Thẻ ghi nhớ: Topic: Travel and Transport | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/197

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

198 Terms

1
New cards

clench (v)

Siết chặt (răng, nắm tay) (SYN: squeeze)

2
New cards

clutch (v)

Giữ chặt, bám chặt (vì sợ/đau) (SYN: grip)

3
New cards

crawl (v)

Trườn, bò (bằng tay và đầu gối)

4
New cards

creep (v)

Rón rén, lén lút (để không bị phát hiện)

5
New cards

dash (v, n)

Xông tới, lao tới nhanh chóng

6
New cards

descend (v)

Đi xuống, hạ xuống

7
New cards

drift (v, n)

Trôi dạt (theo dòng nước/không khí) (SYN: float)

8
New cards

emigrate (v)

Di cư (rời khỏi nước mình để sang nước khác)

9
New cards

float (v)

Trôi nổi, lơ lửng (SYN: drift)

10
New cards

flow (v, n)

Chảy, dòng chảy (chuyển động liên tục)

11
New cards

fumble (v)

Dò dẫm, quờ quạng (vụng về)

12
New cards

gesture (v, n)

Cử chỉ, điệu bộ

13
New cards

glide (v)

Lướt, trượt (nhẹ nhàng, không tốn sức)

14
New cards

grab (v)

Chộp lấy, vồ lấy (nhanh, đột ngột) (SYN: seize)

15
New cards

grasp (v)

Túm, bám chặt / Hiểu thấu (SYN: grip)

16
New cards

hop (v, n)

Nhảy lò cò, nhảy ngắn

17
New cards

immigrant (n)

Người nhập cư (người từ nước khác đến sống)

18
New cards

jog (v, n)

Chạy bộ (chậm và đều đặn)

19
New cards

leap (v, n)

Nhảy cao, nhảy xa (khoảng cách lớn)

20
New cards

march (v, n)

Hành quân, diễu hành (bước đi đều như quân đội)

21
New cards

migrate (v)

Di trú, di cư (theo mùa hoặc di chuyển tạm thời/vĩnh viễn)

22
New cards

point (v)

Chỉ trỏ, chỉ tay

23
New cards

punch (v)

Đấm (bằng nắm đấm) (SYN: hit, strike)

24
New cards

refugee (n)

Người tị nạn

25
New cards

roam (v)

Đi lang thang, rảo bước (SYN: wander)

26
New cards

roll (v)

Cuộn, lăn (quay tròn để di chuyển)

27
New cards

rotate (v)

Xoay, quay quanh trục (SYN: spin, turn)

28
New cards

route (n)

Lộ trình, tuyến đường (SYN: path, way)

29
New cards

sink (v)

Chìm, chìm xuống (dưới mặt nước/bề mặt)

30
New cards

skid (v, n)

Trượt bánh xe, trượt ngang (mất kiểm soát) (SYN: slide)

31
New cards

skip (v)

Nhảy chân sáo, bỏ qua

32
New cards

slide (v, n)

Lướt, trượt (trên bề mặt trơn/ướt)

33
New cards

slip (v)

Trượt chân, trượt té (vô tình, tai nạn)

34
New cards

step (v, n)

Bước, bước đi

35
New cards

stride (v, n)

Sải bước (bước chân dài, tự tin)

36
New cards

trip (v)

Sảy chân, vấp ngã (do vướng vật cản) (SYN: stumble)

37
New cards

velocity (n)

Vận tốc (tốc độ theo hướng xác định) (SYN: speed)

38
New cards

wander (v)

Thong dong lang thang, đi dạo (SYN: roam)

39
New cards

wave (v, n)

Vẫy tay / Làn sóng

40
New cards

airline (n)

Hãng hàng không

41
New cards

cargo (n)

Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay) (SYN: freight, goods)

42
New cards

carriage (n)

Toa tàu (chở khách) (SYN: coach)

43
New cards

charter (v, n)

Thuê riêng (máy bay/tàu)

44
New cards

commute (v)

Đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)

45
New cards

destination (n)

Điểm đến, nơi chốn định tới

46
New cards

hiker (n)

Người đi bộ đường dài/việt dã (SYN: rambler)

47
New cards

hitchhiker (n)

Người đi nhờ xe (vẫy xe đi miễn phí)

48
New cards

jet lag (n)

Sự mệt mỏi do lệch múi giờ

49
New cards

legroom (n)

Chỗ để chân (trên xe/máy bay)

50
New cards

load (v, n)

Chất hàng, tải hàng

51
New cards

passerby (n)

Người đi ngang qua, người qua đường (SYN: bystander)

52
New cards

pedestrian (n)

Người đi bộ (trên đường giao thông) (SYN: walker)

53
New cards

pier (n)

Cầu tàu, bến nhô (dùng để lên xuống thuyền hoặc dạo chơi)

54
New cards

pilot (v, n)

Lái máy bay / Phi công

55
New cards

quay (n)

Bến cảng, bến tàu (xây bằng đá/bê tông để xếp dỡ hàng) (SYN: wharf, dock)

56
New cards

return fare (n phr)

Tiền vé khứ hồi (SYN: round-trip ticket)

57
New cards

round trip (n phr)

Chuyến đi khứ hồi (lượt đi và lượt về)

58
New cards

steer (v)

Lái, điều khiển vô năng/tay lái (SYN: guide, direct)

59
New cards

steward (n)

Nam tiếp viên (trên tàu/máy bay) (SYN: flight attendant)

60
New cards

cordon off (phr v)

Bao vây, phong tỏa (bằng dây rào/cảnh sát)

61
New cards

creep up on (phr v)

Lén tiến lại gần ai từ phía sau (SYN: sneak up on)

62
New cards

fall behind (phr v)

Tụt lại phía sau (về tiến độ/khoảng cách) (SYN: lag behind)

63
New cards

go astray (phr v)

Bị lạc đường, đi sai hướng (SYN: get lost)

64
New cards

head off (phr v)

Chặn đường, làm đổi hướng / Ngăn chặn (SYN: intercept, block)

65
New cards

hold back (phr v)

Kìm hãm, ngăn cản (SYN: restrain, withhold)

66
New cards

move in (with) (phr v)

Chuyển đến sống cùng / Bắt đầu ở nhà mới

67
New cards

move on (phr v)

Tiếp tục, chuyển sang việc/chủ đề mới (SYN: proceed)

68
New cards

move out (phr v)

Dọn đi, chuyển khỏi nhà cũ (SYN: vacate)

69
New cards

move over (phr v)

Xích ra, nhường chỗ (cho người khác) (SYN: shift)

70
New cards

pull over (phr v)

Tấp xe vào lề đường

71
New cards

slip away (phr v)

Lén rời đi / Biến mất, qua đời (SYN: sneak off, pass away)

72
New cards

step aside (phr v)

Nhường chức, rút lui khỏi vị trí (SYN: step down, resign)

73
New cards

stop off (phr v)

Ghé thăm ngắn trên đường đi (SYN: stop over, break the journey)

74
New cards

tip up (phr v)

Lật úp, lật ngược cái gì (SYN: tilt, overturn)

75
New cards

walk out (phr v)

Đột ngột bỏ về (để phản đối/bất mãn) (SYN: storm out)

76
New cards

a stone's throw (away/from) (idiom)

Rất gần, trong tầm tay (SYN: very close, near)

77
New cards

as the crow flies (idiom)

Theo đường chim bay (khoảng cách đường thẳng)

78
New cards

follow your nose (idiom)

Đi thẳng / Làm theo bản năng, cảm tính

79
New cards

in the middle of nowhere (idiom)

Ở nơi hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh (SYN: in the sticks)

80
New cards

lose your bearings (idiom)

Mất phương hướng, lạc đường (SYN: get lost, disoriented)

81
New cards

make a beeline for (idiom)

Đi thẳng tắp/lao nhanh tới đâu (SYN: head straight for)

82
New cards

off the beaten track (idiom)

Nơi hẻo lánh, ít người biết đến (SYN: isolated, remote)

83
New cards

stop dead in your tracks (idiom)

Dừng khựng lại (vì quá ngạc nhiên/giật mình)

84
New cards

take a shortcut to (idiom)

Đi đường tắt

85
New cards

take the scenic route (idiom)

Đi đường vòng (dài hơn nhưng cảnh đẹp hơn)

86
New cards

back into sth

Di chuyển lùi về phía sau (lùi xe vào đâu)

87
New cards

back onto sth

Di chuyển vật quay lưng/mặt sau với vật khác

88
New cards

back sb (to do)

Ủng hộ, giúp đỡ ai làm gì

89
New cards

come to a conclusion/decision/etc

Đi đến kết luận / quyết định

90
New cards

come to power

Trở thành người có địa vị cao nhất / nắm quyền

91
New cards

come into view

Lọt vào tầm mắt, xuất hiện

92
New cards

come as a shock/etc

Gây sốc / làm ai đó bất ngờ

93
New cards

come to do sth

Bắt đầu có cảm giác / tình cờ làm gì

94
New cards

come true

Trở thành sự thật

95
New cards

drive (your point) home

Nói/diễn đạt một cách mạnh mẽ, thuyết phục

96
New cards

drive sb crazy/mad

Làm ai đó điên tiết, tức giận

97
New cards

drive sb to do sth

Thúc ép, bắt ai đó làm gì

98
New cards

drive at sth

Cố gắng nói / giải thích điều gì

99
New cards

drop sth off

Cố tình thả rơi cái gì / thả ai xuống xe

100
New cards

drop sth into/onto sth

Thả cái gì vào / lên cái gì