Thẻ ghi nhớ: UNIT 2: CITY LIFE (CUỘC SỐNG THÀNH THỊ) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

city life

(n) cuộc sống thành thị

City life can be exciting but stressful.

(Cuộc sống thành thị có thể thú vị nhưng cũng đầy căng thẳng.)

2
New cards

pick sb up

(phr.v) đón

I'll pick you up at the airport.

(Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)

3
New cards

packed

(adj) chật chội

The beach was packed with tourists.

(Bãi biển đông đúc du khách.)

4
New cards

terrible

(adj) khủng kiếp

The weather was terrible yesterday.

(Thời tiết hôm qua thật tồi tệ.)

5
New cards

polluted

(adj) bị ô nhiễm

The river is heavily polluted.

(Con sông bị ô nhiễm nặng.)

6
New cards

unreliable

(adj) không đáng tin

The bus service is unreliable in this area.

(Dịch vụ xe buýt ở khu vực này không đáng tin cậy.)

7
New cards

ugly

(adj) xấu xí

That building is quite ugly.

(Tòa nhà đó khá xấu xí.)

8
New cards

pricey = expensive

(adj) đắt đỏ

Living in the city center is pricey.

(Sống ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ.)

9
New cards

modern

(adj) hiện đại

They live in a modern apartment.

(Họ sống trong một căn hộ hiện đại.)

10
New cards

attractive

(adj) hấp dẫn

The city has many attractive parks.

(Thành phố có nhiều công viên hấp dẫn.)

11
New cards

traffic light

(n) đèn giao thông

Stop at the red traffic light.

(Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.)

12
New cards

traffic safety

(n) an toàn giao thông

The government is promoting traffic safety.

(Chính phủ đang thúc đẩy an toàn giao thông.)

13
New cards

traffic flow

(n) dòng chảy giao thông

The new road system has improved traffic flow.

(Hệ thống đường mới đã cải thiện lưu lượng giao thông.)

14
New cards

traffic jam = congestion

(n) tắc nghẽn giao thông

We were stuck in a traffic jam for hours.

(Chúng tôi bị kẹt trong tắc nghẽn giao thông hàng giờ.)

15
New cards

entertainment centre

(n) trung tâm giải trí

The new entertainment centre has a cinema and restaurants.

(Trung tâm giải trí mới có rạp chiếu phim và nhà hàng.)

16
New cards

itchy eyes

(n) ngứa mắt

Pollution can cause itchy eyes.

(Ô nhiễm có thể gây ngứa mắt.)

17
New cards

rush hour

(n) giờ cao điểm

The roads are always busy during rush hour.

(Đường luôn đông đúc vào giờ cao điểm.)

18
New cards

noisy

(adj) ồn ào

The city streets are very noisy.

(Đường phố thành phố rất ồn ào.)

19
New cards

dusty

(adj) bụi

The air is dusty due to construction work.

(Không khí bụi bặm do công trình xây dựng.)

20
New cards

downtown

(adv) ở trung tâm thành phố

There are many shops downtown.

(Có nhiều cửa hàng ở trung tâm khu phố.)

21
New cards

sky train

(n) tàu trên cao

The sky train is a convenient way to travel in the city.

(Tàu điện trên cao là phương tiện di chuyển thuận tiện trong thành phố.)

22
New cards

metro

(n) tàu điện ngầm

We took the metro to avoid traffic.

(Chúng tôi đi tàu điện ngầm để tránh kẹt xe.)

23
New cards

concrete jungle

(n) khu rừng bê-tông (thành phố)

New York is often called a concrete jungle.

(New York thường được gọi là rừng bê tông.)

24
New cards

public amenities

(n) tiện ích công cộng

The park has good public amenities like toilets and benches.

(Công viên có các tiện ích công cộng tốt như nhà vệ sinh và ghế ngồi.)

25
New cards

liveable

(adj) đáng sống

This city is very liveable with its clean air and good facilities.

(Thành phố này rất đáng sống với không khí trong lành và cơ sở vật chất tốt.)

26
New cards

public transport

(n) phương tiện công cộng

We use public transport to reduce pollution.

(Chúng tôi sử dụng giao thông công cộng để giảm ô nhiễm.)

27
New cards

high crime rate

(n) tỷ lệ tội phạm cao

Some areas have a high crime rate at night.

(Một số khu vực có tỷ lệ tội phạm cao vào ban đêm.)

28
New cards

careful

(adj) cẩn thận

Be careful when crossing the busy streets.

(Hãy cẩn thận khi băng qua đường đông đúc.)

29
New cards

dangerous

(adj) nguy hiểm

Crossing the street without looking is dangerous.

(Băng qua đường mà không nhìn là nguy hiểm.)

30
New cards

convenient

(adj) thuận tiện

Living near the subway is very convenient.

(Sống gần ga tàu điện ngầm rất thuận tiện.)

31
New cards

peaceful

(adj) bình yên

The countryside is more peaceful than the city.

(Vùng nông thôn yên bình hơn thành phố.)

32
New cards

coastal city

(n) thành phố ven biển

Many tourists visit this beautiful coastal city.

(Nhiều du khách đến thăm thành phố ven biển đẹp này.)

33
New cards

chairman

(n) chủ tịch, chủ tọa

The chairman of the company gave a speech.

(Chủ tịch công ty đã phát biểu.)

34
New cards

come down with

(phr.v) mắc bệnh

She came down with the flu last week.

(Cô ấy bị cúm vào tuần trước.)

35
New cards

hang out with

(phr.v) đi chơi

I like to hang out with my friends on weekends.

(Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)

36
New cards

sore throat

(n) đau họng

He has a sore throat and can't speak well.

(Anh ấy bị đau họng và không thể nói tốt.)

37
New cards

air pollution

(n) ô nhiễm không khí

Air pollution is a serious problem in big cities.

(Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)

38
New cards

noise pollution

(n) ô nhiễm tiếng ồn

Traffic causes a lot of noise pollution.

(Giao thông gây ra nhiều ô nhiễm tiếng ồn.)

39
New cards

immigrant

(n) người nhập cư

Many immigrants come to this country for better opportunities.

(Nhiều người nhập cư đến đất nước này để có cơ hội tốt hơn.)

40
New cards

bus line

(n) tuyến xe buýt

This bus line goes directly to the city center.

(Tuyến xe buýt này đi thẳng đến trung tâm thành phố.)

41
New cards

means of transport

(n) phương tiện giao thông

Bicycles are an eco-friendly means of transport.

(Xe đạp là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.)

42
New cards

(get) stuck

We got stuck in traffic for an hour.

(Chúng tôi bị kẹt xe trong một giờ đồng hồ.)

43
New cards

arrival

(n) sự đến nơi, sự hoàn thành chuyến đi

The arrival of the train was delayed.

(Giờ đáp bến của chuyến tàu bị trễ. )

44
New cards

food waste

(n) lãng phí thức ăn

Restaurants are trying to reduce food waste.

(Các nhà hàng đang cố gắng giảm rác thải thực phẩm.)

45
New cards

learning space

(n) không gian học

The library provides a quiet learning space for students.

(Thư viện cung cấp không gian học tập yên tĩnh cho sinh viên.)

46
New cards

leftover

(n) thức ăn thừa

We ate the leftovers from yesterday's dinner.

(Chúng tôi ăn thức ăn thừa từ bữa tối hôm qua.)

47
New cards

cafeteria

(n) quán ăn tự phục vụ

The school cafeteria serves lunch every day.

(Căng tin trường học phục vụ bữa trưa mỗi ngày)

48
New cards

turn something into something

(v) biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì

They turned the old factory into a museum.

(Họ biến nhà máy cũ thành bảo tàng.)

49
New cards

unsafe

(adj) không an toàn

This bridge is unsafe and needs repairs.

(Cây cầu này không an toàn và cần được sửa chữa.)

50
New cards

city authority

(n) chính quyền thành phố

The city authorities are planning to build a new park.

(Chính quyền thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên mới.)

51
New cards

drop-off and pick - up time

Parents must follow the school's drop-off and pick-up times.

(Phụ huynh phải tuân thủ thời gian đưa đón của trường.)

52
New cards

pavement

(n) vỉa hè

People were walking on the pavement.

(Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.)

53
New cards

green space

(n) không gian xanh

The city needs more green spaces for recreation.

(Thành phố cần thêm không gian xanh để giải trí.)

54
New cards

health service

(n) dịch vụ chăm sóc sức khỏe

The government is improving health services in rural areas.

(Chính phủ đang cải thiện dịch vụ y tế ở các vùng nông thôn.)

55
New cards

street food

(n) đồ ăn đường phố

Tourists love trying local street food.

(Du khách thích thử đồ ăn đường phố địa phương.)

56
New cards

throw away

(phr.v) vứt bỏ

Please throw away the trash properly to keep our environment clean.

(Vui lòng vứt rác đúng cách để giữ cho môi trường của chúng ta sạch sẽ.)

57
New cards

carry out

(phr.v) thực hiện

The students need to carry out their science experiments carefully.

(Các học sinh cần thực hiện các thí nghiệm khoa học của mình một cách cẩn thận.)

58
New cards

traffic rule

(n) luật giao thông

It is important to follow every traffic rule to ensure road safety.

(Điều quan trọng là tuân thủ mọi quy tắc giao thông để đảm bảo an toàn trên đường.)

59
New cards

heavy rain

(n) mưa nặng hạt

The heavy rain caused flooding in many areas of the city.

(Mưa lớn đã gây ngập lụt ở nhiều khu vực trong thành phố.)

60
New cards

construction site

(n) công trường xây dựng

Construction sites are dangerous places, so always wear safety gear.

(Các công trường xây dựng là những nơi nguy hiểm, vì vậy luôn luôn mặc đồ bảo hộ.)

61
New cards

future city

(n) thành phố trong tương lai

The future city will have advanced technology and green energy solutions.

(Thành phố tương lai sẽ có công nghệ tiên tiến và các giải pháp năng lượng xanh.)