1/43
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Carbon footprint (n)
lượng khí thải carbon
Renewable energy (n)
Năng lượng tái tạo
Biodegradable (adj)
có thể phân hủy sinh học
Single-use plastic (n)
Nhựa sử dụng một lần
Eco-friendly (adj)
Thân thiện với môi trường
Sustainable (adj)
Bền vững
Depletion (n)
Sự cạn kiệt
Conservation (n)
Sự bảo tồn
Contaminate (v)
Làm ô nhiễm, làm bẩn
Greenhouse effect (n)
Hiệu ứng nhà kính
Disposal (n)
Sự vứt bỏ, sự xử lý
Go green (v)
Sống xanh
Deforestation (n)
nạn phá rừng
Climate change (n)
sự biến đổi khí hậu
Global warming (n)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
Fossil fuel (n)
nhiên liệu hóa thạch
Alternative (adj/n)
thay thế, thay phiên nhau
Ecological balance (n)
cân bằng hệ sinh thái
Emission (n)
(n) phát ra, thải ra
Habitats (n)
môi trường sống
Endangered species (n)
các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Preserve (v)
bảo tồn
Organic (adj)
hữu cơ
Combustion (n)
sự đốt cháy
Toxic waste (n)
rác thải độc hại
Ecosystem (n)
hệ sinh thái
Biodiversity (n)
sự đa dạng sinh học
reclaim (v)
cải tạo, giác ngộ
Overconsumption (n)
sử dụng quá tải, tiêu thụ quá tải
Environmentalist (n)
nhà bảo vệ môi trường
Pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
Desertification (n)
quá trình sa mạc hóa
Wind turbine (n)
tua bin gió
Environmental degradation (n)
sự suy thoái môi trường
Urbanization (n)
sự đô thị hóa
Disastrous (adj)
tai hại, thảm khốc
Consequence (n)
hậu quả
Mitigate (v)
giảm nhẹ, làm dịu bớt
Protect (v)
bảo vệ
Exploit (v)
khai thác, bóc lột
Hazardous (adj)
mạo hiểm, nguy hiểm
Eco-conscious (adj)
có ý thức về môi trường
Catastrophic (adj)
thảm khốc, thê thảm
Đang học (43)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!