ielts ng.h unit 2 vocab energy

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

55 Terms

1
New cards

Fossil fuels

Nhiên liệu hóa thạch

2
New cards

Rely heavily on something

Phụ thuộc nặng nề vào thứ gì

3
New cards

Meet their growing energy needs

Đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ

4
New cards

Renewable energy

Năng lượng tái tạo

5
New cards

The supply of something

Sự cung cấp thứ gì

6
New cards

To be greatly affected by…

Bị ảnh hưởng lớn bởi…

7
New cards

Weather patterns

Các kiểu thời tiết

8
New cards

Radioactive waste

Chất thải phóng xạ

9
New cards

Discharge something

Xả, thải thứ gì

10
New cards

Cause damage to something

Gây thiệt hại cho thứ gì

11
New cards

High levels of radiation

Mức độ phóng xạ cao

12
New cards

Have an increased risk of…

Có nguy cơ cao bị…

13
New cards

The dominant source of energy

Nguồn năng lượng chính

14
New cards

Power something

Cung cấp năng lượng cho thứ gì

15
New cards

The global economy

Nền kinh tế toàn cầu

16
New cards

Non-renewable energy sources

Các nguồn năng lượng không thể tái tạo

17
New cards

The depletion of something

Sự cạn kiệt thứ gì

18
New cards

Have a severe impact on…

Có tác động nghiêm trọng lên

19
New cards

Nuclear accidents

Các vụ tai nạn hạt nhân

20
New cards

The ecosystem

Hệ sinh thái

21
New cards

Oil spills

Các vụ tràn dầu

22
New cards

Contaminate something

Làm ô nhiễm thứ gì

23
New cards

Threaten somebody/ something

Để dọa ai đó/ thứ gì

24
New cards

Depend solely on something

Chỉ phụ thuộc vào

25
New cards

Fuel costs

Chi phí nhiên liệu

26
New cards

An increase in something

Một sự gia tăng trong thứ gì

27
New cards

Encourage somebody to do something

Khuyến khích ai đó làm gì

28
New cards

Energy-efficient (adj)

Sử dụng năng lượng hiệu quả

29
New cards

Clean energy source = environmentally friendly energy sources

Các nguồn năng lượng sạch = các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường

30
New cards

Meet global energy needs

Đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu

31
New cards

Try one’s best to do something

Cố gắng hết sức của ai đó để làm gì

32
New cards

Find a way to do something

Tìm cách để làm gì

33
New cards

At an alarming rate

Ở một mức độ đáng báo động

34
New cards

A significant increase in…

Sự gia tăng đáng kể trong…

35
New cards

To be a waste of…

Là một sự lãng phí…

36
New cards

Spend money doing something

Chi tiền làm gì

37
New cards

Install solar panels

Lắp đặt các tấm pin mặt trời

38
New cards

Electricity generation

Việc sản xuất điện

39
New cards

Invest money in something

Đầu tư tiền vào việc gì

40
New cards

Run out of something

Cạn kiệt thứ gì

41
New cards

Coal (n)

Than

42
New cards

Natural gas

Khí đốt tự nhiên

43
New cards

Reduce our reliance on…

Giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào…

44
New cards

Mitigate something

Làm giảm bớt thứ gì

45
New cards

Non-renewable energy sources

Các nguồn năng lượng không thể tái tạo

46
New cards

Renewable energy sources

Các nguồn năng lượng tái tạo

47
New cards

Nuclear weapons

Vũ khí hạt nhân

48
New cards

Solar panels

Các tấm pin năng lượng mặt trời

49
New cards

Prevent (v)

Ngăn chặn

50
New cards

Purchase = buy (v)

Mua

51
New cards

Energy-saving products

Các sản phẩm tiết kiệm năng lượng

52
New cards

The world’s energy reserves

Các nguồn dự trữ năng lượng của thế giới

53
New cards

Add to something

Thêm vào thứ gì

54
New cards

A constant supply of…

Một nguồn cung … liên tục

55
New cards

Interruption (n)

Sự gián đoạn