Relationship - Workbook - Close text 1&2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Kiếm được tiền/ Giành được, có được

earning (n): tiền lương, thu nhập
earned (a): có được do xứng đáng, nỗ lực
unearned (a): ko làm mà có
earn a living (idiom): Kiếm sống

Earn (v)

2
New cards

Độc đoán, độc tài
authorize (v): ủy quyền
authority (n): quyền lợi
authoritarianism (n): chủ nghĩa độc tài

Authoritarian (a,n)

3
New cards

(n) Kỷ luật, phương pháp rèn luyện, ngành học/ (v) Rèn luyện, xử lý kỷ luật

Discipline (n,v)

4
New cards

Thuyết giáo, giảng đạo, lên mặt dạy đời
preacher (n)
preaching (n).

Preach (v)

5
New cards

to_V: có xu hướng, thường có thói quen/ N_tend: chăm sóc, trông nom, phụng dưỡng
tendency (n): xu hướng, khuynh hướng
attendance (n): sự tham gia, sự có mặt
attendant (n): Người phục vụ

Tend (v)

6
New cards

(n) Góc/ (v) Dồn ai đó vào góc tường/thế bí

corner the market: độc chiếm thị trường
cornered (a)

Corner (n,v)

7
New cards

Sự mã hóa, việc bảo mật dữ liệu

encrypt (v)
encrypted (a)

Encryption (n)

8
New cards

Nền tảng/ Sân ga/ Bục phát biểu

Platform (n)

9
New cards

Khả năng, tính khả thi, triển vọng
possible (a)

possibly (adv)

Possibility (n)

10
New cards

(a) An toàn, bảo mật/ (v) Đạt được, giành được, bảo vệ
security (n): sự an ninh, sự bảo vệ, sự an toàn/ chứng khoán, bảo lãnh (tài chính)

Secure (a,n)