1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thirtieth
(num) thứ 30
fortieth
(num) thứ 40
fiftieth
(num) thứ 50
sixtieth
(num) thứ 60
seventieth
(num) thứ 70
eightieth
(num) thứ 80
ninetieth
(num) thứ 90
thirty-second
(num) thứ 32
thirty-third
(num) thứ 33
watersport
(n) môn thể thao dưới nước
discount
(n) giảm giá, khoản giảm giá
zumba
(n) môn Zumba
disaster
(n) thảm họa, sự việc tồi tệ
tyre
(n) lốp xe
locker
(n) tủ có khóa
pedal
(n) bàn đạp
ski slope
(n) đường trượt tuyết
gym
(n) phòng tập thể dục
court
(n) sân thi đấu
pitch
(n) sân bóng
creek
(n) con suối, lạch nhỏ
admission
(n) vé/phí vào cửa
brochure
(n) tờ quảng cáo, sách giới thiệu
competitor
(n) người thi đấu, đối thủ cạnh tranh
competition
(n) cuộc thi, sự cạnh tranh
participant
(n) người tham gia
performer
(n) người biểu diễn
gymnast
(n) vận động viên thể dục dụng cụ
runner
(n) người chạy, vận động viên chạy
diver
(n) thợ lặn, vận động viên lặn
motorcyclist
(n) người lái mô tô
referee
(n) trọng tài
opponent
(n) đối thủ
coach
(n) huấn luyện viên
goalkeeper
(n) thủ môn
fan
(n) người hâm mộ
athlete
(n) vận động viên
tournament
(n) giải đấu
score
(v) ghi điểm, ghi bàn
beat
(v) đánh bại, thắng
bounce
(v) nảy, làm nảy
warm up
(phr v) khởi động
catch up
(phr v) bắt kịp, đuổi kịp