1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fund-raiser (n)
người gây quỹ
promotional code
mã khuyến mại
merchandise (n)
hàng hóa
expense report
báo cáo chi phí
reimbursement (n)
sự hoàn trả, bồi thường
travel reimbursement
hoàn tiền chi phí công tác
sales representatives
nhân viên kinh doanh, đại diện bán hàng
this one time
chỉ lần này (ngoại lệ)
deck (n)
boong tàu (phần sàn trên cùng)
uneventful (a)
yên ả (ko có gì xảy ra)
fog
sương mù
harbor (n)
cảng
lift (v)
tan đi
weather improves
thời tiết tốt lên
behind schedule
chậm tiến độ
port authority
cảng vụ (cơ quan quản lý cảng)
Meteorology (n)
khí tượng học
place a call
thực hiện cuộc gọi
terrace
sân hiên / sân thượng
Do you mind waiting ?
phiền bạn đợi một chút được ko ?
cashier (n)
thu ngân
stamp (v)
đóng dấu
compact (a)
nhỏ gọn
put sth out
bày ra
going forward
trong tương lai
reduction of sth
giảm
work on a project
thực hiện 1 dự án
oversee (v)
giám sát, quản lý
flat tire
lốp xe bị xẹp
catering
phục vụ ăn uống
cooler
thùng làm mát (giữ nhiệt)
utensil (n)
dụng cụ
napkin (n)
khăn ăn
van (n)
xe tải
take my call
nhận cuộc gọi của ai
get your start
bắt đầu sự nghiệp
work my way up
phấn đấu vươn lên
drink container
bình đựng đồ uống
wide-mouthed lid
nắp miệng rộng
straw
ống hút
offshore (adv)
ngoài khơi
cluster (n)
bó, chùm, cụm