1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
prey (n)
con mồi
creature (n)
sinh vật
ability (n) (+ to V)
khả năng làm gì
alter (v)
thay đổi
location (n)
vị trí
suit (v)
phù hợp
suitable (a)
phù hợp
condition (n)
điều kiện
ensure (v)
đảm bảo
refer to (v)
đề cập đến
lifespan (n)
tuổi thọ
temperature (n)
nhiệt độ
increase (v)
tăng
decrease (v)
giảm
keep in line with
duy trì, phù hợp với cái gì
reason (n)
lí do
adaptation (n)
sự thích nghi
climate change
thay đổi khí hậu
be (well) equipped with
được trang bị với cái gì
adjust (v)
điều chỉnh
amateur (a)
chuyên nghiệp
colony (n)
bầy đàn
present
hiện tại
decline (v)
giảm
predator (n)
kẻ săn mồi
consume (v)
tiêu thụ
large/small quantities of something
nhiều/ít cái gì
in turn
lần lượt, đến lượt