Thẻ ghi nhớ: Unit 2: Travel and transport | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:52 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

voyage (n)

chuyến đi (bằng tàu thủy)

2
New cards

journey (n)

hành trình

3
New cards

trip (n)

chuyến đi

4
New cards

travel (n)

sự đi lại

5
New cards

excursion (n)

chuyến du ngoạn

6
New cards

view (n)

quang cảnh, tầm nhìn

7
New cards

sight (n)

cảnh vật

8
New cards

world (n)

thế giới

9
New cards

earth (n)

trái đất

10
New cards

area (n)

khu vực

11
New cards

territory (n)

vùng lãnh thổ

12
New cards

season (n)

mùa

13
New cards

period (n)

giai đoạn

14
New cards

fare (n)

giá vé

15
New cards

ticket (n)

16
New cards

fee (n)

mức phí

17
New cards

miss (v)

lỡ

18
New cards

lose (v)

đánh mất

19
New cards

take (v)

đưa (ai, vật gì) đến chỗ khác

20
New cards

bring (v)

mang (ai, vật gì) dến chỗ khác

21
New cards

go (v)

đi (đâu đó)

22
New cards

book (v)

đặt chỗ

23
New cards

keep (v)

giữ

24
New cards

arrive (v)

đến nơi

25
New cards

reach (v)

đến nơi

26
New cards

live (v)

sinh sống

27
New cards

stay (v)

ở tại

28
New cards

border (n)

ranh giới

29
New cards

edge (n)

rìa

30
New cards

line (n)

dòng kẻ

31
New cards

length (n)

chiều dài

32
New cards

distance (n)

khoảng cách

33
New cards

guide (v)

hướng dẫn, chỉ đường

34
New cards

lead (v)

dẫn đường

35
New cards

native (adj)

bản xứ

36
New cards

home (town)

quê hương

37
New cards

catch up with

bắt kịp

38
New cards

check in

làm thủ tục đăng ký

39
New cards

check out

làm thủ tục đăng ký ra

40
New cards

drop off

thả ai đó xuống (xe)/ ngủ mất

41
New cards

get back

trở về từ

42
New cards

go away

đi nghỉ

43
New cards

keep up with

bắt kịp

44
New cards

make for

đi về hướng, hướng tới

45
New cards

pick up

đón

46
New cards

pull in

dừng xe bên đường

47
New cards

run over

đâm xe

48
New cards

see off

tiễn (ở ga tàu, xe)

49
New cards

set out/off

khởi hành

50
New cards

take off

cất cánh

51
New cards

turn round

quay ngược lại

52
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!