LIs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

blind

(N): rèm cửa sổ

2
New cards

wheelbarrow

(N): xe cút kít

3
New cards

trim

(V): cắt tỉa

4
New cards

hedge

(N): hàng rào cây

5
New cards

recital

(N): buổi biểu diễn âm nhạc

6
New cards

would you be interested in

bạn có hứng thú với ?

7
New cards

port

cảng

8
New cards

promotion

sự thăng chức

9
New cards

senior

(N): cấp cao

10
New cards

associate

(N): cộng sự

11
New cards

drill

(N): cuộc diễn tập

12
New cards

evacution

(N): sự sơ tán

13
New cards

rear

phía sau

14
New cards

bay

vịnh / nhà kho

15
New cards

mating

tấm lót

16
New cards

lettuce

rau xà lách

17
New cards

far more

hơn hẳn, hơn rất nhiều

18
New cards

terrace

sân thượng

19
New cards

sole

đế giày

20
New cards

stitching

đường chỉ

21
New cards

pocket

túi (áo, quần)

22
New cards

formal

trang trọng, chính thức

23
New cards

curious

tò mò

24
New cards

furnace

lò nung

25
New cards

ensemble

nhóm nghệ sĩ

26
New cards

restriction

sự hạn chế

27
New cards

work around

tìm cách giải quyết

28
New cards

plot

mảnh đất / cốt truyện / đồ thị

29
New cards

tap

vòi nước

30
New cards

settled in

ổn định

31
New cards

procedure

(N): quy trình

32
New cards

catch on

dần hiểu ra

33
New cards

go over

xem xét lại / vượt qua

34
New cards

settle

(V): thanh toán, giải quyết

35
New cards

warmth

(N): sự ấm áp

36
New cards

assessment

(N): sự đánh giá, sự thẩm định

37
New cards

proper

(Adj): đúng cách

38
New cards

get that sorted

giải quyết, xử lý ổn thỏa

39
New cards

angle

(V): điều chỉnh theo 1 góc

40
New cards

firmly

(Adv): 1 cách vững chắc

41
New cards

observatory

đài thiên văn

42
New cards

astronomy

thiên văn học

43
New cards

peony

hoa mẫu đơn

44
New cards

bouquet

bó hoa

45
New cards

rowing

môn chèo thuyền

46
New cards

collapse

(V): gập lại / sụp đổ

47
New cards

glide

(V): lướt

48
New cards

tuck

(V): nhét, cất gọn

49
New cards

concourse

(N): sảnh lớn

50
New cards

fundamental

(N): nguyên tắc cơ bản, nền tảng

51
New cards

commission

(V): đặt hàng

52
New cards

things stand

tình hình hiện tại

53
New cards

oak

cây sồi

54
New cards

craftsmen

những người thợ thủ công

55
New cards

stain

nhuộm, làm cho có màu

56
New cards

coat

lớp phủ

57
New cards

route

tuyến đường, lộ trình

58
New cards

away

vắng mặt

59
New cards

leave, on leave

kì nghỉ phép, đang nghỉ phép

60
New cards

foam pit

hố chứa đầy xốp

61
New cards

alongside

bên cạnh

62
New cards

packed

(Adj): chật kín, đông nghịt

63
New cards

later on

sau này

64
New cards

headcount

số lượng người

65
New cards

mockup

(N): bản mẫu, bản mô phỏng

66
New cards

dining set

bộ bàn ăn