1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Antibiotic(n)
Thuốc kháng sinh
Food poisoning(n)
Ngộ độc thực phẩm
Germ(n)
Vi trùng
Infection(n)
Sự lây nhiễm
Organism(n)
Sinh vật
Press-up
Động tác chống đẩy
Bacteria(n)
Vi khuẩn
Properly(adv)
Một cách hợp lý
Recipe(n)
Công thức chế biến
Regular(a)
Đều đặn
Star jump
Nhảy dang tay chân
Strength(n)
Sức mạnh
Tuberculosis(n)
Bệnh lao
Balanced(a)
Cân bằng
Diameter(n)
Đường kính
Disease(n)
Bệnh tật
Fitness(n)
Mạnh khỏe