1/611
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
port
cảng
harbour / harbor
bến cảng / cảng biển
dock
bến tàu
wharf
bến tàu
quay
bến tàu
pier
đê
portal
cổng thông tin
portable
dễ mang đi, cầm trên tay
historical figure
nhân vật lịch sử
divinity
thần thánh
divine
thần thánh
workmanship
tay nghề
obsolete
lỗi thời
distinctive
đặc biệt
distinction
sự phân biệt
horizon
chân trời
horizontal
nằm ngang
vertical
thẳng đứng
verbal
bằng lời nói
records
hồ sơ
record
ghi
promote
khuyến khích
promotion
khuyến mãi
job promotion
thăng chức
publicity
quảng cáo
swap
tráo đổi
trade
buôn bán
subject
chủ thể
be subject to
phải tuân theo
be susceptible to
dễ bị ảnh hưởng bởi
be prone to
dễ mắc phải
be vulnerable to
dễ bị tổn thương
encounter
bắt gặp
inflation
lạm phát
transmit a disease
truyền bệnh
transition
chuyển đổi
transaction
giao dịch
attach
gắn
enclosed
gửi kèm
detect
phát hiện
detection
phát hiện
detective
thám tử
invest in
đầu tư vào
investors
nhà đầu tư
investigate
điều tra, khảo sát
hinder
cản trở
impede
cản trở
obstruct
cản trở
interfere with
can thiệp vào
interupt
gián đoạn
cease
ngưng
halt
dừng lại
suspend
đình chỉ
exile
lưu đày
cereal
ngũ cốc
grain
ngũ cốc
receipt
biên lai
reception desk
quầy lễ tân
front desk
lễ tân
receptionist
nhân viên lễ tân
perception
sự nhận thức
perceive
nhận thức
pursue
theo đuổi
pursuit
theo đuổi
receptors
thụ thể
mechannic
thợ máy
mechannics
cơ học
mechanical engineering
kỹ thuật cơ khí
mechanism
cơ chế
machinery
máy móc
machine
máy móc
concentrations
nồng độ
concentration
sự tập trung
trigger
cò súng
to trigger
kích thoạt
stay active
duy trì hoạt động
activate
kích hoạt
compounds
hợp chất
compound noun
danh từ ghép
pound
pao
quantity
Số lượng
quality
chất lượng
qualities
phẩm chất
qualify
đủ điều kiện
qualified
đạt tiêu chuẩn
qualification
trình độ chuyên môn
properties
của cải
properties of something
thuộc tính của một thứ gì đó
breast
nhũ hoa
chest
ngực
a chest
một cái rương
tomb
lăng mộ
grave
mộ
mausoleum
lăng mộ
coffin
quan tài
a trunk
một cái rương
berry
quả mọng
bury
chôn
medications
thuốc
medicine
thuốc