1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blind
(N): rèm cửa sổ
wheelbarrow
(N): xe cút kít
trim
(V): cắt tỉa
hedge
(N): hàng rào cây
recital
(N): buổi biểu diễn âm nhạc
would you be interested in
bạn có hứng thú với ?
port
cảng
promotion
sự thăng chức
senior
(N): cấp cao
associate
(N): cộng sự
drill
(N): cuộc diễn tập
evacution
(N): sự sơ tán
rear
phía sau
bay
vịnh / nhà kho
mating
tấm lót
lettuce
rau xà lách
far more
hơn hẳn, hơn rất nhiều
terrace
sân thượng
sole
đế giày
stitching
đường chỉ
túi (áo, quần)
formal
trang trọng, chính thức
curious
tò mò
furnace
lò nung
ensemble
nhóm nghệ sĩ
restriction
sự hạn chế
work around
tìm cách giải quyết
plot
mảnh đất / cốt truyện / đồ thị
tap
vòi nước
settled in
ổn định
procedure
(N): quy trình
catch on
dần hiểu ra
go over
xem xét lại / vượt qua
settle
(V): thanh toán, giải quyết
warmth
(N): sự ấm áp
assessment
(N): sự đánh giá, sự thẩm định
proper
(Adj): đúng cách
get that sorted
giải quyết, xử lý ổn thỏa
angle
(V): điều chỉnh theo 1 góc
firmly
(Adv): 1 cách vững chắc
observatory
đài thiên văn
astronomy
thiên văn học
peony
hoa mẫu đơn
bouquet
bó hoa
rowing
môn chèo thuyền
collapse
(V): gập lại / sụp đổ
glide
(V): lướt
tuck
(V): nhét, cất gọn
concourse
(N): sảnh lớn
fundamental
(N): nguyên tắc cơ bản, nền tảng
commission
(V): đặt hàng
things stand
tình hình hiện tại
oak
cây sồi
craftsmen
những người thợ thủ công
stain
nhuộm, làm cho có màu
coat
lớp phủ
route
tuyến đường, lộ trình
away
vắng mặt
leave, on leave
kì nghỉ phép, đang nghỉ phép
foam pit
hố chứa đầy xốp
alongside
bên cạnh
packed
(Adj): chật kín, đông nghịt
later on
sau này
headcount
số lượng người
mockup
(N): bản mẫu, bản mô phỏng
dining set
bộ bàn ăn