1/27
Reading Passage 3 (Test 5)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Deposit (n)
Tiền gửi, tiền đặt cọc, lắng đọng
Silicate (n)
SiO2 (Hợp chất giữa Silic và Oxygen)
Versatility (n)
Sự linh hoạt, đa năng
Niche markets (n)
Chiến thuật bán hàng tập trung tiếp thị khách hàng với nhu cầu riêng lẻ, cá nhân
Allegiance (n)
Sự trung thành
Long-term allegiance (n)
Sự trung thành dài hạn
Reluctant (adj)
Miễn cưỡng, không có hứng làm việc đó
Argonomics (n)
Ngành nông nghiệp học
Components (n)
Nhiều quy trình, thành phần, hợp phần (Process)
Bind (v)
Trói buộc
Dust (n)
Bụi
Ash (n)
Tro tàn
Centrifuge (n)
Máy li tâm (dùng để tách các chất có D khác nhau ra một chỗ trong một hỗn hợp)
Decant (v)
Chắt, rót từ bình này sang bình khác
Yield up (v)
Rời bỏ, giao nộp, đầu hàng
Emulsified (adj)
Tính nhũ hoá
Emulsified oil (n)
Dầu nhũ hoá
Biodegrade (v)
Phân huỷ sinh học
Natural emulsifier (n)
Chất nhũ hoá tự nhiên (dùng để trộn 2 chất vốn không thể trộn lẫn được nhau như dầu và nước để tạo hợp chất đồng nhất)
Liberate (v)
Giải phóng, phóng thích
Ultraviolet rays (n)
Dãy, thang tia UV
Fine canopy (n)
Hệ thống mái che mỏng
Coat (v)
Che phủ, đậy
Waterlogged (adj)
Úng nước, đẫm nước
Hydrophobic (adj)
Tính kỵ nước
Suspension (n)
Sự tạm dừng, đình chỉ
Suspend (v)
Tạm dừng, đình chỉ
Incidence (n)
Tỉ lệ, tần suất