PICK + A + B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:52 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards
Pick up
nhặt lên, học (ngôn ngữ mới), đón ai
2
New cards
Pick off
loại bỏ
3
New cards
Pick on
bắt nạt, làm phiền ai
4
New cards
Pick at
để tâm đến cái gì, miễn cưỡng ăn cái gì, khắc phục
5
New cards
Pick out
lựa chọn
6
New cards
Pick apart
phê bình, soi mói tìm lỗi sai
7
New cards
Pick up on
sửa sai cho ai, nhắc lại, chú ý
8
New cards
Pick through
tìm kiếm
9
New cards
Pick over
lựa chọn cái mình thích, kiểm tra cẩn thận cái gì
10
New cards
Aim at
nhắm đến mục tiêu
11
New cards
Ask for
yêu cầu cái gì
12
New cards
Ask out
mời ai đó đi chơi, hẹn hò
13
New cards
Back down
thừa nhận lỗi lầm, bị đánh bại
14
New cards
Back off
lùi lại, rút lui
15
New cards
Back up
đi bội lùi hoặc lùi xe lại, sao chép
16
New cards
Beat up
đánh ai
17
New cards
Beef up
thay đổi, cải thiện
18
New cards
Believe in
tin vào
19
New cards
Bite off
cắn
20
New cards
Blow away
thổi đi
21
New cards
Blow off
lỡ hẹn, lờ đi
22
New cards
Break down
hỏng hóc, tức giận mất kiểm soát
23
New cards
Break in
ngắt lời, đào tạo
24
New cards
Break into
đột nhập trái phép
25
New cards
Break off
chấm dứt, kết thúc, chia nhỏ ra
26
New cards
Break up
chia tay
27
New cards
Break through
chọc thủng, vượt qua
28
New cards
Bring up
đưa cái gì lên, nuôi nấng
29
New cards
Bring back
trả về
30
New cards
Brush up
tập luyện, xem lại cái gì đã lâu chưa sử dụng
31
New cards
Bump into
tình cờ gặp
32
New cards
Burn down
thiêu rụi
33
New cards
Burn out
cháy sạch, cạn kiệt năng lượng
34
New cards
Burst out
mở tung, làm gián đoạn, bất ngờ xuất hiện
35
New cards
36
New cards
LIST 3 — C
37
New cards
38
New cards
Call back
gọi lại
39
New cards
Call in
nhờ ai giúp
40
New cards
Call off
huỷ hẹn
41
New cards
Call up
gọi điện, yêu cầu tham gia nghĩa vụ quân sự
42
New cards
Calm down
bình tĩnh
43
New cards
Care for
lo lắng, chăm sóc
44
New cards
Carry away
mang đi, cuốn theo
45
New cards
Carry on
tiếp tục làm gì
46
New cards
Carry out
dùng tay vận chuyển thứ gì đến nơi khác
47
New cards
Catch on
hiểu, nhận ra
48
New cards
Catch up
bắt kịp, đuổi kịp
49
New cards
Cheat on
lừa dối (tình cảm)
50
New cards
Check in
thủ tục nhận phòng khách sạn
51
New cards
Check out
thủ tục rời khỏi khách sạn
52
New cards
Check up
kiểm tra
53
New cards
Clean out
dọn dẹp sạch sẽ
54
New cards
Chop up
cắt nhỏ
55
New cards
Clear out
xoá bỏ
56
New cards
Clear up
làm rõ
57
New cards
Close down
đóng cửa, dừng kinh doanh
58
New cards
Close off
đóng cửa vào, lối đi
59
New cards
Come about
xảy ra
60
New cards
Come across
gặp ai/cái gì một cách tình cờ
61
New cards
Come back
quay trở lại
62
New cards
Come down
đi xuống
63
New cards
Come up with
nảy ra, nghĩ đến
64
New cards
Come on
xuất hiện trên TV
65
New cards
Come in
vào nhà
66
New cards
Come out
xuất bản, ra khỏi cái gì
67
New cards
Come over
thăm ai, đến chơi nhà
68
New cards
Come up
xuất hiện
69
New cards
Cool off
giảm nhiệt độ
70
New cards
Count on
tin vào
71
New cards
Cover up
che đậy
72
New cards
Crack down
đàn áp
73
New cards
Cut back
dùng ít tiền hơn vào việc mua cái gì
74
New cards
Cut down
cắt giảm
75
New cards
Cut off
cắt rời (bằng dao, kéo)
76
New cards
Cut up
cắt thành nhiều mảnh