1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pale blue shorts
Quần short màu xanh nhạt
Colour runs
Màu bị phai / lem ra quần áo khác khi giặt
Colour fades
Màu bị bạc, phai dần theo thời gian
Bright colours
Màu sắc tươi sáng
Colour goes well
Màu sắc hợp nhau
Colours clash
Màu sắc chọi nhau, không hợp
Yellow trousers to match the jacket
Quần màu vàng để để phù hợp với áo khoác
A touch of colour
Một chút điểm nhấn màu sắc
Subdued colours
Màu sắc dịu nhẹ
Grow dark
Trời bắt đầu tối dần
Pitch dark
Tối đen như mực, tối om
Candle flickers
Ngọn nến chập chờn, lập lòe
Beam of light
Chùm sáng, luồng sáng (từ đèn pin, đèn pha)
Ray of sunlight
Tia nắng mặt trời
Glare of the sun
Ánh nắng chói chang, gay gắt
Faint glow
Ánh sáng le lói, nhạt nhòa
Tinged with gold
Phủ một sắc ánh vàng
Stars twinkle
Những ngôi sao lấp lánh
Pinpoint of light
Đốm sáng nhỏ từ xa
A grey area
Mảng xám, vấn đề chưa rõ ràng / mập mờ
Add colour to sth
Làm cho cái gì trở nên thú vị, sinh động hơn
Green issues
Các vấn đề về môi trường
Blacken someone's name
Bôi nhọ, làm xấu danh tiếng của ai
Shed / Throw light on sth
Làm sáng tỏ, giải thích rõ một điều gì
Cast a shadow over sth
Phủ bóng đen, làm bớt vui / u ám
Under the shadow of sb
Sống dưới bóng (bị lu mờ bởi) ai đó