1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
surge
verb
/sɜːrdʒ/
tăng vọt / tăng đột biến
plummet
verb
/ˈplʌmɪt/
giảm sâu / lao dốc
fluctuate
verb
/ˈflʌktʃueɪt/
biến động / dao động
plateau
verb
/ˈplætəʊ/
chững lại / bình ổn sau tăng
dip
verb
/dɪp/
giảm nhẹ rồi tăng lại
rocket
verb
/ˈrɒkɪt/
tăng cực nhanh (như tên lửa)
tumble
verb
/ˈtʌmbl/
sụt giảm mạnh
level off
verb
/ˈlev.əl ɒf/
duy trì ở mức ổn định
climb steadily
verb
/klaɪm ˈstedəli/
tăng đều đặn
decline sharply
verb
/dɪˈklaɪn ˈʃɑːpli/
giảm đột ngột
reach a peak of
phrase
/riːtʃ ə piːk ɒv/
đạt đỉnh ở mức
hit a trough of
phrase
/hɪt ə trɒf ɒv/
chạm đáy ở mức
erratic fluctuation
noun
/ɪˈrætɪk ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
sự biến động thất thường
upward trend
noun
/ˈʌpwəd trend/
xu hướng tăng lên
downward trajectory
noun
/ˈdaʊnwəd trəˈdʒektəri/
đường đi xuống / xu hướng giảm
skyrocket
verb
/ˈskaɪrɒkɪt/
tăng vọt lên tận mây xanh
stabilize
verb
/ˈsteɪbəlaɪz/
trở nên ổn định
slump
verb
/slʌmp/
sụt giảm thảm hại
rebound
verb
/rɪˈbaʊnd/
hồi phục trở lại sau khi giảm
oscillate
verb
/ˈɒsɪleɪt/
dao động liên tục quanh một mức
bottom out
verb
/ˈbɒtəm aʊt/
chạm mức thấp nhất không thể giảm thêm
peak at
verb
/piːk æt/
đạt đỉnh tại mức
remain static
verb
/rɪˈmeɪn ˈstætɪk/
giữ nguyên không thay đổi
marginal rise
noun
/ˈmɑːdʒɪnl raɪz/
sự tăng nhẹ không đáng kể
steep drop
noun
/stiːp drɒp/
mức sụt giảm dốc đứng
gradual increase
noun
/ˈɡrædʒuəl ˈɪnkriːs/
sự tăng tiến từ từ
wild oscillation
noun
/waɪld ˌɒsɪˈleɪʃn/
sự dao động cực mạnh
overall trajectory
noun
/ˈəʊvərɔːl trəˈdʒektəri/
quỹ đạo/chiều hướng tổng thể
point of inflection
noun
/pɔɪnt ɒv ɪnˈflekʃn/
điểm đổi chiều xu hướng
slight dip
noun
/slaɪt dɪp/
sự giảm nhẹ tạm thời
exponential growth
noun
/ˌekspəˈnenʃl ɡrəʊθ/
sự tăng trưởng theo cấp số nhân
upward mobility
noun
/ˈʌpwəd məʊˈbɪləti/
đà đi lên liên tục
precipitous decline
noun
/prɪˈsɪpɪtəs dɪˈklaɪn/
sự sụt giảm dốc/đột ngột
level out
verb
/ˈlevl aʊt/
phẳng lặng / đi ngang
soar
verb
/sɔːr/
bay cao / tăng vọt
plummet to a low of
phrase
/ˈplʌmɪt tuː ə ləʊ ɒv/
lao dốc xuống mức thấp nhất là
plateau at
verb
/ˈplætəʊ æt/
dừng lại ở mức ổn định là
experience a downturn
phrase
/ɪkˈspɪəriəns ə ˈdaʊntɜːn/
trải qua một kỳ suy giảm