だい26か

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

みます

kiểm tra, khám bệnh

2
New cards

さがします

tìm, tìm kiếm

3
New cards

おくれます

chậm, muộn

4
New cards

じかんにおくれます

muộn giờ

5
New cards

まにあいます

kịp

6
New cards

じかんにまにあいます

kịp giờ

7
New cards

やります

làm

8
New cards

ひろいます

nhặt, lượm

9
New cards

れんらくします

liên lạc

10
New cards

きぶんがいい

cảm thấy thoải mái

11
New cards

きぶんがわるい

cảm thấy không thoải mái

12
New cards

うんどうかい

hội thi thể thao

13
New cards

ぼんおどり

múa Bon

14
New cards

フリーマーケット

chợ đồ cũ, chợ trời

15
New cards

ばしょ

địa điểm, nơi

16
New cards

ボランティア

tình nguyện viên

17
New cards

さいふ

18
New cards

ごみ

rác

19
New cards

こっかいぎじどう

tòa nhà quốc hội

20
New cards

へいじつ

ngày thường

21
New cards

べん

phương ngôn

22
New cards

こんど

lần tới

23
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

24
New cards

ちょくせつ

trực tiếp

25
New cards

いつでも

lúc nào cũng

26
New cards

どこでも

ở đâu cũng

27
New cards

だれでも

ai cũng

28
New cards

なんでも

cái gì cũng

29
New cards

こんな

như thế này

30
New cards

そんな

như thế đó

31
New cards

あんな

như thế kia

32
New cards

かたづきます

gọn gàng

33
New cards

だします

đổ, để

34
New cards

ごみをだします

đổ rác

35
New cards

もえるごみ

rác cháy được

36
New cards

おきば

nơi để

37
New cards

よこ

bên cạnh

38
New cards

びん

chai

39
New cards

かん

lon

40
New cards

ガス

ga

41
New cards

がいしゃ

công ty

42
New cards

うちゅう

vũ trụ

43
New cards

さま

ông / bà / ngài

44
New cards

うちゅうせん

tàu vũ trụ

45
New cards

こわい

sợ

46
New cards

うちゅうステーション

trạm vũ trụ

47
New cards

ちがいます

khác

48
New cards

うちゅうひこうし

nhà du hành vũ trụ