Talc Powder

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Reading Passage 3 (Test 5)

Last updated 10:24 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Deposit (n)

Tiền gửi, tiền đặt cọc, lắng đọng

2
New cards

Silicate (n)

SiO2 (Hợp chất giữa Silic và Oxygen)

3
New cards

Versatility (n)

Sự linh hoạt, đa năng

4
New cards

Niche markets (n)

Chiến thuật bán hàng tập trung tiếp thị khách hàng với nhu cầu riêng lẻ, cá nhân

5
New cards

Allegiance (n)

Sự trung thành

6
New cards

Long-term allegiance (n)

Sự trung thành dài hạn

7
New cards

Reluctant (adj)

Miễn cưỡng, không có hứng làm việc đó

8
New cards

Argonomics (n)

Ngành nông nghiệp học

9
New cards

Components (n)

Nhiều quy trình, thành phần, hợp phần (Process)

10
New cards

Bind (v)

Trói buộc

11
New cards

Dust (n)

Bụi

12
New cards

Ash (n)

Tro tàn

13
New cards

Centrifuge (n)

Máy li tâm (dùng để tách các chất có D khác nhau ra một chỗ trong một hỗn hợp)

14
New cards

Decant (v)

Chắt, rót từ bình này sang bình khác

15
New cards

Yield up (v)

Rời bỏ, giao nộp, đầu hàng

16
New cards

Emulsified (adj)

Tính nhũ hoá

17
New cards

Emulsified oil (n)

Dầu nhũ hoá

18
New cards

Biodegrade (v)

Phân huỷ sinh học

19
New cards

Natural emulsifier (n)

Chất nhũ hoá tự nhiên (dùng để trộn 2 chất vốn không thể trộn lẫn được nhau như dầu và nước để tạo hợp chất đồng nhất)

20
New cards

Liberate (v)

Giải phóng, phóng thích

21
New cards

Ultraviolet rays (n)

Dãy, thang tia UV

22
New cards

Fine canopy (n)

Hệ thống mái che mỏng

23
New cards

Coat (v)

Che phủ, đậy

24
New cards

Waterlogged (adj)

Úng nước, đẫm nước

25
New cards

Hydrophobic (adj)

Tính kỵ nước

26
New cards

Suspension (n)

Sự tạm dừng, đình chỉ

27
New cards

Suspend (v)

Tạm dừng, đình chỉ

28
New cards

Incidence (n)

Tỉ lệ, tần suất