1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
みます
kiểm tra, khám bệnh
さがします
tìm, tìm kiếm
おくれます
chậm, muộn
じかんにおくれます
muộn giờ
まにあいます
kịp
じかんにまにあいます
kịp giờ
やります
làm
ひろいます
nhặt, lượm
れんらくします
liên lạc
きぶんがいい
cảm thấy thoải mái
きぶんがわるい
cảm thấy không thoải mái
うんどうかい
hội thi thể thao
ぼんおどり
múa Bon
フリーマーケット
chợ đồ cũ, chợ trời
ばしょ
địa điểm, nơi
ボランティア
tình nguyện viên
さいふ
ví
ごみ
rác
こっかいぎじどう
tòa nhà quốc hội
へいじつ
ngày thường
べん
phương ngôn
こんど
lần tới
ずいぶん
khá, tương đối
ちょくせつ
trực tiếp
いつでも
lúc nào cũng
どこでも
ở đâu cũng
だれでも
ai cũng
なんでも
cái gì cũng
こんな
như thế này
そんな
như thế đó
あんな
như thế kia
かたづきます
gọn gàng
だします
đổ, để
ごみをだします
đổ rác
もえるごみ
rác cháy được
おきば
nơi để
よこ
bên cạnh
びん
chai
かん
lon
ガス
ga
がいしゃ
công ty
うちゅう
vũ trụ
さま
ông / bà / ngài
うちゅうせん
tàu vũ trụ
こわい
sợ
うちゅうステーション
trạm vũ trụ
ちがいます
khác
うちゅうひこうし
nhà du hành vũ trụ