1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apple
táo
banana
chuối
bean
đậu
biscuit (US cookie)
bánh quy
bottle
cái chai
bowl
cái bát
bread
bánh mì
breakfast
bữa sáng
burger
bánh hăm-bơ-gơ
butter
bơ
cake
bánh ngọt
candy (UK sweet(s))
kẹo
carrot
cà rốt
cereal
ngũ cốc
cheese
phô mai
chicken
thịt gà
chips (US fries)
khoai tây chiên
chocolate
sô-cô-la
chopsticks
đũa
coconut
dừa
coffee
cà phê
cookie (UK biscuit)
bánh quy
cup
cái tách
dinner
bữa tối
drink
đồ uống/uống
eat
ăn
egg
trứng
fish
cá
flour
bột mì
food
thức ăn
fork
cái nĩa
fries (UK chips)
khoai tây chiên
fruit
trái cây
glass
cái ly
grape
nho
honey
mật ong
hungry
đói
ice cream
kem
jam
mứt
juice
nước ép
kiwi
quả kiwi
knife
con dao
lemon
chanh vàng
lemonade
nước chanh
lime
chanh xanh
lunch
bữa trưa
mango
xoài
meal
bữa ăn
meat
thịt
meatballs
thịt viên
milk
sữa
milkshake
sữa lắc
noodles
mì
olives
ô liu
onion
hành tây
orange
cam
pancake
bánh kếp
pasta
mì ống
pea
đậu hà lan
pear
lê
pepper
hạt tiêu
picnic
dã ngoại
piece
mảnh/miếng
pie
bánh nướng
pineapple
dứa
pizza
bánh pizza
plate
cái đĩa
potato
khoai tây
rice
cơm/gạo
salad
rau trộn
salt
muối
sandwich
bánh mì kẹp
sauce
nước sốt
sausage
xúc xích
smell
mùi
snack
đồ ăn vặt
soup
súp
spoon
cái thìa
strawberry
dâu tây
sugar
đường
sweet(s) (US candy)
kẹo
taste
hương vị/nếm
tea
trà
thirsty
khát
tomato
cà chua
vegetable
rau củ
water
nước
watermelon
dưa hấu
yoghurt
sữa chua