1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountable (adj)
có trách nhiệm giải trình
addictive (adj)
nghiện, gây nghiện
agenda (n)
chương trình làm việc
coin (v)
tạo ra, đặt ra
correlate (v)
có mối liên hệ
depression (n)
trầm cảm
digital (adj)
số hoá, kĩ thuật số
importance (n)
tầm quan trọng, giá trị
keyboard (n)
bàn phím
loneliness (n)
cô đơn, lẻ loi
media (n)
phương tiện truyền thông
platform (n)
sân khấu, bục giảng
poor (a)
kém, tồi
presence (n)
sự hiện diện
subject (v)
chinh phục
surge (n)
sự tăng vọt đột ngột
survey (n)
khảo sát
target (v)
nhắm vào
trend (n)
xu hướng
validate (v)
xác minh, chứng minh