Carbon Tax & Climate Economics

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:58 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Carbon tax

(n) thuế carbon (thuế đánh trên lượng khí thải nhà kính)

2
New cards

Emissions trading

(n) hệ thống thương mại phát thải (mua bán quyền phát thải)

3
New cards

Cap-and-trade

(n) cơ chế hạn ngạch và giao dịch (chính phủ giới hạn lượng khí thải)

4
New cards

Financial incentive

(n) sự khuyến khích về tài chính (đòn bẩy kinh tế như giảm thuế)

5
New cards

Fossil fuel subsidy

(n) sự trợ giá nhiên liệu hóa thạch

6
New cards

Revenue recycling

(n) tái tuần hoàn doanh thu (dùng tiền thuế carbon để hỗ trợ người dân)

7
New cards

Renewable transition

(n) sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo

8
New cards

Economic incentive

(n) động lực kinh tế

9
New cards

Polluter pays principle

(n) nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền"

10
New cards

Carbon leak

(n) rò rỉ carbon (doanh nghiệp chuyển sang nước có luật lỏng lẻo hơn)

11
New cards

Green investment

(n) đầu tư xanh

12
New cards

Climate finance

(n) tài chính khí hậu

13
New cards

Market-based mechanism

(n) cơ chế dựa trên thị trường

14
New cards

Eco-tax

(n) thuế sinh thái

15
New cards

Greenhouse gas profile

(n) hồ sơ phát thải khí nhà kính (của một công ty/quốc gia)

16
New cards

Levy

(n/v) thuế, phí bắt buộc / đánh thuế (đồng nghĩa với tax/impose tax)

17
New cards

Enforce

(v) thực thi, bắt buộc tuân theo (luật lệ)

18
New cards

Impose

(v) áp đặt, áp dụng (thuế, luật phạt - đi với giới từ "on")

19
New cards

Penalize

(v) xử phạt, phạt tiền

20
New cards

Deter

(v) ngăn chặn, răn đe (làm ai đó chùn bước không dám làm bậy)

21
New cards

Curb

(v) kiềm chế, nén lại, hạn chế (ví dụ: curb emissions)

22
New cards

Adopt

(v) chấp nhận, áp dụng (chính sách, luật mới)

23
New cards

Exempt

(v/adj) miễn trừ (không phải nộp thuế/phạt)

24
New cards

Compliance

(n) sự tuân thủ (luật pháp, quy định)

25
New cards

Feasible

(adj) khả thi, có thể thực hiện được

26
New cards

Cost-effective

(adj) hiệu quả về chi phí (mang lại lợi ích lớn so với số tiền bỏ ra)

27
New cards

Regressive

(adj) có tính lũy thoái (thuế gây áp lực nhiều hơn lên người nghèo)

28
New cards

Proactive

(adj) chủ động (giải quyết vấn đề trước khi nó xảy ra)

29
New cards

Stringent

(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ (luật lệ, điều kiện)

30
New cards

Viable

(adj) có thể tồn tại, có thể thành công (giải pháp, kế hoạch)

31
New cards