Thẻ ghi nhớ: BÀI 5 (PHẦN 1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

超市

siêu thị

2
New cards

商场

trung tâm thương mại

3
New cards

购物中心

trung tâm thương mại

4
New cards

市场

chợ

5
New cards

饭店

quán ăn

6
New cards

饭馆

quán ăn

7
New cards

餐厅

nhà hàng, nhà ăn

8
New cards

商店

cửa hàng

9
New cards

mua

10
New cards

bán

11
New cards

做买卖

làm buôn bán, kinh doanh

12
New cards

东西

đồ đạc

13
New cards

Đông

14
New cards

西

Tây

15
New cards

穿

mặc

16
New cards

衣服

quần áo

17
New cards

kiện, cái, chiếc, dùng cho các loại áo

18
New cards

衬衫

sơ mi

19
New cards

T恤

áo phông

20
New cards

裙子

váy

21
New cards

lượng từ cho quần, váy, sông, đường,...

22
New cards

裤子

quần

23
New cards

外套

áo khoác

24
New cards

帽子

25
New cards

lượng từ của mũ

26
New cards

giày, dép

27
New cards

đôi

28
New cards

túi xách

29
New cards

手提包

túi xách tay

30
New cards

钱包

ví tiền

31
New cards

tiền

32
New cards

人民币

nhân dân tệ

33
New cards

越南盾

Việt Nam đồng

34
New cards

欧元

Euro

35
New cards

日元

Yên Nhật

36
New cards

块=元

tệ

37
New cards

hào

38
New cards

xu

39
New cards

银行

ngân hàng

40
New cards

取钱

rút tiền

41
New cards

寄钱

gửi tiền

42
New cards

颜色

màu sắc

43
New cards

白色

màu trắng

44
New cards

红色

màu đỏ

45
New cards

黑色

màu đen

46
New cards

粉色

màu hồng

47
New cards

绿色

màu xanh lá cây

48
New cards

蓝色

màu xanh da trời

49
New cards

橙色

màu da cam

50
New cards

紫色

màu tím

51
New cards

棕色

màu nâu

52
New cards

黄色

màu vàng

53
New cards

灰色

màu xám

54
New cards

银色

màu bạc

55
New cards

深色

màu đậm

56
New cards

浅色

màu nhạt

57
New cards

鲜艳色

màu sặc sỡ

58
New cards

美女

người đẹp

59
New cards

帅哥

trai đẹp

60
New cards

biết (qua quá trình học tập)

61
New cards

Adj+一点儿

... 1 chút, 1 tý

62
New cards

đắt

63
New cards

便宜

rẻ

64
New cards

quá, rất, lắm

65
New cards

còn, vẫn ( tỏ ý bổ sung hoặc tăng thêm)

66
New cards

别的

cái khác

67
New cards

thử

68
New cards

合适

vừa, vừa vặn

69
New cards

有点儿+adj

hơi ... 1 chút (phàn nàn)

70
New cards

价格

giá cả

71
New cards

减价

giảm giá

72
New cards

讨价还价

mặc cả

73
New cards

cân (500g VN)

74
New cards

公斤

kg