1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act (v)
hành động
action (n)
hoạt động
actor (n)
nam diễn viên
active (adj)
năng động
inactive (adj)
không hoạt động
athlete (n)
vận động viên
athletics (n)
môn điền kinh
athletic (adj)
khỏe khoắn
child (n)
một đứa trẻ
children (n)
những đứa trẻ
childhood (n)
tuổi thơ
collect (v)
sưu tầm
collector (n)
người sưu tầm
collection (n)
bộ sưu tập
entertain (v)
giải trí
entertainment (n)
sự giải trí
hero (n)
nam anh hùng
heroine (n)
nữ anh hùng
heroic (adj)
quả cảm
musician (n)
nhạc sĩ
musical (adj)
thuộc về âm nhạc
playful (adj)
ham vui
sail (v)
chèo thuyền
sailor (n)
thủy thủ
sailing (n)
môn đua thuyền buồm