1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kiếm được tiền/ Giành được, có được
earning (n): tiền lương, thu nhập
earned (a): có được do xứng đáng, nỗ lực
unearned (a): ko làm mà có
earn a living (idiom): Kiếm sống
Earn (v)
Độc đoán, độc tài
authorize (v): ủy quyền
authority (n): quyền lợi
authoritarianism (n): chủ nghĩa độc tài
Authoritarian (a,n)
(n) Kỷ luật, phương pháp rèn luyện, ngành học/ (v) Rèn luyện, xử lý kỷ luật
Discipline (n,v)
Thuyết giáo, giảng đạo, lên mặt dạy đời
preacher (n)
preaching (n).
Preach (v)
to_V: có xu hướng, thường có thói quen/ N_tend: chăm sóc, trông nom, phụng dưỡng
tendency (n): xu hướng, khuynh hướng
attendance (n): sự tham gia, sự có mặt
attendant (n): Người phục vụ
Tend (v)
(n) Góc/ (v) Dồn ai đó vào góc tường/thế bí
corner the market: độc chiếm thị trường
cornered (a)
Corner (n,v)
Sự mã hóa, việc bảo mật dữ liệu
encrypt (v)
encrypted (a)
Encryption (n)
Nền tảng/ Sân ga/ Bục phát biểu
Platform (n)
Khả năng, tính khả thi, triển vọng
possible (a)
possibly (adv)
Possibility (n)
(a) An toàn, bảo mật/ (v) Đạt được, giành được, bảo vệ
security (n): sự an ninh, sự bảo vệ, sự an toàn/ chứng khoán, bảo lãnh (tài chính)
Secure (a,n)