Thẻ ghi nhớ: TRANSPORTATION | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

public transportation

phương tiện giao thông công cộng

2
New cards

public transport system

hệ thống giao thông công cộng

3
New cards

mass transit

giao thông công cộng khối lượng lớn

4
New cards

urban transportation

giao thông đô thị

5
New cards

road transport

giao thông đường bộ

6
New cards

rail transport

giao thông đường sắt

7
New cards

air transport

vận tải hàng không

8
New cards

water transport

vận tải đường thủy

9
New cards

private vehicles

phương tiện cá nhân

10
New cards

electric vehicles

xe điện

11
New cards

traffic congestion

ùn tắc giao thông

12
New cards

traffic jam

kẹt xe

13
New cards

heavy traffic

giao thông đông đúc

14
New cards

rush hour

giờ cao điểm

15
New cards

traffic flow

lưu lượng giao thông

16
New cards

traffic conditions

tình hình giao thông

17
New cards

traffic management

quản lý giao thông

18
New cards

traffic control

điều tiết giao thông

19
New cards

traffic regulations

quy định giao thông

20
New cards

traffic safety

an toàn giao thông

21
New cards

road infrastructure

cơ sở hạ tầng đường bộ

22
New cards

transport infrastructure

cơ sở hạ tầng giao thông

23
New cards

road network

mạng lưới đường bộ

24
New cards

highway system

hệ thống đường cao tốc

25
New cards

main roads

đường chính

26
New cards

side streets

đường nhánh

27
New cards

bike lanes

làn đường dành cho xe đạp

28
New cards

bus lanes

làn đường dành cho xe buýt

29
New cards

pedestrian crossings

vạch sang đường

30
New cards

parking facilities

bãi đỗ xe

31
New cards

commute to work

đi làm hằng ngày

32
New cards

daily commute

quãng đường đi làm hằng ngày

33
New cards

long commute

quãng đường đi làm dài

34
New cards

commuting time

thời gian đi lại

35
New cards

travel time

thời gian di chuyển

36
New cards

travel distance

quãng đường di chuyển

37
New cards

travel expenses

chi phí đi lại

38
New cards

travel convenience

sự thuận tiện khi đi lại

39
New cards

travel demand

nhu cầu đi lại

40
New cards

travel behavior

hành vi đi lại

41
New cards

road accident

tai nạn giao thông

42
New cards

traffic accident

tai nạn giao thông

43
New cards

fatal accident

tai nạn chết người

44
New cards

minor accident

tai nạn nhẹ

45
New cards

road safety

an toàn đường bộ

46
New cards

driving license

bằng lái xe

47
New cards

speed limit

giới hạn tốc độ

48
New cards

seat belt

dây an toàn

49
New cards

traffic violation

vi phạm giao thông

50
New cards

drink-driving

lái xe sau khi uống rượu

51
New cards

fuel consumption

mức tiêu thụ nhiên liệu

52
New cards

fuel efficiency

hiệu quả sử dụng nhiên liệu

53
New cards

petrol prices

giá xăng

54
New cards

diesel engines

động cơ diesel

55
New cards

carbon emissions

khí thải carbon

56
New cards

vehicle emissions

khí thải từ phương tiện

57
New cards

air pollution

ô nhiễm không khí

58
New cards

noise pollution

ô nhiễm tiếng ồn

59
New cards

green transportation

giao thông xanh

60
New cards

low-carbon transport

giao thông ít phát thải

61
New cards

electric buses

xe buýt điện

62
New cards

electric cars

ô tô điện

63
New cards

hybrid vehicles

xe hybrid

64
New cards

autonomous vehicles

xe tự lái

65
New cards

driverless cars

ô tô không người lái

66
New cards

high-speed rail

đường sắt cao tốc

67
New cards

bullet train

tàu cao tốc

68
New cards

metro system

hệ thống tàu điện ngầm

69
New cards

light rail

tàu điện nhẹ

70
New cards

ride-sharing services

dịch vụ đi chung xe

71
New cards

reduce traffic congestion

giảm ùn tắc giao thông

72
New cards

improve road safety

cải thiện an toàn giao thông

73
New cards

expand the metro system

mở rộng hệ thống tàu điện ngầm

74
New cards

upgrade transport infrastructure

nâng cấp hạ tầng giao thông

75
New cards

encourage public transport use

khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng

76
New cards

promote sustainable transport

thúc đẩy giao thông bền vững

77
New cards

reduce travel time

giảm thời gian di chuyển

78
New cards

ease traffic flow

cải thiện lưu thông giao thông

79
New cards

cut carbon emissions

cắt giảm khí thải carbon

80
New cards

improve air quality

cải thiện chất lượng không khí

81
New cards

affordable public transport

giao thông công cộng giá rẻ

82
New cards

efficient transport system

hệ thống giao thông hiệu quả

83
New cards

reliable public transport

giao thông công cộng đáng tin cậy

84
New cards

sustainable mobility

di chuyển bền vững

85
New cards

smart transportation

giao thông thông minh

86
New cards

integrated transport network

mạng lưới giao thông tích hợp

87
New cards

urban mobility

khả năng di chuyển trong đô thị

88
New cards

transport accessibility

khả năng tiếp cận giao thông

89
New cards

last-mile connectivity

kết nối chặng cuối

90
New cards

future transport solutions

giải pháp giao thông của tương lai