Thẻ ghi nhớ: C1C2 Change and technology (1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Adapt(v)

( v ) Thích nghi

<p>( v ) Thích nghi</p>
2
New cards

Adjust (v)

( v ) Điều chỉnh

<p>( v ) Điều chỉnh</p>
3
New cards

Alternate (v, adj)

( v , adj ) Luân phiên , lần lượt nhau , kế tiếp nhau

<p>( v , adj ) Luân phiên , lần lượt nhau , kế tiếp nhau</p>
4
New cards

Alternative (n)

( n ) Kế hoạch dự phòng , vật thay thế , vật dự phòng

<p>( n ) Kế hoạch dự phòng , vật thay thế , vật dự phòng</p>
5
New cards

Alternative (adj)

( adj ) lựa chọn thay thế khác

<p>( adj ) lựa chọn thay thế khác</p>
6
New cards

Amend (v)

( v ) Điều chỉnh ( tài liệu , luật , hợp đồng .... ) để cập nhật , để tốt hơn

<p>( v ) Điều chỉnh ( tài liệu , luật , hợp đồng .... ) để cập nhật , để tốt hơn</p>
7
New cards

Conservative (adj)

( adj ) Bảo thủ , thận trọng , dè dặt ( không sẵn lòng chấp nhận cái mới )

<p>( adj ) Bảo thủ , thận trọng , dè dặt ( không sẵn lòng chấp nhận cái mới )</p>
8
New cards

Convert (v)

( v )

Chuyển đổi hệ thống , phương pháp sang cái mới

Thay đổi niềm tin tôn giáo

<p>( v ) </p><p>Chuyển đổi hệ thống , phương pháp sang cái mới </p><p>Thay đổi niềm tin tôn giáo</p>
9
New cards

Convert (n)

( n ) Người đã thay đổi tôn giáo / thay đổi đức tin

<p>( n ) Người đã thay đổi tôn giáo / thay đổi đức tin</p>
10
New cards

Decay (v)

( v ) Mục nát , thối rữa , phân rả , suy tàn ( do quá trình tự nhiên )

<p>( v ) Mục nát , thối rữa , phân rả , suy tàn ( do quá trình tự nhiên )</p>
11
New cards

Decay (n)

( n ) Tình trạng mục nát , Tình trạng suy tàn , tình trạng đổ nác ...

<p>( n ) Tình trạng mục nát , Tình trạng suy tàn , tình trạng đổ nác ...</p>
12
New cards

Deteriorate (v)

( v ) Giảm giá trị , hư hỏng hơn , làm cho xấu hơn

<p>( v ) Giảm giá trị , hư hỏng hơn , làm cho xấu hơn</p>
13
New cards

Distort (v)

( v ) Bóp méo thông tin , xuyên tạc thông tin , làm sai lệch thông tin

<p>( v ) Bóp méo thông tin , xuyên tạc thông tin , làm sai lệch thông tin</p>
14
New cards

Dynamic (adj)

( adj ) Năng động , sôi nổi , không ngừng thay đổi

<p>( adj ) Năng động , sôi nổi , không ngừng thay đổi</p>
15
New cards

Endure (v)

( v ) Chịu đựng , cam chịu/ Kéo dài

<p>( v ) Chịu đựng , cam chịu/ Kéo dài</p>
16
New cards

Evolve (v)

( v ) Tiến hóa , tiến triển , làm phát triển

<p>( v ) Tiến hóa , tiến triển , làm phát triển</p>
17
New cards

Influence (v)

( v ) Ảnh hưởng

<p>( v ) Ảnh hưởng</p>
18
New cards

Influence (n)

( n ) Sự ảnh hưởng đến

<p>( n ) Sự ảnh hưởng đến</p>
19
New cards

Innovation

( n ) Sự đổi mới , sự cách tân

<p>( n ) Sự đổi mới , sự cách tân</p>
20
New cards

Innovative

( adj ) Có tính đổi mới , sáng tạo , cách tân

<p>( adj ) Có tính đổi mới , sáng tạo , cách tân</p>
21
New cards

Last

( v ) Kéo dài

<p>( v ) Kéo dài</p>
22
New cards

Maintain

( v ) Duy trì

<p>( v ) Duy trì</p>
23
New cards

Mature (adj)

( adj ) Trưởng thành , chín chắn

<p>( adj ) Trưởng thành , chín chắn</p>
24
New cards

Mature (v)

( v ) Trở nên chín chắn , trở nên trưởng thành , hoàn thiện

<p>( v ) Trở nên chín chắn , trở nên trưởng thành , hoàn thiện</p>
25
New cards

Modify (v)

( v ) Sửa đổi ( làm nhẹ hoặc dịu đi , làm tốt hơn )

<p>( v ) Sửa đổi ( làm nhẹ hoặc dịu đi , làm tốt hơn )</p>
26
New cards

Novel (Adj)

( adj ) Mới lạ , lạ thường ( a novel idea )

<p>( adj ) Mới lạ , lạ thường ( a novel idea )</p>
27
New cards

Persist ( in/with )

( v ) Kiên trì , có quyết tâm cao

<p>( v ) Kiên trì , có quyết tâm cao</p>
28
New cards

Potential (n)

( n ) Sự tiềm năng trong tương lai

<p>( n ) Sự tiềm năng trong tương lai</p>
29
New cards

Potential (adj)

( adj ) Có tiềm năng

<p>( adj ) Có tiềm năng</p>
30
New cards

Progress (v)

( v ) Tiến bộ , phát triển

<p>( v ) Tiến bộ , phát triển</p>
31
New cards

Progress (n)

( n ) Sự phát triển , sự tiến bộ

<p>( n ) Sự phát triển , sự tiến bộ</p>
32
New cards

Radical (adj)

(adj ) Thay đổi triệt để , cấp tiến

<p>(adj ) Thay đổi triệt để , cấp tiến</p>
33
New cards

Refine (v)

( v ) Làm cho tinh tế hơn , làm cho tốt hơn

<p>( v ) Làm cho tinh tế hơn , làm cho tốt hơn</p>
34
New cards

Reform (v)

( v ) Cải cách

<p>( v ) Cải cách</p>
35
New cards

Reform (n)

( n ) Sự sửa đổi , sự cải cách

<p>( n ) Sự sửa đổi , sự cải cách</p>
36
New cards

Remain

( v ) Giữ nguyên

<p>( v ) Giữ nguyên</p>
37
New cards

Revise

( v ) Xét lại , duyệt lại

<p>( v ) Xét lại , duyệt lại</p>
38
New cards

Revolution

( n) Cuộc cách mạng

<p>( n) Cuộc cách mạng</p>
39
New cards

Shift (n)

( n ) Sự thay đổi

<p>( n ) Sự thay đổi</p>
40
New cards

Shift (v)

( v ) Thay đổi ý kiến , thái độ , kế hoạch

<p>( v ) Thay đổi ý kiến , thái độ , kế hoạch</p>
41
New cards

Spoil

( v ) Làm hư , làm hại

<p>( v ) Làm hư , làm hại</p>
42
New cards

Status quo (n. phrase)

( n phr ) Nguyên trạng , hiện trạng

<p>( n phr ) Nguyên trạng , hiện trạng</p>
43
New cards

Steady (v)

( v ) Trở nên vững chắc , giữ vững

<p>( v ) Trở nên vững chắc , giữ vững</p>
44
New cards

Steady (adj)

( adj ) Vững vàng , kiên định , đứng đắn

<p>( adj ) Vững vàng , kiên định , đứng đắn</p>
45
New cards

Substitute (v)

( v ) Loại bỏ cái này bằng cái khác

<p>( v ) Loại bỏ cái này bằng cái khác</p>
46
New cards

Substitute (n)

( n ) Sự thay thế

<p>( n ) Sự thay thế</p>
47
New cards

Sustain (v)

( v ) Duy trì , chống đỡ , chịu đựng

<p>( v ) Duy trì , chống đỡ , chịu đựng</p>
48
New cards

Switch (v)

( v ) Đánh tráo

<p>( v ) Đánh tráo</p>
49
New cards

Switch (n)

( n ) + Sự thay đổi từ cái này thành cái khác

<p>( n ) + Sự thay đổi từ cái này thành cái khác</p>
50
New cards

Transform

( v ) Biến đổi

<p>( v ) Biến đổi</p>
51
New cards

Trend

( n ) Khuynh hướng , xu hướng , chiều hướng

<p>( n ) Khuynh hướng , xu hướng , chiều hướng</p>
52
New cards

Uniform (adj)

( adj ) Không thay đổi về hình thức , hoặc tính cách

<p>( adj ) Không thay đổi về hình thức , hoặc tính cách</p>