1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
career path
(n) lộ trình sự nghiệp
profession
(n) nghề nghiệp chuyên môn
occupation
(n) công việc
workplace
(n) nơi công việc
working environment
(n) môi trường làm việc
job satisfaction
(n) sự hài lòng trong công việc
workload
(n) khối lượng công việc
working hours
(n) giờ làm việc
salary
(n) mức lương
income
(n) thu nhập
communication skills
(n) kỹ năng giao tiếp
problem - solving skills
(n) kỹ năng giải quyết vấn đề
teamwork
(n) làm việc nhóm
leadership
(n) khả năng lãnh đạo
responsibility + for
(n) trách nhiệm
flexibility
(n) sự linh hoạt
creativity
(n) sự sáng tạo
time management
(n) quản lí thời gian
adaptability
(n) khả năng thích nghi
work ethic
(n) đạo đức làm việc
rewarding
(adj) đánh giá
challenging
(adj) thử thách
stressful (adj)
áp lực
exhausting / exhausted = burnout = drained = dead on feat
(adj) mệt mỏi
fulfilling
(adj) trọn vẹn
boring
(adj) nhàm chán
interesting
(adj) thú vị
meaningful
(adj) có ý nghĩa
demanding
(adj) đòi hỏi cao
meet the demand
đáp ứng nhu cầu
meet the demand
đáp ứng nhu cầu
stable
(adj) ổn định
gain experience
tích lũy kinh nghiệm
build a career
xây dựng sự nghiệp
develop skills
phát triển kỹ năng
achieve goals
đạt mục tiêu
pursue a career
theo đuổi sự nghiệp
job opportunities
(n) cơ hội việc làm
career prospects
(n) triển vọng nghề nghiệp
personal growth
(n) phát triển bản thân
professional development
(n) phát triển sự nghiệp
promotion
(n) thăng tiến
promote
(v) thúc đẩy, khuyến khích
full - time job
(n) công việc toàn thời gian
part - time job
(n) công việc bán thời gian
freelance work
(n) công việc tự do
self-employed = start up
(adj) tự kinh doanh
office job
(n) công việc văn phòng
natural job
(n) lao động tay chân
remote work
(n) làm việc từ xa
high - paying job
(n) công việc lương cao
dream job
(n) công việc trong mơ