1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
While nobody can deny that [A], I disagree that [B]
Dùng ở mở bài để nhượng bộ một chiều trước khi đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng.
…reasons why art deserves a significant place…
Mệnh đề quan hệ với trạng từ chỉ lý do (why), giúp câu văn trôi chảy, học thuật.
…an environment in which students can experiment…
Mệnh đề quan hệ nâng cao với giới từ đứng trước đại từ quan hệ (in which).
Notwithstanding these benefits, [A] may be counterproductive
Sử dụng giới từ/trạng từ chỉ sự nhượng bộ trang trọng (tương đương Despite).
When students… are required to meet deadlines, …
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian kết hợp cấu trúc bị động (be required to).
A more balanced model would provide [A] while allowing them to [B]
Cấu trúc câu điều kiện loại 2/giả định kết hợp phân từ hiện động (while allowing) để đưa ra giải pháp cân bằng.
benefits children’s intellectual and personal development
Mang lại lợi ích cho sự phát triển trí tuệ và cá nhân của trẻ.
have greater freedom to choose subjects suited to their interests and abilities
Có quyền tự do lớn hơn trong việc chọn môn học phù hợp với sở thích và năng lực.
develop forms of visual and creative thinking
Phát triển các hình thức tư duy trực quan và sáng tạo.
conventional academic subjects
Các môn học hàn lâm truyền thống.
interpret proportions, spatial relationships, patterns and subtle differences
Diễn giải tỷ lệ, mối quan hệ không gian, các họa tiết và sự khác biệt tinh tế.
process information beyond written language and numerical data
Xử lý thông tin vượt ra ngoài ngôn ngữ viết và dữ liệu số.
complement scientific inquiry
Bổ sung cho việc nghiên cứu khoa học.
experiment, make mistakes and revise their work without a single predetermined answer
Thử nghiệm, mắc lỗi và chỉnh sửa bài làm mà không bị gò bó bởi một đáp án duy nhất được định sẵn.
strengthen psychological resilience and creative confidence
Củng cố khả năng phục hồi tâm lý và sự tự tin sáng tạo.
tolerate uncertainty rather than fear failure
Chịu đựng sự bất định thay vì sợ thất bại.
curriculum time is inherently limited
Thời gian chương trình giảng dạy vốn dĩ có hạn.
provide foundational competencies for a wide range of careers
Cung cấp năng lực nền tảng cho một loạt các ngành nghề.
undermine intrinsic motivation
Làm suy yếu động lực nội tại.
an exercise in compliance rather than genuine self-expression
Một bài tập tuân thủ hơn là sự thể hiện bản thân thực sự.
weaken student’s sense of academic autonomy
Làm suy yếu ý thức tự chủ trong học tập của học sinh.
pursue artistic study more intensively as an elective
Theo đuổi việc học nghệ thuật một cách chuyên sâu hơn như một môn tự chọn.
impose unnecessary psychological or curricular costs
Áp đặt những chi phí tâm lý hoặc chương trình học không cần thiết.
Compulsory / Mandatory
Bắt buộc.
Counterproductive
Phản tác dụng.
Inherently
Vốn dĩ, bản chất.
Inevitably
Tất yếu, không thể tránh khỏi.
Intrinsically / Intrinsic motivation
Động lực nội tại.
Compliance
Sự tuân thủ.
Autonomy
Tính tự chủ.
Moreover / Furthermore
Hơn nữa (Từ nối phát triển ý).
Notwithstanding
Mặc dù (Từ nối nhượng bộ).
In conclusion
Tóm lại (Cụm từ kết luận bài viết).