Bài 7: 最好的医生是自己

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:37 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards
<p>流血 (<span>liú xiě</span>)</p>

流血 (liú xiě)

chảy máu

2
New cards
<p>减肥 (jiǎnféi)</p>

减肥 (jiǎnféi)

giảm cân

3
New cards
<p>抽烟 (chōuyān)</p>

抽烟 (chōuyān)

hút thuốc

4
New cards
<p>植物 (zhíwù)</p>

植物 (zhíwù)

thực vật, cây cối

5
New cards
<p>烦恼 (fánnǎo)</p>

烦恼 (fánnǎo)

phiền não, lo lắng, buồn phiền

6
New cards
<p>擦 (cā)</p>

擦 (cā)

lau, chùi, quệt

7
New cards

估计 (gūjì)

ước tính, dự đoán

8
New cards

严重 (yánzhòng)

nghiêm trọng

9
New cards
<p>窗户 (chuānghu)</p>

窗户 (chuānghu)

cửa sổ

10
New cards
<p>动作 (dòngzuò)</p>

动作 (dòngzuò)

động tác, hành động

11
New cards

出现 (chūxiàn)

xuất hiện, nảy sinh

12
New cards

帅 (shuài)

đẹp trai, ngầu

13
New cards

来不及 (láibují)

không kịp

14
New cards
<p>反对 (fǎnduì)</p>

反对 (fǎnduì)

phản đối

15
New cards
<p>咳嗽 (késou)</p>

咳嗽 (késou)

ho

16
New cards

老样子 (lǎoyàng)

như cũ, vẫn như mọi khi

17
New cards

却 (què)

nhưng, thế mà, lại

18
New cards

最近总 (zuìjìn zǒng)

dạo gần đây luôn/thường xuyên…

19
New cards

影响 (yǐngxiǎng)

ảnh hưởng, tác động

20
New cards
<p>健康 (jiànkāng)</p>

健康 (jiànkāng)

sức khỏe, khỏe mạnh

21
New cards
<p>纸巾 (<span>zhǐjīn</span>)</p>

纸巾 (zhǐjīn)

giấy

22
New cards

干 (gān)

khô

23
New cards

特别 (tèbié)

đặc biệt; rất, vô cùng

24
New cards

容易 (róngyì)

dễ dàng, dễ bị…