từ vựng gki

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 5/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

발족되다

được thành lập

2
New cards

중안정부기관

cơ quan chính phủ trung ương

3
New cards

문화관광국

Cục Văn hóa Du lịch

4
New cards

관장하다

quản lý, phụ trách

5
New cards

상대적으로 낮은 수준

mức độ tương đối thấp

6
New cards

머무르다

dừng lại ở, chỉ ở mức

7
New cards

개편하다

cải tổ, cải cách, tái cơ cấu

8
New cards

유지하다

duy trì

9
New cards

초점이 맞춰지다

được tập trung vào, được đặt trọng tâm

10
New cards

정책 수립

xây dựng / hoạch định chính sách

11
New cards

사치성

tính xa xỉ

12
New cards

소비성

tính tiêu dùng

13
New cards

업종

ngành nghề kinh doanh

14
New cards

분류하다

phân loại

15
New cards

추진하다

thúc đẩy, triển khai

16
New cards

미래의 성장 산업

ngành công nghiệp tăng trưởng trong tương lai

17
New cards

활성화

sự phát triển mạnh

18
New cards

이바지하다

đóng góp, góp phần

19
New cards

지방자치체제

chế độ tự trị địa phương

20
New cards

자체적

mang tính tự thân, tự chủ

21
New cards

관광 정책을 수립하다

xây dựng chính sách du lịch

22
New cards

활성화시키다

thúc đẩy phát triển

23
New cards

국력 신장

tăng cường / nâng cao tiềm lực quốc gia

24
New cards

한류의 확산

sự lan tỏa của làn sóng Hàn Quốc

25
New cards

조정하다

điều chỉnh

26
New cards

관광 업계

ngành du lịch

27
New cards

고유의 전통문화

văn hóa truyền thống đặc trưng

28
New cards

지방자치단체

Chính quyền địa phương

29
New cards

정책을 펼치다

Triển khai chính sách

30
New cards

신설하다

Thiết lập mới

31
New cards

허브로서 창업

Khởi nghiệp với vai trò là trung tâm

32
New cards

인력 양성

Đào tạo nguồn nhân lực

33
New cards

원-수톱

Một cửa / Trọn gói

34
New cards

산학관 협엽

Hợp tác giữa Doanh nghiệp - Nhà trường - Chính phủ

35
New cards

관광 혁신 프로젝트

Dự án đổi mới du lịch

36
New cards

컴소시엄형태

Hình thức liên doanh / Hình thức tập đoàn

37
New cards

일자리 창출

Tạo ra việc làm

38
New cards

아이디어 공모

Cuộc thi ý tưởng / Tuyển chọn ý tưởng công khai

39
New cards

인큐베이팅

Ươm tạo

40
New cards

지정하다

Chỉ định

41
New cards

lễ ký

체결식

42
New cards

thỏa thuận hợp tác

협력 양해각서

43
New cards

đại sứ du lịch

관광홍보대사

44
New cards

quảng bá

홍보

45
New cards

cảnh quan thiên nhiên

경치

46
New cards

phó tổng cục trưởng tổng cục du lịch

관광총국 부사장

47
New cards

tổ chức

대행하다

48
New cards
đoàn công tác
방문단, 대표단
49
New cards
cuộc hội đàm
회담
50
New cards
Bộ trưởng
장관
51
New cards
tăng cường hợp tác giữa 2 nước
양국 협력을 강화하다
52
New cards
gắn bó, chặt chẽ, thân tình
긴밀하다, 우호적이다
53
New cards
thị trường du lịch
관광 시장
54
New cards
sang/ đi qua đi lại
왕래하다
55
New cards
xứ sở kim chi
김치 나라
56
New cards
tuần lễ chào mừng khách du lịch Việt Nam tới Hàn Quốc
한국에 오는 베트남 관광객 환영 주간