1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a permanent job
[s] một công việc lâu dài
a temporary job
[s] một công việc tạm thời
volunteer
[c] tình nguyện viên
do voluntary work
(v) làm công việc tình nguyện viên
food allergy
[u] dị ứng thực phẩm
allergic to sth
(adj) dị ứng với cái gì
I'm allergic to shrimp and eggs
tôi bị dị ứng với tôm và trứng
certificate
[c] chứng chỉ
qualification
[c] bằng cấp
bachelor's degree
[c] bằng đại học, bằng cử nhân
relevant skills
[p] những kĩ năng liên quan
first aid
[u] sơ cứu
applicant
[c] ứng viên
apply for a job
(v) ứng tuyển một công việc
cook for homeless people
(v) nấu ăn cho người vô gia cư
take care of patients
(v) chăm sóc bệnh nhân
teach children in remote areas
(v) dạy trẻ em ở vùng sâu vùng xa
examine the children at school
(v) khám bệnh cho trẻ ở trường học
medical staff
[p] nhân viên y tế
change careers permanently
(v) thay đổi nghề nghiệp mãi mãi
food restrictions
[p] hạn chế trong việc ăn uống
special diet
[c] chế độ ăn đặc biệt
a youth club
[s] một câu lạc bộ tuổi trẻ/thanh thiếu niên