vocab đu idol

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:34 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

推し活(おしかつ)

Các hoạt động hâm mộ, đu thần tượng

2
New cards

ファン

Người hâm mộ

3
New cards

ライブ / コンサート

Buổi hòa nhạc, liveshow

4
New cards

チケット

Vé (xem show, sự kiện)

5
New cards

当選(とうせん)

Trúng vé, trúng thưởng

6
New cards

落選(らくせん)

Trượt vé, không trúng vé

7
New cards

ペンライト

Đèn gậy cổ vũ (Lightstick)

8
New cards

メンバーカラー

Màu đại diện của thành viên

9
New cards

ファンクラブ

Câu lạc bộ người hâm mộ (Fanclub)

10
New cards

参戦する(さんせんする)

Đi quẩy/đi quẩy tại buổi concert

11
New cards

うちわ

Quạt cổ vũ in hình/tên idol

12
New cards

アクスタ / アクリルスタンド

Thẻ đứng acrylic in hình idol

13
New cards

生写真(なましゃしん)

Ảnh in độc quyền của idol

14
New cards

ファンミーティング

Buổi gặp mặt người hâm mộ (Fanmeeting)

15
New cards

サイン会(サインかい)

Buổi ký tên

16
New cards

尊い(とうとい)

Đáng yêu đến mức tôn thờ, siêu tuyệt vời

17
New cards

箱推し(はこおし)

Mê cả nhóm (thay vì chỉ thích 1 cá nhân)

18
New cards

遠征(えんせい)

Đi đu idol ở tỉnh/thành phố khác

19
New cards

銀テープ(ぎんテープ)

Dải băng bạc bắn ra ở concert (đồ sưu tầm)

20
New cards

沼にはまる(ぬまにはまる)

Lỡ si mê không lối thoát