1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a (det)
một
a.m. (adv)
buổi sáng (trước 12 giờ)
about (prep)
về; khoảng
above (prep)
ở trên
across (prep)
băng qua
act (v)
diễn; hành động
actor (n)
diễn viên
actually (adv)
thực ra
add (v)
thêm
address (n)
địa chỉ
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
afraid (adj)
sợ hãi
after (prep)
sau
after (adv)
sau đó
after (conj)
sau khi
afternoon (n)
buổi chiều
again (adv)
lại; lần nữa
age (n)
tuổi
agree (v)
đồng ý
air (n)
không khí
airport (n)
sân bay
alien (n)
người ngoài hành tinh
all (adj)
tất cả
all (adv)
hoàn toàn
all (det)
tất cả
all (pron)
tất cả
all right (adj)
ổn
all right (adv)
ổn rồi
alone (adj)
một mình
along (prep)
dọc theo
alphabet (n)
bảng chữ cái
already (adv)
đã; rồi
also (adv)
cũng
always (adv)
luôn luôn
amazing (adj)
tuyệt vời
amazing (excl)
tuyệt quá!
ambulance (n)
xe cứu thương
an (det)
một
and (conj)
và
angry (adj)
tức giận
animal (n)
động vật
another (det)
một cái/người khác
another (pron)
cái/người khác
answer (n)
câu trả lời
answer (v)
trả lời
any (det)
bất kỳ
any (pron)
bất kỳ
anyone (pron)
bất kỳ ai
anything (pron)
bất cứ điều gì
anywhere (adv)
bất cứ đâu
apartment (n)
căn hộ
app (n)
ứng dụng
appear (v)
xuất hiện
apple (n)
táo
April (n)
tháng Tư
arm (n)
cánh tay
armchair (n)
ghế bành
around (prep)
xung quanh
arrive (v)
đến
art (n)
nghệ thuật
artist (n)
nghệ sĩ
as (adv)
như
as … as (adv)
bằng; ngang bằng
ask (v)
hỏi
asleep (adj)
đang ngủ
astronaut (n)
phi hành gia
at (prep)
ở
at (prep)
vào (thời gian)
at the moment (adv)
lúc này
August (n)
tháng Tám
aunt (n)
cô; dì; bác gái
autumn (n)
mùa thu
awake (adj)
thức