1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

流血 (liú xiě)
chảy máu

减肥 (jiǎnféi)
giảm cân

抽烟 (chōuyān)
hút thuốc

植物 (zhíwù)
thực vật, cây cối

烦恼 (fánnǎo)
phiền não, lo lắng, buồn phiền

擦 (cā)
lau, chùi, quệt
估计 (gūjì)
ước tính, dự đoán
严重 (yánzhòng)
nghiêm trọng

窗户 (chuānghu)
cửa sổ

动作 (dòngzuò)
động tác, hành động
出现 (chūxiàn)
xuất hiện, nảy sinh
帅 (shuài)
đẹp trai, ngầu
来不及 (láibují)
không kịp

反对 (fǎnduì)
phản đối

咳嗽 (késou)
ho
老样子 (lǎoyàng)
như cũ, vẫn như mọi khi
却 (què)
nhưng, thế mà, lại
最近总 (zuìjìn zǒng)
dạo gần đây luôn/thường xuyên…
影响 (yǐngxiǎng)
ảnh hưởng, tác động

健康 (jiànkāng)
sức khỏe, khỏe mạnh

纸巾 (zhǐjīn)
giấy
干 (gān)
khô
特别 (tèbié)
đặc biệt; rất, vô cùng
容易 (róngyì)
dễ dàng, dễ bị…