Thẻ ghi nhớ: HSK3 bài 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

41 Terms

1
New cards

比赛

bǐ sài - cuộc thi

2
New cards

照片

Zhàopiàn - Ảnh, Tấm ảnh

3
New cards

得

de - được

4
New cards

后

hòu - sau khi, phía sau

5
New cards

年级

niánjí - lớp

6
New cards

又

yòu - so sánh

7
New cards

高

gāo - tall

8
New cards

漂亮

piàoliang - xinh điẹp

9
New cards

女孩

nǚhái - con gái

10
New cards

旁边

pángbiān - bên cạnh

11
New cards

拿着

ná zhe - cầm

12
New cards

书

shū - sách

13
New cards

笑

xiào: cười

14
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

15
New cards

热情

rè qíng: nhiệt tình

16
New cards

努力

nǔ lì - nỗ lực

17
New cards

总是

zǒng shì: luôn luôn,lúc nào cũng

18
New cards

回答

huí dá - trả lời

19
New cards

问题

wèn tí - câu hỏi, vấn đề

20
New cards

对

duì - đúng, đối với

21
New cards

鲜花

xiān huā - hoa tươi

22
New cards

站

zhàn - đứng, ở tại

23
New cards

饿

è - đói

24
New cards

进

jìn - đi (vào hoặc ra), đưa lên, dâng lên

25
New cards

超市

chāo shì - siêu thị

26
New cards

家

jiā - nhà, gia đình

27
New cards

蛋糕

dàngāo - bánh kem

28
New cards

便宜

pián yi - rẻ

29
New cards

块

kuài - lượng từ của tiền TQ

30
New cards

只

zhǐ - chỉ

31
New cards

年轻

niánqīng - trẻ tuổi

32
New cards

工作

gōngzuò - công việc

33
New cards

认真

rèn zhēn - nghiêm túc, chăm chỉ

34
New cards

说话

shuō huà - nói chuyện

35
New cards

客人

kè rén - guest, visitor, customer - khách

36
New cards

服务员

fú wù yuán - waiter, waitress - người phục vụ

37
New cards

教师

jiàoshī - giáo viên

38
New cards

孩子

hái zi - child - đứa trẻ

39
New cards

介绍

[jièshào] giới thiệu

40
New cards

谁

shéi - who - ai

41
New cards

照

chụp ảnh