1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admit (v)
thừa nhận
arrest (v)
bắt giữ
charity (n)
tổ chức từ thiện
commit a crime
phạm tội
court (n)
tòa án
criminal (n)
tội phạm
culture
văn hóa
be familiar with
quen thuộc với
community (n)
cộng đồng
government (n)
chính phủ
habit (n)
thói quen
identity card
CMND
legal (adj)
hợp pháp
illegal (adj)
bất hợp pháp
politics
chính trị
population
dân số
prison (n)
nhà tù
protest (v,n)
biểu tình, cuộc biểu tình
riot (n)
cuộc náo loạn
resident (n)
cư dân
be responsible for
có trách nhiệm về
steal (v)
ăn trộm tiền, điện thoại
rob (v)
ăn cướp ngân hàng
robbery (n)
vụ trộm
routine (n)
lịch trình quen
schedule (n)
lịch trình làm việc, học tập
situation (n)
tình huống
social (adj)
thuộc về xã hội
society (n)
xã hội
tradition (n)
truyền thống
typical (adj)
điển hình
youth club
CLB thanh niên
break in(to)
đột nhập
catch up with
bắt kịp
fall behind
tụt lại phía sau
get away with
thoát khỏi sự trừng phạt
get up
thức dậy
wake up
thức giấc
move in
chuyển vào
put away
cất đi
wash up
rửa bát
against the law
vi phạm pháp luật
at the age of
ở độ tuổi
in public
ở nơi công cộng
in response to
trả lời
in touch with
liên lạc với
in your teens/twenties
trong độ tuổi thiếu niên/20
agree (v)
đồng ý
disagree (v)
không đồng ý
disagreement
sự không đồng ý
believe (v)
tin tưởng
belief (n)
niềm tin
unbelievable (adj)
không thể tin được
courage (n)=bravery
sựu can đảm
courageous (adj)=brave
dũng cảm
elect (v)
bầu, quyết định
election
sự bầu cử
equal (adj)
ngang bằng, bình đẳng
unequal (adj)
bất bình đẳng
equality
sự bình đẳng
alive (adj)
còn sống
national (adj)
toàn quốc
peace (n)
hòa bình
peaceful (adj)
yên bình
prisoner
tù nhân
shoot (v)
bắn
shot (n)
phát bắn, tiếng súng
shooting (n)
sự săn bắn
be angry with sb about sth
tức giận với ai về cái gì
be guilty of
cảm thấy tội lỗi về
accuse sb of sth
buộc tội ai về cái gì
blame sb for sth
đổ lỗi cho ai vì cái gì
blame sth on sb
đổ lỗi cái gì cho ai
criticise sb for sth
chỉ trích ai vì cái gì
forget about sth
quên cái gì
forgive sb for sth
tha thứ cho ai vì cái gì
invite sb to
mời ai tới
punish sb for sth
phạt ai vì cái gì
share sth with sb
chia sẻ cái gì với ai
smile at
mỉm cười với