Unit 16 : Food and drink ( Part 2 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

cook (n)

người nấu

2
New cards

a good/great cook

1 người nấu giỏi

3
New cards

cook a meal/chicken

nấu 1 bữa ăn/nấu gà

4
New cards

do the cooking

nấu ăn

5
New cards

drink (n,v)

uống

6
New cards

make sb a drink

làm cho ai đó 1 đồ uống

7
New cards

have a drink of sth = drink sth

uống cái gì

8
New cards

drink to sb , drink to sb’s health

uống chúc mừng ai , uống chúc mừng sức khoẻ ai

9
New cards

drink a toast to sb

cạn ly vì ai

10
New cards

toast

bánh mì đc nướng , sự cạn ly

11
New cards

feed (v)

cho ăn

12
New cards

feed an animal , feed on sth

cho ăn 1 con động vật , ăn cái gì

13
New cards

fill (v)

làm đầy

14
New cards

fill sth up

làm đầy cái gì

15
New cards

be filled with = be full of

đầy cái gì

16
New cards

food (n)

thực phẩm , đồ ăn

17
New cards

make/prepare/cook/serve food

làm/chuẩn bị/nấu/phục vụ đồ ăn

18
New cards

fast/junk food

đồ ăn nhanh

19
New cards

pet food , health food

đồ ăn cho thú cưng , đồ ăn đc quảng cáo là tốt cho sức khoẻ

20
New cards

meal (n)

bữa ăn

21
New cards

make = cook/have a meal

nấu/ăn 1 bữa ăn

22
New cards

go out for a meal

đi ăn ở ngoài

23
New cards

note (n)

ghi chú

24
New cards

make/take/keep a note of sth = note sth down

ghi chú cái gì

25
New cards

occasion (n)

dịp

26
New cards

on this/that occasion

trong dịp này/dịp kia

27
New cards

on occasion = occasionally = at times = once in a while = from time to time = every now and then

thỉnh thoảng

28
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

29
New cards

on the occasion of sth , special occasion

vào dịp gì , dịp đặc biệt

30
New cards

recipe (n)

công thức

31
New cards

follow a recipe , recipe book

làm theo 1 công thức , sách công thức

32
New cards

recipe for disaster , recipe for success

thứ chắc chắn sẽ có kq ko tốt , thứ chắc chắn sẽ có kq tốt

33
New cards

table (n)

cái bàn

34
New cards

lay/set the table

dọn bàn ra

35
New cards

clear the table

dọn bàn đi

36
New cards

book/reserve a table

đặt bàn

37
New cards

wash (v)

rửa

38
New cards

wash the dishes = do the washing-up

rửa bát đĩa

39
New cards

do the washing = do the laundry

giặt giũ

40
New cards

wash one’s hands , dishwaher , washing machine

rửa tay , máy rửa bát , máy giặt

41
New cards

anxious about sth/to V

lo lắng , hào hứng

42
New cards

anxiously (adv) , anxiety (n)

1 cách hào hứng , lo lắng ; sự hào hứng , lo lắng

43
New cards

appreciate sth (v) = be appreciative of sth (adj)

trân trọng , biết ơn cái gì

44
New cards

unappreciative (adj) , appreciation (n)

ko trân trọng , ko biết ơn ; sự trân trọng , sự biết ơn

45
New cards

show appreciation for sth

thể hiện sự trên trọng , biết ơn cái gì

46
New cards

contain = consist of

bao gồm

47
New cards

comprise = be comprised of

bao gồm ( cd+bd)

48
New cards

be composed/made up of

đc cấu thành

49
New cards

container (n) , content (n)

vật chứa ; nội dung , mục lục

50
New cards

content with = happy with

hài lòng với

51
New cards

create (v) , creation (n)

tạo ra ; sự sáng tạo , tác phẩm

52
New cards

creative (adj) , creativity (n) , creator (n)

sáng tạo , sức sáng tạo , nhà sáng tạo

53
New cards

disgust (n) , disgusting (adj) , disgusted (adj)

sự ghê tởm , 1 cách ghê tởm , ghê tởm

54
New cards

grow (v) , growth (n)

tăng , phát triển , lớn lên , trưởng thành ; sự ….

55
New cards

grown-up (adj,n)

đã trưởng thành , người trưởng thành

56
New cards

growing (adj) , grown (adj)

đang tăng , đang phát triển ; đã trưởng thành

57
New cards

home-grown (adj) , grower (n)

cây nhà lá vườn , người trồng

58
New cards

mix (v) , mixed (adj)

trộn ; đc trộn , lẫn lộn

59
New cards

mixture (n) , mixer (n)

hỗn hợp , máy trộn

60
New cards

origin (n) , (un) original (adj)

nguồn gốc , (ko) có tính gốc

61
New cards

originate from = come from , originator (n)

bắt nguồn từ , người khởi xướng

62
New cards

prepare (v) , preparation (n) , preparatory (adj)

chuẩn bị , sự chuẩn bị , thuộc giai đoạn mở đầu

63
New cards

prepared for = ready for , unprepared

sẵn sàng cho cái gì ; chưa sẵn sàng , chưa chuẩn bị

64
New cards

safe (n,v) , unsafe (adj)

cái két , an toàn ; ko an toàn

65
New cards

save (v) , save sb from sth

cứu , lưu , tiết kiệm ; cứu ai khỏi cái gì

66
New cards

safety (n) , saviour (n) , saver (n)

sự an toàn , vị cứu tinh , người/thứ tiết kiệm

67
New cards

n-saving (adj)

tiết kiệm cái gì

68
New cards

surprise (n,v) , (un) surprising (adj)

ngạc nhiên , (ko) gây ngạc nhiên

69
New cards

surprised (adj) , sweet (n,adj)

cảm thấy ngạc nhiên ; kẹo , ngọt

70
New cards

sweetly (adv) , sweetener (n) , sweetness (n)

1 cách ngọt ngào , chất tạo ngọt , sự ngọt ngào

71
New cards

thorough (adj) , thoroughness (n)

hoàn toàn , toàn diện ; sự toàn diện , sự đầy đủ

72
New cards

thoroughly = completely (adv)

1 cách hoàn toàn