Thẻ ghi nhớ: Bài 3 - không hình

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

ここ

Ở đây, chỗ này

2
New cards

そこ

Ở đó, chỗ đó

3
New cards

あそこ

Ở kia, chỗ kia

4
New cards

どこ

Ở đâu

5
New cards

こちら

Hướng này, chỗ này (trọng thị)

6
New cards

そちら

Hướng đó, chỗ đó (trọng thị)

7
New cards

あちら

Hướng kia, chỗ kia (trọng thị)

8
New cards

どちら

Phía nào, đâu (trọng thị)

9
New cards

きょうしつ

Lớp học, phòng học

10
New cards

しょくどう

Nhà ăn, phòng ăn

11
New cards

じむしょ

Văn phòng

12
New cards

かいぎしつ

Phòng họp

13
New cards

うけつけ

Bàn tiếp tân, lễ tân

14
New cards

ロビー

Sảnh, hành lang

15
New cards

へや

Phòng

16
New cards

トイレ (おてあらい)

Nhà vệ sinh

17
New cards

かいだん

Cầu thang

18
New cards

エレベーター

Thang máy

19
New cards

エスカレーター

Thang cuốn

20
New cards

じどうはんばいき

máy bán hàng tự động

21
New cards

[お]くに

Quốc gia, đất nước

22
New cards

かいしゃ

Công ty

23
New cards

うち

Nhà

24
New cards

でんわ

Điện thoại

25
New cards

くつ

Giày

26
New cards

ネクタイ

Cà vạt

27
New cards

ワイン

Rượu vang

28
New cards

うりば

Khu vực bán hàng, quầy hàng

29
New cards

ちか

Tầng hầm

30
New cards

...かい (...がい)

Tầng thứ...

31
New cards

なんかい

Mấy tầng, tầng mấy

32
New cards

Công ty かいしゃ

33
New cards

ひゃく

Trăm

34
New cards

せん

Nghìn

35
New cards

えん

Yên Nhật

36
New cards

いくら

Bao nhiêu tiền

37
New cards

まん

Vạn

38
New cards

すみません

Xin lỗi (để gọi sự chú ý)

39
New cards

...をみせてください

Cho tôi xem...

40
New cards

[じゃ、] ...をください

Cho tôi xin/lấy...

41
New cards

いっかい

* Tầng 1

42
New cards

にかい

* Tầng 2

43
New cards

さんかい

* Tầng 3

44
New cards

よんかい

* Tầng 4

45
New cards

ごかい

* Tầng 5

46
New cards

ろっかい

* Tầng 6

47
New cards

ななかい

* Tầng 7

48
New cards

はっかい

* Tầng 8

49
New cards

きゅうかい

* Tầng 9

50
New cards

じゅっかい

* Tầng 10

51
New cards

イタリア

Nước Ý