1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
city centre
trung tâm thành phố
craft
thủ công mỹ nghệ
electrical wires
dây điện
instruct (v)
hướng dẫn
neighbourhood (n)
khu vực lân cận
occasion (n)
dịp, cơ hội
property (n)
tài sản
shopping malls
trung tâm mua sắm
sort (v)
phân loại
speciality food (n)
đặc sản
world famous
nổi tiếng thế giới
give advice
đưa ra lời khuyên
obey the law
tuân thủ pháp luật
volunteer (v,n)
tình nguyện, tình nguyện viên
collect (v)
sưu tập, gom góp
rural (a)
thuộc về nông thôn
tutor (v)
gia sư
village (n)
ngôi làng
item (v)
sản phẩm
buy (v)
mua
children (n)
những đứa trẻ
parents (n)
bố mẹ
grandparents (n)
ông bà
only
chỉ
elderly
người già, người lớn tuổi
raise fund
quyên góp quỹ (tiền)
sell (v)
bán
bring (v)
mang
common (a)
thông thường, phổ biến
approximately (adv)
khoảng
wear
mặc
grocery (n)
sản phẩm (tạp hoá)
expose (v)
tiếp xúc
construction site
công trình xây dựng
investment (n)
sự đầu tư
traffic (a, n)
giao thông
rule (n)
luật
safety (n)
sự an toàn
skilled (a)
có kỹ năng
talented (a)
có tài năng
recycled material
chất liệu tái sử dụng
walk around
đi xung quanh
connect (v)
kết nối
annual (a)
hằng năm
communal (a)
thuộc về cộng đồng
heritage (n)
di sản
recipe (n)
công thức nấu ăn
generation (n)
thế hệ
hand down
truyền lại
practice (v)
luyện tập
reliable (a)
đáng tin, có thể tin tưởng
plumber (n)
thợ sửa ống nước
get on
lên (xe)
explore (v)
khám phá
sense of community
tính cộng đồng
resident (n)
cư dân
council (n)
hội đồng
public transportation
giao thông công cộng
rush hour
giờ cao điểm
look up
tra cứu