1/14
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
get up to
Làm gì đó trong thời gian rảnh. Sắc thái: Thường dùng khi kể về các hoạt động không quá trang trọng hoặc mang tính giải trí. => what i get up to when i have a free day
Take something up with someone
thảo luận một vấn đề với ai đó (thường là người có quyền hạn hoặc trách nhiệm giải quyết) (hơi hướng nghiêm túc nhưng vẫn lịch sự) => Remind me to take that up with my flatmates (“that” đã nhắc về issue trc đó rồi)
Give something a miss
Quyết định không làm hoặc bỏ qua cái gì đó. dùng thay cho "skip" hoặc "avoid". => i give that one a miss for now.
Binge-watching
Cày (phim/video) liên tục. Sắc thái: Cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ nói hiện đại. => I’ve been binge watching a channel.
Keep brain ticking over
Giữ cho trí não luôn hoạt động, không bị "đơ" -(idiomatic) => It is really useful if you can listen to podcast throughout the day just to keep ur brain ticking over
Convey a (very concise) message
Truyền tải một thông điệp. (Trang trọng hơn "say" hoặc "tell", phù hợp trong văn nói chuyên sâu)
A whole lot to do
Rất nhiều việc phải làm. Lưu ý: Cụm từ "a whole lot of" làm cho câu nói trở nên nhấn mạnh và tự nhiên hơn so với chỉ dùng "a lot of" => dont have a whole lot to do
Interestingish
Hơi thú vị một chút. Lưu ý: Hậu tố -ish rất đặc trưng của tiếng Anh bản ngữ khi người nói muốn giảm nhẹ mức độ của một tính từ (vague/hedging). => Hopefully, it will be interesting-ish
Middle ground
Điểm trung gian, điểm cân bằng. Sắc thái: Dùng trong tranh luận hoặc khi cân nhắc các lựa chọn. => We need to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth.
High level of comprehension
Trình độ hiểu biết/lĩnh hội cao. Sắc thái: Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Performative
Mang tính trình diễn, làm màu. Sắc thái: Chỉ những hành động không tự nhiên, làm để người khác nhìn thấy (dùng khi bạn muốn nhận xét một cách tinh tế).
I'd (I would)
I'd really like just a relaxed day." Lưu ý: Thay vì dùng "I want" (đôi khi nghe khá áp đặt), dùng "I'd like" giúp câu nói mang tính gợi mở và nhẹ nhàng hơn.
rather
"Rather" đặt trước tính từ để giảm bớt sự gay gắt khi chê bai hoặc mô tả một tình trạng tiêu cực. => "You'll have to excuse the rather sad looking plants"
Đảo ngữ với "Not only... but also"
"Not only does it expose you to more relaxed, more sort of chatty english, it also shows you..." , dùng để tạo sự nhấn mạnh và tạo nhịp điệu cho câu nói dài.
Cấu trúc điều kiện với 'can'
"If you can understand me quiet well, you probably have a pretty high level of english" Lưu ý: Cách diễn đạt này giúp tạo sự kết nối trực tiếp với người nghe, thường dùng trong diễn thuyết hoặc video hướng dẫn