1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act as a deterrent to crime
Đóng vai trò là yếu tố răn đe, ngăn chặn tội phạm
invasion of privacy
Sự xâm phạm quyền riêng tư
intrude on someone's private life
Xâm phạm cuộc sống riêng tư của ai đó
enhance public safety
Nâng cao an toàn công cộng
under constant surveillance
Bị giám sát liên tục
expose a crime
Phơi bày, vạch trần một vụ tội phạm
curb criminal activities
Kiềm chế/giảm thiểu các hoạt động tội phạm
foster a sense of security
Nuôi dưỡng/tạo ra một cảm giác an toàn
catch someone red-handed
Bắt quả tang ai đó đang phạm tội
provide concrete evidence
Cung cấp bằng chứng xác thực
monitor public conduct
Giám sát hành vi, cách ứng xử công cộng
feel monitored / under scrutiny
Cảm thấy bị theo dõi/bị săm soi kỹ lưỡng
Strict regulatory frameworks
Khung pháp lý/quy định nghiêm ngặt
bypass security cameras
Đi vòng qua/né tránh camera an ninh
Cybersecurity vulnerabilities
Các lỗ hổng an ninh mạng
an unwarranted intrusion into daily life
Sự xâm nhập/can thiệp vô căn cứ vào cuộc sống hàng ngày
breed a climate of mistrust
Tạo ra một bầu không khí ngờ vực, thiếu tin tưởng lẫn nhau
deploy surveillance networks
Triển khai các mạng lưới giám sát
exorbitant installation and maintenance costs
Chi phí lắp đặt và bảo trì cực kỳ đắt đỏ
self-censor one's behavior
Tự kiểm duyệt/tự điều chỉnh hành vi của chính mình
induce psychological discomfort
gây ra khó chịu về mặt tâm lí