1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pinpoint(v)
Xđịnh chính xác
Presence(n)
Sự hiện diện
Erupt(v)
Phun trào
Detect (v) - detection(n)
Phát hiện (sdung special equippment)
Sneak past
Lẻn qua
Prospect (v)
Tìm kiếm vàng hoặc dầu mỏ
Precision (n) = accuracy
Độ chính xác
Foe (n)
Kẻ thù
Tide
Thủy triều
In favour of
Ủng hộ
Defense (n)
Phỏng thủ
Possibility(n) ~ may be
Khả năng
Practices(n) ~ underway(adj)
Thực hành - đang được tiến hành
Multiply (v)
Nhân lên
Consume
Tiêu thụ
Outbreak (n)
Bùng phát (xấu)
Ensue(v) - ensuing (adj)
Sau đó. Over the ensuing decades: trong những thập kỉ tiếp theo
mounting (adj)
ngày càng tăng
encroach (v)
lấn chiếm
eclipsed (n)
bị lu mờ, che khuất
defeats (n)
sự thất bại
fellow
đồng nghiệp (same job or interests)
prove (v)
chứng minh
succeeded in -succeed
đã thành công trong
abandoned (adj)
bị bỏ rơi/bỏ đi
satisfactory
hài lòng, thỏa đáng
inexplicably (adj)
một cách khó hiểu
disclose=reveal (v)
tiết lộ, hé lộ
Subterranean = Underground (adj)
dưới mặt đất
exceed (v)
vượt quá
assault (n)
tấn công
estimated (adj)
ước lượng
distribution(n)
sự phân bổ, phân phát