1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
surge
verb
/sɜːrdʒ/
tăng vọt / tăng đột biếnTuất
plummet
verb
/ˈplʌmɪt/
giảm sâu / lao dốcTuất
fluctuate
verb
/ˈflʌktʃueɪt/
biến động / dao độngTuất
plateau
verb
/ˈplætəʊ/
chững lại / bình ổn sau tăngTuất
dip
verb
/dɪp/
giảm nhẹ rồi tăng lạiTuất
rocket
verb
/ˈrɒkɪt/
tăng cực nhanh (như tên lửa)Tuất
tumble
verb
/ˈtʌmbl/
sụt giảm mạnhTuất
level off
verb
/ˈlev.əl ɒf/
duy trì ở mức ổn địnhTuất
climb steadily
verb
/klaɪm ˈstedəli/
tăng đều đặnTuất
decline sharply
verb
/dɪˈklaɪn ˈʃɑːpli/
giảm đột ngộtTuất
reach a peak of
phrase
/riːtʃ ə piːk ɒv/
đạt đỉnh ở mức…Tuất
hit a trough of
phrase
/hɪt ə trɒf ɒv/
chạm đáy ở mức…Tuất
erratic fluctuation
noun
/ɪˈrætɪk ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
sự biến động thất thườngTuất
upward trend
noun
/ˈʌpwəd trend/
xu hướng tăng lênTuất
downward trajectory
noun
/ˈdaʊnwəd trəˈdʒektəri/
đường đi xuống / xu hướng giảmTuất
skyrocket
verb
/ˈskaɪrɒkɪt/
tăng vọt lên tận mây xanhTuất
nose
dive
verb
/ˈnəʊz daɪv/
stabilize
verb
/ˈsteɪbəlaɪz/
trở nên ổn địnhTuất
slump
verb
/slʌmp/
sụt giảm thảm hạiTuất
rebound
verb
/rɪˈbaʊnd/
hồi phục trở lại sau khi giảmTuất
oscillate
verb
/ˈɒsɪleɪt/
dao động liên tục quanh một mứcTuất
bottom out
verb
/ˈbɒtəm aʊt/
chạm mức thấp nhất không thể giảm thêmTuất
peak at
verb
/piːk æt/
đạt đỉnh tại mức…Tuất
remain static
verb
/rɪˈmeɪn ˈstætɪk/
giữ nguyên không thay đổiTuất
marginal rise
noun
/ˈmɑːdʒɪnl raɪz/
sự tăng nhẹ không đáng kểTuất
steep drop
noun
/stiːp drɒp/
mức sụt giảm dốc đứngTuất
gradual increase
noun
/ˈɡrædʒuəl ˈɪnkriːs/
sự tăng tiến từ từTuất
wild oscillation
noun
/waɪld ˌɒsɪˈleɪʃn/
sự dao động cực mạnhTuất
overall trajectory
noun
/ˈəʊvərɔːl trəˈdʒektəri/
quỹ đạo/chiều hướng tổng thểTuất
point of inflection
noun
/pɔɪnt ɒv ɪnˈflekʃn/
điểm đổi chiều xu hướngTuất
free
fall
noun
/ˈfriː fɔːl/
slight dip
noun
/slaɪt dɪp/
sự giảm nhẹ tạm thờiTuất
exponential growth
noun
/ˌekspəˈnenʃl ɡrəʊθ/
sự tăng trưởng theo cấp số nhânTuất
upward mobility
noun
/ˈʌpwəd məʊˈbɪləti/
đà đi lên liên tụcTuất
precipitous decline
noun
/prɪˈsɪpɪtəs dɪˈklaɪn/
sự sụt giảm dốc/đột ngộtTuất
level out
verb
/ˈlevl aʊt/
phẳng lặng / đi ngangTuất
soar
verb
/sɔːr/
bay cao / tăng vọtTuất
plummet to a low of
phrase
/ˈplʌmɪt tuː ə ləʊ ɒv/
lao dốc xuống mức thấp nhất là…Tuất
plateau at
verb
/ˈplætəʊ æt/
dừng lại ở mức ổn định là…Tuất
experience a downturn
phrase
/ɪkˈspɪəriəns ə ˈdaʊntɜːn/
trải qua một kỳ suy giảmTuất