1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
大 (dà)
To, lớn
大家 (dà jiā)
Mọi người
我 (wǒ)
Tôi, tớ, mình
叫 (jiào)
Gọi, tên là
谢 (xiè)
Cảm ơn (hoặc họ Tạ)
家 (jiā)
Nhà, gia đình
不 (bù)
Không
不客气 (bú kè qi)
Đừng khách sáo, không có gì
学习 (xué xí)
Học, học tập
英语 (yīng yǔ)
Tiếng Anh
汉语 (hàn yǔ)
Tiếng Trung (Hán ngữ)
不用谢 (bú yòng xiè)
Không cần cảm ơn, không có gì
客 (kè)
Khách
气 (qì)
Khí, hơi