1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
推し活(おしかつ)
Các hoạt động hâm mộ, đu thần tượng
ファン
Người hâm mộ
ライブ / コンサート
Buổi hòa nhạc, liveshow
チケット
Vé (xem show, sự kiện)
当選(とうせん)
Trúng vé, trúng thưởng
落選(らくせん)
Trượt vé, không trúng vé
ペンライト
Đèn gậy cổ vũ (Lightstick)
メンバーカラー
Màu đại diện của thành viên
ファンクラブ
Câu lạc bộ người hâm mộ (Fanclub)
参戦する(さんせんする)
Đi quẩy/đi quẩy tại buổi concert
うちわ
Quạt cổ vũ in hình/tên idol
アクスタ / アクリルスタンド
Thẻ đứng acrylic in hình idol
生写真(なましゃしん)
Ảnh in độc quyền của idol
ファンミーティング
Buổi gặp mặt người hâm mộ (Fanmeeting)
サイン会(サインかい)
Buổi ký tên
尊い(とうとい)
Đáng yêu đến mức tôn thờ, siêu tuyệt vời
箱推し(はこおし)
Mê cả nhóm (thay vì chỉ thích 1 cá nhân)
遠征(えんせい)
Đi đu idol ở tỉnh/thành phố khác
銀テープ(ぎんテープ)
Dải băng bạc bắn ra ở concert (đồ sưu tầm)
沼にはまる(ぬまにはまる)
Lỡ si mê không lối thoát