

bôi trơn (dầu)

7
New cards

reserve the right

yêu cầu quyền được …

8
New cards

awestruck

trầm trồ, thán phục

9
New cards

cuddly

đáng yêu đến mức muốn ôm ấp

10
New cards

mosey

đi bộ thong thả, dạo bước ko mục đích

11
New cards

autopilot

lái tự động (trong ô tô/ máy bay)

12
New cards

sovereign (n,adj)

tối cao, có chủ quyền/độc lập

13
New cards

hammerspace

(thuật ngữ) không gian chứa đồ trong hoạt hình

14
New cards

substitute

dự bị, thay thế tạm thời

15
New cards

imbue

thấm nhuần, thấm đẫm, căng tràn

16
New cards

scientific endavour

nỗ lực khoa học

17
New cards

warrant

mệnh lệnh (cấp chính phủ)

18
New cards

irresistible

không thể cưỡng lạiban

19
New cards

banter

cuộc trò chuyện dí dỏm, vui vẻ

20
New cards

compromise

thỏa hiệp

21
New cards

mow the lawn

cắt cỏ dại

22
New cards

menace (n,v)

mối nguy, tiềm tàng, đe dọa

23
New cards

void the warranty

mất hiệu lực bảo hành

24
New cards

virtue

đức hạnh, phẩm chất

25
New cards

arrogance

sự kiêu ngạo, ngạo mạn

26
New cards

reek of

sặc mùi [tính chất]

27
New cards

cut sb loose

chấm dứt, giải thoát

thả lỏng

28
New cards
29
New cards
30
New cards
31
New cards
32
New cards
33
New cards
34
New cards
35
New cards
36
New cards