English- SPEAKING vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Real English: A Relaxed Saturday in London (Advanced)- youtube

Last updated 10:21 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

get up to

Làm gì đó trong thời gian rảnh. Sắc thái: Thường dùng khi kể về các hoạt động không quá trang trọng hoặc mang tính giải trí. => what i get up to when i have a free day

2
New cards

Take something up with someone

thảo luận một vấn đề với ai đó (thường là người có quyền hạn hoặc trách nhiệm giải quyết) (hơi hướng nghiêm túc nhưng vẫn lịch sự) => Remind me to take that up with my flatmates (“that” đã nhắc về issue trc đó rồi)

3
New cards

Give something a miss

Quyết định không làm hoặc bỏ qua cái gì đó. dùng thay cho "skip" hoặc "avoid". => i give that one a miss for now.

4
New cards

Binge-watching

Cày (phim/video) liên tục. Sắc thái: Cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ nói hiện đại. => I’ve been binge watching a channel.

5
New cards

Keep brain ticking over

Giữ cho trí não luôn hoạt động, không bị "đơ" -(idiomatic) => It is really useful if you can listen to podcast throughout the day just to keep ur brain ticking over

6
New cards

Convey a (very concise) message

Truyền tải một thông điệp. (Trang trọng hơn "say" hoặc "tell", phù hợp trong văn nói chuyên sâu)

7
New cards

A whole lot to do

Rất nhiều việc phải làm. Lưu ý: Cụm từ "a whole lot of" làm cho câu nói trở nên nhấn mạnh và tự nhiên hơn so với chỉ dùng "a lot of" => dont have a whole lot to do

8
New cards

Interestingish

Hơi thú vị một chút. Lưu ý: Hậu tố -ish rất đặc trưng của tiếng Anh bản ngữ khi người nói muốn giảm nhẹ mức độ của một tính từ (vague/hedging). => Hopefully, it will be interesting-ish

9
New cards

Middle ground

Điểm trung gian, điểm cân bằng. Sắc thái: Dùng trong tranh luận hoặc khi cân nhắc các lựa chọn. => We need to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth.

10
New cards

High level of comprehension

Trình độ hiểu biết/lĩnh hội cao. Sắc thái: Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá năng lực ngôn ngữ.

11
New cards

Performative

Mang tính trình diễn, làm màu. Sắc thái: Chỉ những hành động không tự nhiên, làm để người khác nhìn thấy (dùng khi bạn muốn nhận xét một cách tinh tế).

12
New cards

I'd (I would)

I'd really like just a relaxed day." Lưu ý: Thay vì dùng "I want" (đôi khi nghe khá áp đặt), dùng "I'd like" giúp câu nói mang tính gợi mở và nhẹ nhàng hơn.

13
New cards

rather

"Rather" đặt trước tính từ để giảm bớt sự gay gắt khi chê bai hoặc mô tả một tình trạng tiêu cực. => "You'll have to excuse the rather sad looking plants"

14
New cards

Đảo ngữ với "Not only... but also"

"Not only does it expose you to more relaxed, more sort of chatty english, it also shows you..." , dùng để tạo sự nhấn mạnh và tạo nhịp điệu cho câu nói dài.

15
New cards

Cấu trúc điều kiện với 'can'

"If you can understand me quiet well, you probably have a pretty high level of english" Lưu ý: Cách diễn đạt này giúp tạo sự kết nối trực tiếp với người nghe, thường dùng trong diễn thuyết hoặc video hướng dẫn