bài 2 hsk1 tt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

大 (dà)

To, lớn

2
New cards

大家 (dà jiā)

Mọi người

3
New cards

我 (wǒ)

Tôi, tớ, mình

4
New cards

叫 (jiào)

Gọi, tên là

5
New cards

谢 (xiè)

Cảm ơn (hoặc họ Tạ)

6
New cards

家 (jiā)

Nhà, gia đình

7
New cards

不 (bù)

Không

8
New cards

不客气 (bú kè qi)

Đừng khách sáo, không có gì

9
New cards

学习 (xué xí)

Học, học tập

10
New cards

英语 (yīng yǔ)

Tiếng Anh

11
New cards

汉语 (hàn yǔ)

Tiếng Trung (Hán ngữ)

12
New cards

不用谢 (bú yòng xiè)

Không cần cảm ơn, không có gì

13
New cards

客 (kè)

Khách

14
New cards

气 (qì)

Khí, hơi

15
New cards