1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ここ
Ở đây, chỗ này
そこ
Ở đó, chỗ đó
あそこ
Ở kia, chỗ kia
どこ
Ở đâu
こちら
Hướng này, chỗ này (trọng thị)
そちら
Hướng đó, chỗ đó (trọng thị)
あちら
Hướng kia, chỗ kia (trọng thị)
どちら
Phía nào, đâu (trọng thị)
きょうしつ
Lớp học, phòng học
しょくどう
Nhà ăn, phòng ăn
じむしょ
Văn phòng
かいぎしつ
Phòng họp
うけつけ
Bàn tiếp tân, lễ tân
ロビー
Sảnh, hành lang
へや
Phòng
トイレ (おてあらい)
Nhà vệ sinh
かいだん
Cầu thang
エレベーター
Thang máy
エスカレーター
Thang cuốn
じどうはんばいき
máy bán hàng tự động
[お]くに
Quốc gia, đất nước
かいしゃ
Công ty
うち
Nhà
でんわ
Điện thoại
くつ
Giày
ネクタイ
Cà vạt
ワイン
Rượu vang
うりば
Khu vực bán hàng, quầy hàng
ちか
Tầng hầm
...かい (...がい)
Tầng thứ...
なんかい
Mấy tầng, tầng mấy
Công ty かいしゃ
ひゃく
Trăm
せん
Nghìn
えん
Yên Nhật
いくら
Bao nhiêu tiền
まん
Vạn
すみません
Xin lỗi (để gọi sự chú ý)
...をみせてください
Cho tôi xem...
[じゃ、] ...をください
Cho tôi xin/lấy...
いっかい
* Tầng 1
にかい
* Tầng 2
さんかい
* Tầng 3
よんかい
* Tầng 4
ごかい
* Tầng 5
ろっかい
* Tầng 6
ななかい
* Tầng 7
はっかい
* Tầng 8
きゅうかい
* Tầng 9
じゅっかい
* Tầng 10
イタリア
Nước Ý