1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Bệnh Alzheimer chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong các nguyên nhân gây sa sút trí tuệ?
A. 30 - 40%
B. 40 - 50%
C. 60 - 70%.✓
D. 80 - 90%
C. 60 - 70%.✓
Câu 2: Độ tuổi nào bắt đầu có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao nhất?
A. Dưới 50 tuổi
B. Từ 50 đến 60 tuổi
C. Từ 60 tuổi trở xuống
D. Từ 65 tuổi trở lên.✓
D. Từ 65 tuổi trở lên.✓
Câu 3: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh Alzheimer?
A. Tiền sử gia đình
B. Giới tính nam cao hơn nữ.✓
C. Tăng huyết áp, đái tháo đường
D. Mang gen APOE ε4
B. Giới tính nam cao hơn nữ.✓
Câu 4: Tổn thương thực thể chủ yếu trong não bộ của bệnh nhân Alzheimer nằm ở đâu?
A. Tiểu não và hành não
B. Hồi hải mã và vỏ não.✓
C. Tủy sống và rễ thần kinh
D. Hạch nền và đồi thị
B. Hồi hải mã và vỏ não.✓
Câu 5: Trong bệnh sinh của Alzheimer, đám rối sợi thần kinh (NFT) được hình thành do sự bất thường của protein nào?
A. Protein Amyloid-beta
B. Protein Tau.✓
C. Protein Cholinergic
D. Protein Dopamine
B. Protein Tau.✓
Câu 6: Hậu quả trực tiếp của tình trạng teo hồi hải mã trong bệnh Alzheimer là gì?
A. Rối loạn thăng bằng
B. Yếu liệt tứ chi
C. Suy giảm trí nhớ.✓
D. Rối loạn nhịp tim
C. Suy giảm trí nhớ.✓
Câu 7: Biểu hiện lâm sàng về suy giảm nhận thức xuất hiện sớm và đặc trưng nhất ở bệnh nhân Alzheimer là gì?
A. Rối loạn ngôn ngữ, quên từ
B. Khó thực hiện công việc quen thuộc
C. Giảm trí nhớ gần.✓
D. Giảm định hướng không gian
C. Giảm trí nhớ gần.✓
Câu 8: Triệu chứng "Apraxia" ở bệnh nhân Alzheimer được hiểu là gì?
A. Mất khả năng nhận diện người thân
B. Mất khả năng thực hiện chuỗi động tác.✓
C. Rối loạn nhịp bước đi
D. Mất phản xạ gân cơ
B. Mất khả năng thực hiện chuỗi động tác.✓
Câu 9: Trong các rối loạn hành vi – tâm thần ở bệnh nhân Alzheimer, biểu hiện nào ÍT gặp hơn?
A. Ảo giác.✓
B. Lo âu, trầm cảm
C. Kích động, dễ cáu
D. Lang thang, lặp lại hành vi
A. Ảo giác.✓
Câu 10: Đặc điểm vận động nào sau đây làm tăng nguy cơ té ngã ở bệnh nhân Alzheimer?
A. Rung giật cơ lúc nghỉ
B. Bước ngắn, giảm nhấc chân.✓
C. Yếu liệt nửa người
D. Co cứng kiểu ống chì
B. Bước ngắn, giảm nhấc chân.✓
Câu 11: Phương pháp hình ảnh học nào giúp quan sát rõ tình trạng teo hồi hải mã và vỏ não trong chẩn đoán Alzheimer?
A. X-quang sọ não
B. Siêu âm xuyên sọ
C. Chụp MRI.✓
D. Điện não đồ (EEG)
C. Chụp MRI.✓
Câu 12: Thang điểm nào thường được sử dụng để tầm soát và đánh giá chức năng nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer?
A. Thang điểm ASIA
B. Thang điểm Glasgow
C. Thang điểm MMSE, MoCA.✓
D. Thang điểm FIM
C. Thang điểm MMSE, MoCA.✓
Câu 13: Theo hệ thống phân loại ICF, tình trạng "yếu, giảm sức bền" ở bệnh nhân Alzheimer được xếp vào nhóm nào?
A. Khiếm khuyết (Impairments).✓
B. Hạn chế hoạt động (Activity limitations)
C. Hạn chế tham gia (Participation)
D. Yếu tố môi trường
A. Khiếm khuyết (Impairments).✓
Câu 14: Theo ICF, biểu hiện nào sau đây thuộc nhóm "Hạn chế hoạt động"?
A. Suy giảm trí nhớ
B. Giảm tham gia xã hội
C. Khó thực hiện ADLs: ăn, tắm, mặc đồ.✓
D. Rối loạn hành vi, ảo giác
C. Khó thực hiện ADLs: ăn, tắm, mặc đồ.✓
Câu 15: Môi trường tập Vật lý trị liệu (VLTL) lý tưởng cho bệnh nhân Alzheimer cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Sôi động, nhiều âm thanh để kích thích trí não
B. Thay đổi bài tập và không gian liên tục mỗi ngày
C. Môi trường an toàn, ít kích thích.✓
D. Tập chung với nhiều bệnh nhân kích động
C. Môi trường an toàn, ít kích thích.✓
Câu 16: Một trong những mục tiêu quan trọng của Vật lý trị liệu cho bệnh nhân Alzheimer là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn sự thoái hóa nơ-ron
B. Giảm rối loạn hành vi thông qua hoạt động thể chất.✓
C. Tái tạo lại trí nhớ dài hạn
D. Phục hồi dẫn truyền rễ thần kinh ngoại biên
B. Giảm rối loạn hành vi thông qua hoạt động thể chất.✓
Câu 17: Bài tập vận động cơ bản nào được khuyến cáo thực hiện hàng ngày (10-30 phút) để cải thiện sức bền?
A. Đứng thăng bằng một chân
B. Đi bộ.✓
C. Tập tạ cường độ cao
D. Khiêu vũ trị liệu
B. Đi bộ.✓
Câu 18: Bài tập "Đứng lên ngồi xuống (STS)" chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường sức mạnh chi dưới và duy trì khả năng đứng lên.✓
B. Cải thiện trí nhớ gần
C. Tăng cường phối hợp tay mắt
D. Điều trị trầm cảm
A. Tăng cường sức mạnh chi dưới và duy trì khả năng đứng lên.✓
Câu 19: Nhiệm vụ kép (Dual-task) trong bài tập thăng bằng cho bệnh nhân Alzheimer nghĩa là gì?
A. Tập thăng bằng đồng thời bằng cả hai chân
B. Tập thăng bằng cùng lúc với hai kỹ thuật viên
C. Tập thăng bằng kèm thực hiện một nhiệm vụ nhận thức.✓
D. Tập thăng bằng trên hai bề mặt khác nhau
C. Tập thăng bằng kèm thực hiện một nhiệm vụ nhận thức.✓
Câu 20: Hoạt động "Orientation training (Huấn luyện định hướng)" sử dụng dụng cụ nào sau đây là phổ biến nhất?
A. Bóng cao su
B. Lịch, đồng hồ lớn.✓
C. Gậy, khung tập đi
D. Ghế xoay
B. Lịch, đồng hồ lớn.✓
Câu 21: Gấp khăn, xếp đồ vật là các hoạt động nhằm mục đích gì trong VLTL?
A. Huấn luyện sức bền tim mạch
B. Bài tập thăng bằng tĩnh
C. Bài tập phối hợp thị giác - vận động.✓
D. Huấn luyện sức mạnh cơ thân mình
C. Bài tập phối hợp thị giác - vận động.✓
Câu 22: Trong giai đoạn NẶNG của bệnh Alzheimer, kế hoạch điều trị Vật lý trị liệu ưu tiên điều gì nhất?
A. Ngừa co rút, chăm sóc toàn diện, tập thụ động.✓
B. Tập aerobic cường độ cao
C. Huấn luyện độc lập di chuyển ngoài cộng đồng
D. Huấn luyện nhận thức phức tạp
A. Ngừa co rút, chăm sóc toàn diện, tập thụ động.✓
Câu 23: Yếu tố nào được coi là "chìa khóa thành công" trong quản lý và phục hồi chức năng cho bệnh nhân Alzheimer?
A. Chỉ sử dụng thuốc tăng cường nhận thức
B. Phối hợp đa ngành và giáo dục người chăm sóc.✓
C. Để bệnh nhân tự sinh hoạt không cần giám sát
D. Tập vật lý trị liệu 4 tiếng mỗi ngày
B. Phối hợp đa ngành và giáo dục người chăm sóc.✓
Câu 24: Bệnh lý nào sau đây cần được chẩn đoán phân biệt với sa sút trí tuệ do Alzheimer?
A. Suy tim sung huyết
B. Trầm cảm, sa sút trí tuệ mạch máu.✓
C. Đái tháo đường type 2
D. Viêm phổi cộng đồng
B. Trầm cảm, sa sút trí tuệ mạch máu.✓
Câu 25: Bệnh nhân Alzheimer nằm lâu có nguy cơ cao gặp biến chứng nào sau đây?
A. Loét tì đè, nhiễm trùng hô hấp.✓
B. Tăng động, hung hăng
C. Hội chứng ống cổ tay
D. Rách dây chằng chéo trước
A. Loét tì đè, nhiễm trùng hô hấp.✓
Câu 26: Định nghĩa tổn thương tủy sống hoàn toàn là gì?
A. Đứt một phần rễ thần kinh chi phối vận động
B. Mất hoàn toàn chức năng cảm giác và vận động dưới mức tổn thương.✓
C. Chỉ mất chức năng vận động, cảm giác còn nguyên
D. Tủy sống bị phù nề nhưng có thể tự phục hồi trong 24 giờ
B. Mất hoàn toàn chức năng cảm giác và vận động dưới mức tổn thương.✓
Câu 27: Rễ thần kinh phía sau (Posterior root) của tủy sống thực hiện chức năng gì?
A. Dẫn truyền tín hiệu vận động từ tủy ra cơ
B. Dẫn truyền tín hiệu cảm giác từ ngoại biên vào tủy.✓
C. Chi phối hệ thần kinh tự chủ
D. Điều hòa nhịp tim
B. Dẫn truyền tín hiệu cảm giác từ ngoại biên vào tủy.✓
Câu 28: Vùng da trên cơ thể được chi phối bởi một rễ thần kinh cảm giác duy nhất được gọi là gì?
A. Myotome
B. Dermatome.✓
C. Sclerotome
D. Hội chứng tủy trung tâm
B. Dermatome.✓
Câu 29: Theo phân bố giải phẫu chi phối vận động, cơ hoành hô hấp do các rễ thần kinh nào chi phối?
A. C1 - C2
B. C3 - C4 - C5.✓
C. T1 - T4
D. L1 - L3
B. C3 - C4 - C5.✓
Câu 30: Rễ thần kinh C6 - C7 chi phối vận động cho nhóm cơ nào dưới đây?
A. Cơ nhị đầu (gập khuỷu)
B. Nhóm cơ nội tại bàn tay
C. Nhóm cơ duỗi cổ tay.✓
D. Cơ tứ đầu đùi (duỗi gối)
C. Nhóm cơ duỗi cổ tay.✓
Câu 31: Rễ thần kinh L4 - L5 đảm nhận chức năng vận động chính nào ở chi dưới?
A. Khép háng
B. Duỗi gối
C. Gập lưng cổ chân (Dorsiflexion).✓
D. Gập lòng bàn chân (Plantar flexion)
C. Gập lưng cổ chân (Dorsiflexion).✓
Câu 32: Bó gai đồi thị (Spinothalamic tract) nằm ở chất trắng tủy sống có nhiệm vụ gì?
A. Dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt độ.✓
B. Dẫn truyền cảm giác vị trí (bản thể)
C. Dẫn truyền tín hiệu vận động chủ ý
D. Dẫn truyền phản xạ co cơ
A. Dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt độ.✓
Câu 33: Dấu hiệu nào sau đây chỉ ra bệnh nhân bị tổn thương nơ-ron vận động trên (Upper Motor Neuron)?
A. Teo cơ nghiêm trọng
B. Tăng trương lực cơ (co cứng) và phản xạ gân cơ tăng.✓
C. Rung giật bó cơ (Fasciculations)
D. Mất hoàn toàn phản xạ gân cơ xương
B. Tăng trương lực cơ (co cứng) và phản xạ gân cơ tăng.✓
Câu 34: Hội chứng tủy trung tâm (Central cord syndrome) có biểu hiện lâm sàng nào đặc trưng?
A. Liệt nửa người trái
B. Liệt chi dưới hoàn toàn, chi trên bình thường
C. Yếu hoặc liệt chi trên nặng nề hơn chi dưới.✓
D. Chỉ mất cảm giác, vận động bình thường
C. Yếu hoặc liệt chi trên nặng nề hơn chi dưới.✓
Câu 35: Hội chứng Brown-Séquard do tổn thương một nửa bên tủy sống sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A. Mất cảm giác đau nhiệt cả hai chân
B. Mất vận động cùng bên tổn thương, mất cảm giác đau nhiệt đối bên.✓
C. Liệt mềm hoàn toàn tứ chi
D. Chỉ ảnh hưởng đến chức năng bàng quang và ruột
B. Mất vận động cùng bên tổn thương, mất cảm giác đau nhiệt đối bên.✓
Câu 36: Cơ chế chấn thương cột sống "Gập - Nén" (Compressive Flexion) thường xảy ra trong tình huống nào?
A. Ngã đập cằm làm cổ ưởn quá mức
B. Đập đầu thẳng đứng từ trên xuống (như tai nạn nhảy cầu lặn).✓
C. Bị vật nặng đập vào vùng thắt lưng
D. Xoắn vặn cột sống khi nâng vật nặng
B. Đập đầu thẳng đứng từ trên xuống (như tai nạn nhảy cầu lặn).✓
Câu 37: Tổn thương tủy sống trên mức nào có thể khiến bệnh nhân phải phụ thuộc máy thở suốt đời?
A. Trên mức C4.✓
B. Từ C7 đến T1
C. Từ T12 đến L1
D. Tổn thương vùng đuôi ngựa
A. Trên mức C4.✓
Câu 38: Rối loạn chức năng bàng quang do tổn thương tủy sống mức T11-L2 trở lên thường gây ra tình trạng gì?
A. Bàng quang mất trương lực (Flaccid bladder)
B. Bàng quang tăng trương lực / bàng quang phản xạ (Spastic bladder).✓
C. Bàng quang hoạt động hoàn toàn bình thường
D. Không tạo ra nước tiểu ở thận
B. Bàng quang tăng trương lực / bàng quang phản xạ (Spastic bladder).✓
Câu 39: Nếu tổn thương trực tiếp vào đoạn tủy S2-S4, bàng quang sẽ có hiện tượng gì?
A. Co thắt liên tục gây tiểu lắt nhắt
B. Không tự co bóp được, gây bí tiểu (Areflexic bladder).✓
C. Tự động xả nước tiểu theo chu kỳ
D. Tiểu không tự chủ do áp lực ổ bụng tăng
B. Không tự co bóp được, gây bí tiểu (Areflexic bladder).✓
Câu 40: Rối loạn phản xạ tự chủ (Autonomic Dysreflexia) là biến chứng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng thường gặp khi tổn thương tủy ở đoạn nào?
A. Từ T6 trở lên.✓
B. Từ T10 trở xuống
C. Vùng tủy thắt lưng L1-L5
D. Tổn thương chùm đuôi ngựa
A. Từ T6 trở lên.✓
Câu 41: Tại hiện trường tai nạn, việc làm nào là quan trọng nhất đối với người nghi ngờ chấn thương cột sống cổ?
A. Nâng ngay bệnh nhân dậy để kiểm tra vận động
B. Cố định cột sống cổ vững chắc và đảm bảo hô hấp.✓
C. Kéo giãn tay chân bệnh nhân
D. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau ngay lập tức
B. Cố định cột sống cổ vững chắc và đảm bảo hô hấp.✓
Câu 42: Mục tiêu ưu tiên hàng đầu trong Giai đoạn Cấp (Giai đoạn I) của phục hồi chức năng tổn thương tủy sống là gì?
A. Hướng nghiệp cho bệnh nhân
B. Tập xe lăn vượt chướng ngại vật
C. Cứu sống, chăm sóc hô hấp và ngăn ngừa biến chứng (loét, nhiễm trùng).✓
D. Huấn luyện dáng đi song song
C. Cứu sống, chăm sóc hô hấp và ngăn ngừa biến chứng (loét, nhiễm trùng).✓
Câu 43: Vận động thụ động các khớp ở giai đoạn cấp cho bệnh nhân liệt tủy có tác dụng gì?
A. Giúp các sợi thần kinh nối lại nhanh hơn
B. Tăng cường sức mạnh cho cơ bị liệt
C. Phòng ngừa teo cơ và co rút, cứng khớp.✓
D. Điều trị triệt để hội chứng sốc tủy
C. Phòng ngừa teo cơ và co rút, cứng khớp.✓
Câu 44: Ở Giai đoạn Phục hồi (Giai đoạn II), kỹ năng nền tảng nào đóng vai trò then chốt giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới di chuyển?
A. Sử dụng máy trợ thở
B. Huấn luyện sử dụng xe lăn.✓
C. Chạy bộ trên máy thảm lăn
D. Đứng thăng bằng một chân
B. Huấn luyện sử dụng xe lăn.✓
Câu 45: Mục tiêu tối hậu (đích cuối cùng) của Phục hồi chức năng cho người tổn thương tủy sống là gì?
A. Đi lại được như người bình thường
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh
C. Tái hòa nhập xã hội, độc lập tối đa và có chất lượng sống tốt.✓
D. Sống phụ thuộc an toàn trong bệnh viện
C. Tái hòa nhập xã hội, độc lập tối đa và có chất lượng sống tốt.✓
Câu 46: Một bệnh nhân bị tổn thương tủy sống cổ giữ được chức năng của rễ C7. Bệnh nhân này có khả năng thực hiện động tác nào để tự chuyển từ giường sang xe lăn?
A. Gập cổ chân
B. Duỗi khuỷu và duỗi cổ tay tì đè chống đỡ.✓
C. Gập gối và khép háng
D. Nâng toàn bộ thân mình bằng cơ bụng
B. Duỗi khuỷu và duỗi cổ tay tì đè chống đỡ.✓
Câu 47: Sốc tủy (Spinal shock) biểu hiện ở giai đoạn cấp tính bằng triệu chứng gì?
A. Co cứng cơ liên tục
B. Nhịp tim tăng vọt trên 150 l/p
C. Liệt mềm, mất phản xạ và mất trương lực cơ dưới mức tổn thương.✓
D. Rối loạn cảm giác đau lan tỏa toàn thân
C. Liệt mềm, mất phản xạ và mất trương lực cơ dưới mức tổn thương.✓
Câu 48: Phương pháp nào giúp phòng ngừa biến chứng huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân chấn thương cột sống cấp?
A. Bơm hơi ép ngắt quãng và dùng thuốc chống đông (Heparin trọng lượng phân tử thấp).✓
B. Chườm nóng liên tục vùng chi dưới
C. Cố định chặt chi dưới không cho cử động
D. Truyền dịch tĩnh mạch khối lượng lớn
A. Bơm hơi ép ngắt quãng và dùng thuốc chống đông (Heparin trọng lượng phân tử thấp).✓
Câu 49: Dấu hiệu tổn thương tủy không hoàn toàn khác biệt nhất so với tổn thương hoàn toàn là gì?
A. Nhịp tim luôn ổn định
B. Bệnh nhân không bị loét tì đè
C. Có sự bảo tồn (còn lại) một phần chức năng cảm giác hoặc vận động dưới mức tổn thương.✓
D. Bệnh nhân có thể tự đi lại ngay sau tai nạn
C. Có sự bảo tồn (còn lại) một phần chức năng cảm giác hoặc vận động dưới mức tổn thương.✓
Câu 50: Theo hướng dẫn chăm sóc đường tiết niệu, việc thông tiểu ngắt quãng vô trùng có tác dụng gì?
A. Chữa khỏi liệt bàng quang
B. Giúp bàng quang tự co bóp trở lại ngay lập tức
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng tiểu và tránh căng trướng bàng quang quá mức.✓
D. Kích thích tái tạo thần kinh chi phối cơ thắt
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng tiểu và tránh căng trướng bàng quang quá mức.✓
Câu 51: Dấu hiệu đau nhói, châm chích lan theo dải phân bố của rễ thần kinh thường gợi ý tình trạng gì?
A. Tổn thương bó tháp (Corticospinal tract)
B. Đau do chèn ép rễ thần kinh (Root pain).✓
C. Đau do co thắt cơ nội tạng
D. Chấn thương cơ mềm đơn thuần
B. Đau do chèn ép rễ thần kinh (Root pain).✓
Câu 52: Khớp giả hoặc gãy xương bệnh lý ở bệnh nhân tổn thương tủy sống lâu ngày chủ yếu do nguyên nhân nào?
A. Do loãng xương dưới mức tổn thương vì mất tì đè.✓
B. Do tập vật lý trị liệu quá nhẹ nhàng
C. Do tăng hấp thu canxi
D. Do nhiễm trùng huyết
A. Do loãng xương dưới mức tổn thương vì mất tì đè.✓
Câu 53: Hệ thần kinh giao cảm (Sympathetic) bị gián đoạn trong tổn thương tủy tủy sống ngực cao (T1-T5) gây ảnh hưởng gì đến tim mạch ở giai đoạn cấp?
A. Tăng nhịp tim dữ dội
B. Nhịp tim chậm (Bradycardia) và hạ huyết áp.✓
C. Tăng huyết áp ác tính liên tục
D. Ngoại tâm thu thất thường xuyên
B. Nhịp tim chậm (Bradycardia) và hạ huyết áp.✓
Câu 54: Để giảm tình trạng co cứng cơ (Spasticity) trong giai đoạn phục hồi, các bác sĩ có thể sử dụng phương pháp nào?
A. Tập kéo giãn vật lý trị liệu, dùng thuốc Baclofen hoặc tiêm Botulinum toxin.✓
B. Phẫu thuật cắt bỏ cơ bị co cứng
C. Bó bột cố định vĩnh viễn chi bị co cứng
D. Sử dụng nẹp nhiệt độ cao
A. Tập kéo giãn vật lý trị liệu, dùng thuốc Baclofen hoặc tiêm Botulinum toxin.✓
Câu 55: Chăm sóc bàng quang - ruột (Bowel and Bladder regimen) là nội dung chính trong giai đoạn phục hồi chức năng nào?
A. Giai đoạn sơ cứu tại hiện trường
B. Giai đoạn cấp cứu (Giai đoạn I)
C. Giai đoạn phục hồi chức năng (Giai đoạn II).✓
D. Không cần thiết trong phục hồi chức năng
C. Giai đoạn phục hồi chức năng (Giai đoạn II).✓
Câu 56: Bệnh nhân tổn thương tủy mức T9-T12 có khả năng vận động nào tốt hơn so với mức T2-T8?
A. Kiểm soát tay và ngón tay
B. Kiểm soát thăng bằng ngồi và thân mình tốt hơn nhờ cơ bụng.✓
C. Kiểm soát hoàn toàn chức năng đi lại
D. Kiểm soát chức năng cơ hoành
B. Kiểm soát thăng bằng ngồi và thân mình tốt hơn nhờ cơ bụng.✓
Câu 57: Trong thang đo ASIA đánh giá tủy sống, việc thăm khám cảm giác được thực hiện trên bao nhiêu điểm chuẩn của Dermatome?
A. 10 điểm
B. 28 điểm.✓
C. 56 điểm
D. 100 điểm
B. 28 điểm.✓
Câu 58: Bệnh lý tủy sống nào sau đây có thể gây ra bởi nhiễm trùng lây qua đường máu từ một nhọt ngoài da?
A. Áp xe ngoài màng cứng (Epidural abscess).✓
B. Nhồi máu tủy sống
C. Thoát vị đĩa đệm
D. Hội chứng ống cổ tay
A. Áp xe ngoài màng cứng (Epidural abscess).✓
Câu 59: Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI) ưu việt hơn X-quang thường quy trong tổn thương tủy sống vì lý do gì?
A. Rẻ tiền và thực hiện nhanh hơn
B. Khảo sát tốt hơn thoát vị đĩa đệm chấn thương, máu tụ chèn ép và tổn thương dây chằng.✓
C. Không phát tia X gây hại
D. Bệnh nhân không cần nằm yên
B. Khảo sát tốt hơn thoát vị đĩa đệm chấn thương, máu tụ chèn ép và tổn thương dây chằng.✓
Câu 60: Bệnh nhân mắc Alzheimer thường có kết quả đánh giá trí nhớ MMSE như thế nào theo thời gian?
A. Tăng dần đều
B. Ổn định không thay đổi
C. Giảm dần theo mức độ tiến triển của bệnh.✓
D. Phục hồi hoàn toàn sau 6 tháng
C. Giảm dần theo mức độ tiến triển của bệnh.✓
Câu 61: Cơ chế chính dẫn đến loét tì đè ở bệnh nhân liệt tủy là gì?
A. Thiếu vitamin C trong chế độ ăn
B. Da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời quá mức
C. Mất cảm giác và áp lực tì đè kéo dài gây thiếu máu cục bộ mô.✓
D. Sử dụng nệm hơi chống loét
C. Mất cảm giác và áp lực tì đè kéo dài gây thiếu máu cục bộ mô.✓
Câu 62: Giai đoạn III (Hòa nhập) của quá trình PHCN tủy sống tập trung giải quyết vấn đề gì?
A. Phẫu thuật kết hợp xương cột sống
B. Mở khí quản thở máy
C. Thích nghi môi trường, cải tạo nhà ở và quay lại làm việc.✓
D. Bơm rửa bàng quang hàng ngày
C. Thích nghi môi trường, cải tạo nhà ở và quay lại làm việc.✓
Câu 63: Cung phản xạ kéo giãn (Stretch reflex) gây ra hiện tượng gì khi cơ bị kéo dãn đột ngột?
A. Làm cơ đó giãn ra hoàn toàn
B. Gây co rút chính cơ bị kéo dãn đó.✓
C. Gây ức chế nơ-ron vận động
D. Truyền tín hiệu đau lên não
B. Gây co rút chính cơ bị kéo dãn đó.✓
Câu 64: Bệnh nhân tổn thương chùm đuôi ngựa (Cauda equina) có tiên lượng hồi phục vận động so với tổn thương tủy trung tâm như thế nào?
A. Kém hơn rất nhiều do không thể tái tạo
B. Thuận lợi hơn vì rễ thần kinh ngoại biên có khả năng kháng cự chấn thương và tái tạo tốt hơn (root escape).✓
C. Hoàn toàn không có khả năng phục hồi
D. Cả hai đều có tiên lượng tử vong như nhau
B. Thuận lợi hơn vì rễ thần kinh ngoại biên có khả năng kháng cự chấn thương và tái tạo tốt hơn (root escape).✓
Câu 65: Theo ICF, chức năng điều hành, định hướng thời gian, không gian bị suy giảm ở bệnh nhân Alzheimer thuộc yếu tố nào?
A. Yếu tố môi trường
B. Hạn chế tham gia
C. Khiếm khuyết cấu trúc và chức năng cơ thể.✓
D. Yếu tố cá nhân
C. Khiếm khuyết cấu trúc và chức năng cơ thể.✓
Câu 66: Dấu hiệu "Cogwheel rigidity" (Co cứng kiểu bánh răng chì) thường thấy trong bệnh lý nào được nêu để chẩn đoán phân biệt ở hệ thần kinh?
A. Tổn thương tủy sống
B. Bệnh Parkinson.✓
C. Bệnh nhược cơ
D. Bệnh đa dây thần kinh
B. Bệnh Parkinson.✓
Câu 67: Nhóm cơ do rễ L5 và S1 chi phối mạnh nhất là gì?
A. Duỗi ngón chân cái và gập lòng bàn chân.✓
B. Gập khuỷu tay
C. Gập cổ tay
D. Nhún vai
A. Duỗi ngón chân cái và gập lòng bàn chân.✓
Câu 68: Bài tập nâng gối, duỗi gối, dạng - khép háng ở bệnh nhân Alzheimer chủ yếu để cải thiện vùng nào?
A. Sức mạnh chi trên
B. Sức mạnh chi dưới.✓
C. Chức năng hô hấp
D. Chức năng ngôn ngữ
B. Sức mạnh chi dưới.✓
Câu 69: Tập vệ sinh cá nhân ở bệnh nhân Alzheimer giai đoạn trung bình nhằm mục đích gì?
A. Trị liệu tâm lý chuyên sâu
B. Tăng sức bền tim phổi
C. Phục hồi và duy trì hoạt động sống hàng ngày (ADL).✓
D. Khôi phục hoàn toàn trí nhớ
C. Phục hồi và duy trì hoạt động sống hàng ngày (ADL).✓
Câu 70: Tình trạng "lang thang, hành vi lặp lại" ở bệnh nhân Alzheimer cần giải pháp nào từ người chăm sóc?
A. Trói bệnh nhân vào giường
B. Cho dùng thuốc an thần liều cao liên tục
C. Quản lý môi trường an toàn, đánh lạc hướng hoặc tạo không gian đi dạo an toàn.✓
D. La mắng để bệnh nhân nhớ
C. Quản lý môi trường an toàn, đánh lạc hướng hoặc tạo không gian đi dạo an toàn.✓
Câu 71: Cảm giác từ mặt ngoài đùi thường do Dermatome của rễ nào chi phối?
A. C5
B. T4
C. L2 - L3.✓
D. S4 - S5
C. L2 - L3.✓
Câu 72: Tổn thương sừng trước tủy sống (Anterior horn cell) sẽ gây ra tình trạng gì?
A. Mất cảm giác toàn thân
B. Tổn thương nơ-ron vận động dưới (LMN) gây teo cơ, yếu liệt.✓
C. Tăng phản xạ gân xương mạnh mẽ
D. Rối loạn nhịp tim cấp tính
B. Tổn thương nơ-ron vận động dưới (LMN) gây teo cơ, yếu liệt.✓
Câu 73: Bó vỏ gai bên (Lateral corticospinal tract) bắt chéo ở vị trí nào trước khi đi xuống tủy sống?
A. Tại mức tủy sống nó chi phối
B. Ở đồi thị
C. Tại tháp hành (Decussation of pyramids) ở hành não.✓
D. Ở sừng sau tủy sống
C. Tại tháp hành (Decussation of pyramids) ở hành não.✓
Câu 74: Nút áo cài sai, không thể tự chải tóc ở bệnh nhân Alzheimer là ví dụ điển hình của khiếm khuyết nào?
A. Liệt nửa người
B. Mất thăng bằng
C. Mất khả năng thực hiện chuỗi động tác (Apraxia).✓
D. Suy giảm thị lực
C. Mất khả năng thực hiện chuỗi động tác (Apraxia).✓
Câu 75: Vị trí của nón tủy (Conus medullaris) - phần tận cùng của tủy sống ở người trưởng thành thường nằm ở mức đốt sống nào?
A. Ngực T8 - T9
B. Thắt lưng L1 - L2.✓
C. Cùng S1 - S2
D. Cụt Co1
B. Thắt lưng L1 - L2.✓