1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ăn thực phẩm lành mạnh
eat healthy food
Chúng ta nên ăn thực phẩm lành mạnh để tránh bị đổ bệnh.
We should eat healthy food to avoid getting sick.
ăn nhiều trái cây, cá và rau củ hơn
eat more fruits, fish, and vegetables
Bác sĩ khuyên chúng ta nên ăn nhiều trái cây, cá và rau củ hơn.
Doctors advise us to eat more fruits, fish, and vegetables
uống nhiều nước hơn mỗi ngày
drink more water everyday
Tôi cố gắng uống nhiều nước hơn mỗi ngày để giữ cho cơ thể đủ nước.
I try to drink more water everyday to stay hydrated.
ăn ít thịt và thức ăn nhiều dầu mỡ hơn
eat less meat and fat food
Ăn ít thịt và thức ăn nhiều dầu mỡ sẽ tốt cho tim của bạn.
Eating less meat and fat food is good for your heart.
đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe
junk food
Trẻ em không nên tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt.
Children should not consume too much junk food.
tập thể dục hàng ngày
exercise everyday
Bạn nên tập thể dục hàng ngày để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
You should exercise everyday to maintain a healthy weight.
kiểm soát/quản lý cân nặng
manage weight
Tập thể dục đều đặn giúp mọi người kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
Regular workouts help people manage weight effectively.
tăng cường cơ bắp và xương khớp
strengthen muscles and bones
Uống sữa có thể giúp tăng cường cơ bắp và xương khớp.
Drinking milk can help strengthen muscles and bones.
giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tật
reduce the risk of disease
Một chế độ ăn uống tốt có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tật.
A good diet can reduce the risk of disease.
kiểm tra sức khỏe định kỳ/thường xuyên
have a regular health check-up
Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ một lần mỗi năm là rất quan trọng.
It is important to have a regular health check-up once a year.
đi khám bác sĩ thường xuyên
visit a doctor regularly
Người cao tuổi nên đi khám bác sĩ thường xuyên.
Elderly people should visit a doctor regularly.
phát hiện sớm bất kỳ loại bệnh tật nào
find out any diseases soon
Khám sức khỏe hàng năm giúp phát hiện sớm bất kỳ bệnh tật nào.
An annual exam helps find out any diseases soon.
giữ gìn sức khỏe / sống khỏe mạnh
stay healthy
Ngủ đủ tám tiếng mỗi đêm giúp bạn sống khỏe mạnh.
Sleeping eight hours a night helps you stay healthy.
giữ gìn vóc dáng cân đối
keep fit
Tôi đi bộ thể dục mỗi sáng để giữ gìn vóc dáng cân đối.
I go jogging every morning to keep fit.
có hệ miễn dịch tốt hơn
have a better immune system
Ăn cam giúp bạn có một hệ miễn dịch tốt hơn.
Eating oranges helps you have a better immune system.
giúp chúng ta khỏe mạnh và thư giãn đầu óc
make us strong and relaxed
Tập yoga có thể giúp chúng ta khỏe mạnh và thư giãn đầu óc.
Doing yoga can make us strong and relaxed.
lãng phí thời gian
waste time
Đừng lãng phí thời gian lướt mạng xã hội.
Don't waste time scrolling on social media.
dành thời gian làm gì
spend time
Tôi muốn dành thời gian để đọc nhiều sách hơn.
I want to spend time reading more books.
phần lớn thời gian
majority of time
Tôi dành phần lớn thời gian để làm việc trong văn phòng của mình.
I spend the majority of time working in my office.
ăn quá nhiều thực phẩm có hại cho sức khỏe
eat too much unhealthy food
you will gain weight. , Nếu bạn ăn quá nhiều thực phẩm có hại cho sức khỏe, bạn sẽ bị tăng cân.
If you eat too much unhealthy food
sự thiếu ngủ
lack of sleep
Sự thiếu ngủ có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi cả ngày.
A lack of sleep can make you feel tired all day.
không ngủ đủ giấc
not getting enough sleep
Việc không ngủ đủ giấc sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập của bạn.
Not getting enough sleep affects your academic performance.
lo lắng quá nhiều / lo lắng mọi lúc
worrying too much
Lo lắng quá nhiều có thể gây ra những cơn đau đầu nghiêm trọng.
Worrying too much can cause severe headaches.
nhanh chóng và tiện lợi
be fast and convenient
Thức ăn nhanh có thể nhanh chóng và tiện lợi nhưng không tốt cho sức khỏe.
Fast food can be fast and convenient but unhealthy.
có những bữa ăn với giá cả phải chăng
have affordable meals
Nhà hàng địa phương này giúp sinh viên có những bữa ăn với giá cả phải chăng.
This local restaurant helps students have affordable meals.
có nhiều sự lựa chọn về đồ ăn và thức uống
have various choices of foods and drinks
Căng-tin mới cung cấp nhiều sự lựa chọn về đồ ăn và thức uống.
The new cafeteria offers various choices of foods and drinks.
tận hưởng bầu không khí thoải mái và trang trọng
enjoy comfortable and formal atmosphere
Chúng tôi đã đến một nhà hàng đẹp để tận hưởng bầu không khí thoải mái và trang trọng.
We went to a nice restaurant to enjoy a comfortable and formal atmosphere.
những thói quen xấu
bad habits
Việc từ bỏ các thói quen xấu là rất khó khăn.
It is very difficult to break bad habits.
những thói quen tiêu cực
negative habits
Những thói quen tiêu cực có thể làm hỏng các mối quan hệ cá nhân của bạn.
Negative habits can damage your personal relationships.
gây ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn
affect your life
Những lựa chọn hàng ngày của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của bạn.
Your daily choices will directly affect your life.
hủy hoại / tàn phá sức khỏe của bạn
damage your health
Hút thuốc lá nặng sẽ từ từ hủy hoại sức khỏe của bạn.
Smoking heavily will slowly damage your health.
không tập thể dục đều đặn
don't exercise regularly
Ngày nay nhiều người trẻ tuổi không tập thể dục đều đặn.
Many young people don't exercise regularly nowadays.
không đi khám sức khỏe định kỳ
don't have a regular health check-up
Một số người không đi khám sức khỏe định kỳ vì họ bận rộn.
Some people don't have a regular health check-up because they are busy.
làm gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe
increase the risk of health problems
Lối sống ít vận động sẽ làm gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe.
A sedentary lifestyle will increase the risk of health problems.
làm tăng lượng cholesterol trong máu
increase the cholesterol level in blood
Ăn thịt nhiều mỡ có thể làm tăng lượng cholesterol trong máu.
Eating fatty meat can increase the cholesterol level in blood.
không thể tập trung vào công việc hoặc học tập
can't focus on work or study
Khi mệt mỏi, tôi không thể tập trung vào công việc hay học tập.
When I am tired I can't focus on work or study.
dễ bị mệt mỏi và đổ bệnh
easy to get tired and ill
Những người có hệ miễn dịch yếu thì dễ bị mệt mỏi và đổ bệnh.
People with weak immune systems are easy to get tired and ill.
bệnh béo phì
obesity
Thức ăn nhanh là nguyên nhân chính gây ra bệnh béo phì ở trẻ em.
Fast food is a major cause of childhood obesity.
bệnh tiểu đường
diabetes
Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến bệnh tiểu đường.
Eating too much sugar can lead to diabetes.
bệnh tim mạch
heart disease
Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch.
Regular exercise helps prevent heart disease.
duy trì lịch trình giấc ngủ nhất quán
maintain a consistent sleep schedule
Bạn nên duy trì lịch trình giấc ngủ nhất quán ngay cả vào cuối tuần.
You should maintain a consistent sleep schedule even on weekends.
thực phẩm đã qua chế biến / đồ ăn đóng hộp
processed food
Chúng ta nên hạn chế việc tiêu thụ thực phẩm đã qua chế biến.
We should limit our consumption of processed food.