Vocab (homework 24/12) - phần 02

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

55 Terms

1
New cards

Speak one's mind

Nói thẳng ra

2
New cards

Illusion

Ảo tưởng, ảo giác

3
New cards

Daydreams

Mơ giữa ban ngày

4
New cards

Crack down on

Kiểm soát

5
New cards

Deteriorated

Trở nên tồi tệ

6
New cards

Hammering

Dùng búa để đập

7
New cards

Throbbing headache

Đau đầu nhói / đau đầu theo mạch đập

8
New cards

Custom-made

Đặt riêng, làm theo yêu cầu

9
New cards

Well-kept

Giữ cẩn thận

10
New cards

Instant

Ngay lập tức

11
New cards

Compulsive

Không kiểm soát

12
New cards

Gambler

Người thích chơi bài bạc (siêu nghiện)

13
New cards

Spontaneous

Bộc phát

14
New cards

Continuous

Liên tục

15
New cards

Resist placing a bet on (the final game)

Không thể cưỡng chế lại việc đặt cược vào (trận cuối cùng)

16
New cards

Skirt the bay

Men theo vịnh

17
New cards

Edged

Di chuyển chậm rãi

18
New cards

Sided

Hỗ trợ

19
New cards

Burning ties

Đốt cháy lốp xe

20
New cards

Radiate

Tỏa nhiệt

21
New cards

Ongoing project

Tiếp tục dự án

22
New cards

Billow ( + sóng / khói )

Cuồn cuộn

23
New cards

Come across

Tình cờ

24
New cards

Come over

Ghé thăm

25
New cards

On location

Địa điểm thực tế

26
New cards

Eventually

Cuối cùng

27
New cards

Lowered

Hạ xuống

28
New cards

Narrowed

Thu gọn (danh sách)

29
New cards

Thorough

Kỹ lưỡng

30
New cards

Flat drinks

Đồ uống nhạt (k có ga, k có cồn)

31
New cards

Fizzy drinks

Nước giải khát k cồn (đồ uống có ga)

32
New cards

A pack of lies

1 loạt các lời nói dối

33
New cards

Mob

Đám đông

34
New cards

Flock

Bầy đàn ( dùng với chim / cừu )

35
New cards

Advocate

= support

Ủng hộ, tán thành

36
New cards

Provoke

Châm ngòi, khiêu khích

37
New cards

Teasing

Trêu chọc

38
New cards

Prompt

Gợi ý

39
New cards

Trigger

Kích hoạt

40
New cards

Substitue

Thay thế

41
New cards

Replace (with)

Thế chỗ

42
New cards

Convert (into)

Biến cái này thành cái kia

43
New cards

Lash on

Dội xuống

44
New cards

Without letting up

Không ngớt

45
New cards

Etemally

Mãi mãi

46
New cards

Malfunction

Dữ liệu

47
New cards

From scratch

Bắt đầu từ con số 0

48
New cards

Take the initiative

Đảm nhận, đưa ra sáng kiến

49
New cards

Malaria

Bệnh sốt rét

50
New cards

Mount

Tổ chức / tiến hành

51
New cards

Revoke

Thu hồi

52
New cards

Compromise

Làm suy yếu

53
New cards

On my plate

Có quá nhiều việc phải làm cùng lúc, dẫn đến bị quá tải

54
New cards

Up my sleeve

Con bài tẩy bí mật, giữ kín khi cần sử dụng để tạo lợi thế bất ngờ

55
New cards

Regional campaign

Chiến dịch khu vực