1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sailing course
[c] khoá học thuyền buồm
taster day
[c] ngày trải nghiệm (khoá học, cơ sở vật chất, …)
technique
[c] kỹ thuật
instructor
[c] huấn luyện viên (teach a practical skill)
allocate
(v) (C1) phân bổ (nguồn lực), phân công (nhân lực)
I presume that S V
(phrase) (C1) tôi cho rằng …
a variety of
(phrase) đa dạng, nhiều loại
certificate
[c] chứng chỉ
footwear
[u] giày dép
bare feet
[u] chân trần
waterproof
(adj) chống nước (-proof: chống, ngăn: soundproof: cách âm)
trousers
[p] quần dài
a registration form
[c] mẫu đăng ký
signature
[c] chữ ký
requirement
[c] yêu cầu
surgery
(n) phẫu thuật ; phòng khám
optional
(adj) tuỳ chọn
compulsory
(adj) bắt buộc