JPD316 bai 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:46 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

効率(こうりつ)

hiệu quả

2
New cards

アップ-する

vươn lên/nâng cao

3
New cards

管理(かんり )-する

quản lý/kiểm soát

4
New cards

~法(ほう)

phương pháp

5
New cards

少こしも

một chút

6
New cards

注目(ちゅうもく)する

chú ý/quan tâm

7
New cards

タイマー

đồng hồ bấm giờ

8
New cards

活用(かつよう)する

sự tận dụng

9
New cards

~力(りょく)

khả năng

10
New cards

テクニック

kỹ thuật/tiểu xảo

11
New cards

リスト

danh sách

12
New cards

繰返えす(くりかえす)

lặp lại

13
New cards

長め

dài

14
New cards

利点(りてん)

điểm có lợi

15
New cards

終了する(しゅうりょう)

kết thúc/hoàn thành

16
New cards

アラーム

chuông báo

17
New cards

鳴る(なる)

kêu

18
New cards

つい

sơ ý/bất giác

19
New cards

スマートフォン

smart phone/điệnthoại thông minh

20
New cards

関係(かんけい)

liên quan

21
New cards

どれだけ

như thế nào

22
New cards

回 数(かいすう)

số lần

23
New cards

しかも

hơn nữa

24
New cards

~気(やる気)

tinh thần ~ (tinh thần làm việc)

25
New cards

立てる(スケジュールを立たてる)

lập/lên (lên lịch trình)

26
New cards

キッチン

bếp

27
New cards

設定する(せっていする)

thiết lập

28
New cards

ただ

thế nhưng

29
New cards

受信する(じゅしんする)

nhận tin

30
New cards

気が散る(きがちる)

bị phân tâm

31
New cards

ゆうこう

hiệu quả

32
New cards

記事(きじ)

kí sự/bài báo

33
New cards

あさかつ

hoạt động buổi sáng

34
New cards

もったいない

lãng phí

35
New cards

かいしょうする

xóa bỏ/giải tán

36
New cards

はやおきはさんもんのとく

(câu thành ngữ)lợi ích việc dậysớm

37
New cards

そうちょう

sáng sớm

38
New cards

ぴったり(な)

vừa vặn/vừa khớp

39
New cards

キャリアアップ-する

tiến triển sự nghiệp

40
New cards

しゅっきんする

đi làm

41
New cards

こうざ

khóa học

42
New cards

しゅうちゅう

tập trung

43
New cards

ひっしゃ

kí giả

44
New cards

しょしんしゃ

người mới học

45
New cards

しんじる

tin

46
New cards

さんしょう

đỉnh núi/chóp núi

47
New cards

近づく

đến gần

48
New cards

ながめ

tầm nhìn

49
New cards

一休みする

nghỉ một lát

50
New cards

リズム

nhịp điệu

51
New cards

あっというま

thấm thoắt

52
New cards

すぎる(時間が過ぎる)

quá (quá thờigian)

53
New cards

だらだら

lê thê/dài dòng

54
New cards

ふりかえる

nhìn lại

55
New cards

けっこう

được/tốt

56
New cards

うがぶ

nổi lên/thoáng qua

57
New cards

てちょう

sổ tay

58
New cards

メモする

ghi chép nhanh

59
New cards

おちつく

trấn tĩnh/thích nghi

60
New cards

よゆう

thời gian dư/chỗ trống

61
New cards

みなおす

xem lại/đánh giá lại

62
New cards

また

lại

63
New cards

たからもの

vật quý giá/báu vật

64
New cards

たまに

đôi khi/đôi lúc

65
New cards

つうきん

đi làm

66
New cards

きちょう

quý gía/quý báu

67
New cards

まとめる

tổng hợp/tổng kết

68
New cards

楽しむ

thưởng thức

69
New cards

ならいごと

thực hành/học

70
New cards

こうみんかん

tòa thị chính

71
New cards

たいこ

cái trống

72
New cards

せっかく

cất công/cố tình

73
New cards

だったら

nếu mà thế

74
New cards

じっさいに

một cách thực tế

75
New cards

ふでばこ

hộp đựng bút

76
New cards

わるいけど

không tốt lắm nhưng mà

77
New cards

グラス

cốc

78
New cards

かける(声をかける)

bắt (bắt chuyện)