thi gki -.-

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:13 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

産地

nơi sản xuất

2
New cards

地方

xuất xứ

3
New cards

咲く

nở

4
New cards

多くの

nhiều

5
New cards

実がなる

ra trái

6
New cards

を残す

để lại

7
New cards

外の

ngoài ra

8
New cards

(に)害虫がつく

sâu bám vào

9
New cards

を防ぐ

phòng ngừa

10
New cards

袋 ふくろ

túi

11
New cards

(に)(を)かぶせる

trùm lên

12
New cards

農薬

thuốc sâu

13
New cards

(に)(を)かける

phun xịt lên

14
New cards

種類

chủng loại

15
New cards

とれる

thu hoạch

16
New cards

(に)(を)詰める

bỏ vào đóng gói

17
New cards

貨物

hàng hoá

18
New cards

貨物列車

tàu chở hàng

19
New cards

(に)(を)積む

chất lên

20
New cards

八百屋

cửa hàng rau củ

21
New cards

店先

mái hiên

22
New cards

(に)(を)並べる

xếp bày ra

23
New cards

ふだん

ngày thường

24
New cards

かご

giỏ rổ

25
New cards

店内

店の中

26
New cards

缶詰

đồ hộp

27
New cards

に分かれる

chia ra

28
New cards

そろう

xếp ngay ngắn

29
New cards

レジ

quầy thu ngân

30
New cards

衣類

quần áo

31
New cards

文房具

văn phòng phẩm

32
New cards

洗剤

nước tẩy

33
New cards

台所用品

đồ dùng nhà bếp

34
New cards

家庭

gia đình

35
New cards

家庭用電気製品

đồ điện gia dụng

36
New cards

価格

giá cả

37
New cards

商品

mặt hàng

38
New cards

済む

xong kthuc

39
New cards

過ごす

trải qua

40
New cards

必要なだけの

vừa đủ

41
New cards

lượng

42
New cards

ビニール

plastic

43
New cards

(を)(に)包む

gói

44
New cards

品物

sản phẩm

45
New cards

直接

trực tiếp

46
New cards

欠かす

thiếu bỏ qua

47
New cards

欠かせない

ko thể thiếu

48
New cards

ますます

càng ngày càng

49
New cards

変化

thay đổi biến đổi

50
New cards

当時

lúc đó

51
New cards

軍隊

quân đội

52
New cards

警察

cảnh sát

53
New cards

調査

điều tra

54
New cards

二割

20%

55
New cards

戦後

sau chiến tranh

56
New cards

現在

hiện tại

57
New cards

老人

người già

58
New cards

脱ぎ

cởi tháo